safeguard honor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To protect and defend (something valued or important).
Vietnamese Meaning
Bảo vệ và gìn giữ (điều gì đó có giá trị hoặc quan trọng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must safeguard our national interests."
"Chúng ta phải bảo vệ lợi ích quốc gia."
-
"It is our duty to safeguard the honor of our country."
"Bảo vệ danh dự quốc gia là nghĩa vụ của chúng ta."
-
"The company took steps to safeguard its reputation."
"Công ty đã thực hiện các biện pháp để bảo vệ danh tiếng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'safeguard' mang ý nghĩa bảo vệ một cách cẩn thận, có ý thức về nguy cơ và chủ động phòng ngừa. Nó thường được dùng để chỉ việc bảo vệ các giá trị trừu tượng hoặc tài sản quan trọng. Khác với 'protect' (bảo vệ) mang nghĩa chung chung hơn, 'safeguard' nhấn mạnh đến việc phòng ngừa và đảm bảo an toàn.
Khi là danh từ, 'safeguard' chỉ một biện pháp cụ thể hoặc một hệ thống các biện pháp được thiết kế để bảo vệ. Tuy nhiên, trong cụm 'safeguard honor', ta hiểu 'safeguard' là động từ.
'Honor' (danh dự) là một khái niệm trừu tượng, chỉ phẩm giá, sự chính trực và lòng tự trọng của một người hoặc một tổ chức. 'Honor' có thể mang ý nghĩa về sự trung thực, lòng dũng cảm và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.
Prepositions
'Safeguard something from something': Bảo vệ cái gì khỏi cái gì. Ví dụ: 'We must safeguard our cultural heritage from destruction.' ('Chúng ta phải bảo vệ di sản văn hóa của mình khỏi sự hủy hoại.')
'Safeguard something against something': Bảo vệ cái gì chống lại cái gì. Ví dụ: 'The government must safeguard the economy against inflation.' ('Chính phủ phải bảo vệ nền kinh tế chống lại lạm phát.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred a sacred duty to safeguard honor (một nghĩa vụ thiêng liêng để bảo vệ danh dự)
-
paramount a paramount goal to safeguard honor (một mục tiêu tối thượng để bảo vệ danh dự)
-
moral a moral imperative to safeguard honor (một mệnh lệnh đạo đức để bảo vệ danh dự)
-
strive to strive to safeguard honor (nỗ lực để bảo vệ danh dự)
-
commit to commit to safeguard honor (cam kết bảo vệ danh dự)
-
pledge to pledge to safeguard honor (thề nguyện bảo vệ danh dự)
Idioms
-
To safeguard one's personal honor
Để bảo vệ danh dự cá nhân của ai đó
"It is crucial for leaders to safeguard their personal honor."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải bảo vệ danh dự cá nhân của họ.)
-
A solemn duty to safeguard honor
Một nghĩa vụ thiêng liêng/trọng đại để bảo vệ danh dự
"Soldiers often view it as a solemn duty to safeguard the honor of their country."
(Binh lính thường coi việc bảo vệ danh dự quốc gia là một nghĩa vụ thiêng liêng.)
-
To safeguard the honor of the family/nation
Để bảo vệ danh dự của gia đình/quốc gia
"Many cultures place great importance on safeguarding the honor of the family."
(Nhiều nền văn hóa rất coi trọng việc bảo vệ danh dự của gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safeguard honor
Động từBảo vệ và gìn giữ (điều gì đó có giá trị hoặc quan trọng).
"We must safeguard our national interests."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the government should safeguard honor is universally accepted. |
Việc chính phủ nên bảo vệ danh dự được chấp nhận rộng rãi. |
| Phủ định | It is not true that they safeguard honor without considering the cost. |
Không đúng khi nói rằng họ bảo vệ danh dự mà không xem xét cái giá phải trả. |
| Nghi vấn | Whether the new law will safeguard honor is still uncertain. |
Liệu luật mới có bảo vệ được danh dự hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must safeguard our honor at all costs. |
Chúng ta phải bảo vệ danh dự của mình bằng mọi giá. |
| Phủ định | They didn't safeguard his honor properly, leading to public criticism. |
Họ đã không bảo vệ danh dự của anh ấy một cách đúng đắn, dẫn đến sự chỉ trích từ công chúng. |
| Nghi vấn | Will you safeguard her honor by speaking the truth? |
Bạn sẽ bảo vệ danh dự của cô ấy bằng cách nói sự thật chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safeguard honor".
