sages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wise men or women, especially those respected for their experience and judgment.
Vietnamese Meaning
Những người đàn ông hoặc phụ nữ khôn ngoan, đặc biệt là những người được kính trọng vì kinh nghiệm và sự phán xét của họ. Các bậc hiền nhân, nhà thông thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Throughout history, societies have looked to sages for guidance."
"Trong suốt lịch sử, các xã hội đã tìm đến các bậc hiền nhân để được hướng dẫn."
-
"The ancient sages contemplated the nature of reality."
"Các nhà hiền triết cổ đại suy ngẫm về bản chất của thực tại."
-
"Many look to the writings of past sages for inspiration."
"Nhiều người tìm đến các tác phẩm của các bậc hiền nhân trong quá khứ để tìm kiếm nguồn cảm hứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sages' thường dùng để chỉ những người có trí tuệ uyên bác, kinh nghiệm sống phong phú và khả năng đưa ra lời khuyên đúng đắn. Nó mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường được sử dụng trong văn học, lịch sử hoặc các bối cảnh mang tính học thuật. Khác với 'wise people' mang tính chung chung hơn, 'sages' nhấn mạnh sự thông thái được tích lũy qua thời gian và sự kính trọng mà họ nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise sages (những nhà hiền triết khôn ngoan)
-
ancient ancient sages (những nhà hiền triết cổ đại)
-
great great sages (những nhà hiền triết vĩ đại)
-
consult consult sages (tham vấn các nhà hiền triết)
-
heed heed the sages (lắng nghe lời khuyên của các nhà hiền triết)
-
learn from learn from the sages (học hỏi từ các nhà hiền triết)
-
council of council of sages (hội đồng các nhà hiền triết)
-
wisdom of wisdom of the sages (sự khôn ngoan của các nhà hiền triết)
Idioms
-
the wisdom of the sages
sự khôn ngoan của các bậc hiền triết (tổng hợp kiến thức và kinh nghiệm từ những người thông thái nhất qua nhiều thời đại)
"We can still draw valuable lessons from the wisdom of the sages of antiquity."
(Chúng ta vẫn có thể rút ra những bài học quý giá từ sự khôn ngoan của các bậc hiền triết thời cổ đại.)
-
to listen to the sages
lắng nghe lời khuyên/lời dạy của các bậc hiền triết
"In times of doubt, many look to the past and listen to the sages for guidance."
(Trong những lúc hoài nghi, nhiều người tìm về quá khứ và lắng nghe các bậc hiền triết để được hướng dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sages
danh từNhững người đàn ông hoặc phụ nữ khôn ngoan, đặc biệt là những người được kính trọng vì kinh nghiệm và sự phán xét của họ. Các bậc hiền nhân, nhà thông thái.
"Throughout history, societies have looked to sages for guidance."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sages of the village are known for their wisdom. |
Những nhà hiền triết của ngôi làng được biết đến với sự thông thái của họ. |
| Phủ định | Not all who claim to be sages are truly wise. |
Không phải tất cả những người tự xưng là hiền triết đều thực sự khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Are the sages consulted before making important decisions? |
Các nhà hiền triết có được tham khảo ý kiến trước khi đưa ra các quyết định quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sages".
