(Top Banner Ad)
safeguard honor
C1
Động từ C1 Pháp luật, Xã hội

safeguard honor

UK: /ˈseɪfɡɑːd/ • US: /ˈseɪfɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ danh dự giữ gìn danh dự gìn giữ phẩm giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To protect and defend (something valued or important).

Vietnamese Meaning

Bảo vệ và gìn giữ (điều gì đó có giá trị hoặc quan trọng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must safeguard our national interests."

    "Chúng ta phải bảo vệ lợi ích quốc gia."

  • "It is our duty to safeguard the honor of our country."

    "Bảo vệ danh dự quốc gia là nghĩa vụ của chúng ta."

  • "The company took steps to safeguard its reputation."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp để bảo vệ danh tiếng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safeguard Sự bảo vệ, vật bảo vệ
Verb safeguard Bảo vệ, che chở, giữ gìn
Noun honor Danh dự, danh tiếng, phẩm giá
Verb honor Tôn vinh, kính trọng, giữ lời hứa
Adjective honorable Đáng kính, có danh dự
Noun / Verb dishonor Sự ô nhục, làm ô nhục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
saufgarde
Middle English
safeguard
English
safeguard (v.)

Nguồn gốc của 'Safeguard' và 'Honor'

Cụm từ 'safeguard honor' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Safeguard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'saufgarde' (nghĩa là 'sự bảo vệ'), sau đó phát triển thành danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'bảo vệ, che chở'. Từ 'honor' (danh dự) xuất phát từ tiếng Latin 'honos' (sự tôn trọng, kính nể), qua tiếng Pháp cổ 'onor'. Khi kết hợp lại, 'safeguard honor' mang ý nghĩa mạnh mẽ là bảo vệ và giữ gìn danh tiếng, phẩm giá của một cá nhân, gia đình hoặc quốc gia trước nguy cơ bị tổn hại.

Usage Note

Động từ 'safeguard' mang ý nghĩa bảo vệ một cách cẩn thận, có ý thức về nguy cơ và chủ động phòng ngừa. Nó thường được dùng để chỉ việc bảo vệ các giá trị trừu tượng hoặc tài sản quan trọng. Khác với 'protect' (bảo vệ) mang nghĩa chung chung hơn, 'safeguard' nhấn mạnh đến việc phòng ngừa và đảm bảo an toàn.
Khi là danh từ, 'safeguard' chỉ một biện pháp cụ thể hoặc một hệ thống các biện pháp được thiết kế để bảo vệ. Tuy nhiên, trong cụm 'safeguard honor', ta hiểu 'safeguard' là động từ.
'Honor' (danh dự) là một khái niệm trừu tượng, chỉ phẩm giá, sự chính trực và lòng tự trọng của một người hoặc một tổ chức. 'Honor' có thể mang ý nghĩa về sự trung thực, lòng dũng cảm và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

Prepositions

from against

'Safeguard something from something': Bảo vệ cái gì khỏi cái gì. Ví dụ: 'We must safeguard our cultural heritage from destruction.' ('Chúng ta phải bảo vệ di sản văn hóa của mình khỏi sự hủy hoại.')
'Safeguard something against something': Bảo vệ cái gì chống lại cái gì. Ví dụ: 'The government must safeguard the economy against inflation.' ('Chính phủ phải bảo vệ nền kinh tế chống lại lạm phát.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safeguard honor
  • sacred a sacred duty to safeguard honor
    (một nghĩa vụ thiêng liêng để bảo vệ danh dự)
  • paramount a paramount goal to safeguard honor
    (một mục tiêu tối thượng để bảo vệ danh dự)
  • moral a moral imperative to safeguard honor
    (một mệnh lệnh đạo đức để bảo vệ danh dự)
Verb + safeguard honor
  • strive to strive to safeguard honor
    (nỗ lực để bảo vệ danh dự)
  • commit to commit to safeguard honor
    (cam kết bảo vệ danh dự)
  • pledge to pledge to safeguard honor
    (thề nguyện bảo vệ danh dự)

Idioms

  • To safeguard one's personal honor

    Để bảo vệ danh dự cá nhân của ai đó

    "It is crucial for leaders to safeguard their personal honor."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải bảo vệ danh dự cá nhân của họ.)

  • A solemn duty to safeguard honor

    Một nghĩa vụ thiêng liêng/trọng đại để bảo vệ danh dự

    "Soldiers often view it as a solemn duty to safeguard the honor of their country."

    (Binh lính thường coi việc bảo vệ danh dự quốc gia là một nghĩa vụ thiêng liêng.)

  • To safeguard the honor of the family/nation

    Để bảo vệ danh dự của gia đình/quốc gia

    "Many cultures place great importance on safeguarding the honor of the family."

    (Nhiều nền văn hóa rất coi trọng việc bảo vệ danh dự của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safeguard honor

Động từ
Lật mặt

Bảo vệ và gìn giữ (điều gì đó có giá trị hoặc quan trọng).

"We must safeguard our national interests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government should safeguard honor is universally accepted.
Việc chính phủ nên bảo vệ danh dự được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
It is not true that they safeguard honor without considering the cost.
Không đúng khi nói rằng họ bảo vệ danh dự mà không xem xét cái giá phải trả.
Nghi vấn
Whether the new law will safeguard honor is still uncertain.
Liệu luật mới có bảo vệ được danh dự hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must safeguard our honor at all costs.
Chúng ta phải bảo vệ danh dự của mình bằng mọi giá.
Phủ định
They didn't safeguard his honor properly, leading to public criticism.
Họ đã không bảo vệ danh dự của anh ấy một cách đúng đắn, dẫn đến sự chỉ trích từ công chúng.
Nghi vấn
Will you safeguard her honor by speaking the truth?
Bạn sẽ bảo vệ danh dự của cô ấy bằng cách nói sự thật chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safeguard honor".

Đấu tay đôi vì danh dự

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt từ thế kỷ 17 đến 19, khái niệm 'danh dự' cá nhân rất được coi trọng. Để 'bảo vệ danh dự' khi bị xúc phạm, nhiều người đàn ông đã chọn đấu tay đôi (duel) với đối thủ, thường là bằng kiếm hoặc súng, nhằm khôi phục hoặc xác nhận phẩm giá của mình. Đây là một truyền thống đầy bạo lực nhưng phản ánh mức độ coi trọng danh dự trong xã hội thời bấy giờ.

Bộ quy tắc danh dự hiệp sĩ

Trong thời kỳ Trung cổ ở châu Âu, các hiệp sĩ tuân thủ một 'bộ quy tắc danh dự' (code of chivalry) nghiêm ngặt. Việc 'bảo vệ danh dự' không chỉ là của bản thân mà còn là của lãnh chúa, phụ nữ và những người yếu thế. Bộ quy tắc này bao gồm các giá trị như lòng dũng cảm, sự trung thành, công bằng và tôn trọng, tạo nên một chuẩn mực xã hội quan trọng về phẩm giá và đạo đức.