(Top Banner Ad)
sages
C1
danh từ C1 Triết học, Văn học, Lịch sử

sages

UK: /ˈseɪdʒɪz/ • US: /ˈseɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các bậc hiền nhân những nhà thông thái các bậc trưởng lão khôn ngoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wise men or women, especially those respected for their experience and judgment.

Vietnamese Meaning

Những người đàn ông hoặc phụ nữ khôn ngoan, đặc biệt là những người được kính trọng vì kinh nghiệm và sự phán xét của họ. Các bậc hiền nhân, nhà thông thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Throughout history, societies have looked to sages for guidance."

    "Trong suốt lịch sử, các xã hội đã tìm đến các bậc hiền nhân để được hướng dẫn."

  • "The ancient sages contemplated the nature of reality."

    "Các nhà hiền triết cổ đại suy ngẫm về bản chất của thực tại."

  • "Many look to the writings of past sages for inspiration."

    "Nhiều người tìm đến các tác phẩm của các bậc hiền nhân trong quá khứ để tìm kiếm nguồn cảm hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sage nhà hiền triết, người thông thái
Adjective sagely một cách thông thái, khôn ngoan
Adjective sagacious sắc sảo, tinh tường, thông minh
Noun sagacity sự sắc sảo, sự tinh tường, sự thông minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sapiens
Old French
sage
Middle English
sage
Modern English
sage

Nguồn gốc từ 'sapiens'

Từ 'sages' (số nhiều của 'sage') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sapiens', có nghĩa là 'khôn ngoan' hoặc 'biết'. Qua tiếng Pháp cổ 'sage', từ này được du nhập vào tiếng Anh Trung đại, chỉ một người có sự khôn ngoan sâu sắc, thường do kinh nghiệm và kiến thức.

Usage Note

Từ 'sages' thường dùng để chỉ những người có trí tuệ uyên bác, kinh nghiệm sống phong phú và khả năng đưa ra lời khuyên đúng đắn. Nó mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường được sử dụng trong văn học, lịch sử hoặc các bối cảnh mang tính học thuật. Khác với 'wise people' mang tính chung chung hơn, 'sages' nhấn mạnh sự thông thái được tích lũy qua thời gian và sự kính trọng mà họ nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sages
  • wise wise sages
    (những nhà hiền triết khôn ngoan)
  • ancient ancient sages
    (những nhà hiền triết cổ đại)
  • great great sages
    (những nhà hiền triết vĩ đại)
Verb + sages
  • consult consult sages
    (tham vấn các nhà hiền triết)
  • heed heed the sages
    (lắng nghe lời khuyên của các nhà hiền triết)
  • learn from learn from the sages
    (học hỏi từ các nhà hiền triết)
Noun + sages
  • council of council of sages
    (hội đồng các nhà hiền triết)
  • wisdom of wisdom of the sages
    (sự khôn ngoan của các nhà hiền triết)

Idioms

  • the wisdom of the sages

    sự khôn ngoan của các bậc hiền triết (tổng hợp kiến thức và kinh nghiệm từ những người thông thái nhất qua nhiều thời đại)

    "We can still draw valuable lessons from the wisdom of the sages of antiquity."

    (Chúng ta vẫn có thể rút ra những bài học quý giá từ sự khôn ngoan của các bậc hiền triết thời cổ đại.)

  • to listen to the sages

    lắng nghe lời khuyên/lời dạy của các bậc hiền triết

    "In times of doubt, many look to the past and listen to the sages for guidance."

    (Trong những lúc hoài nghi, nhiều người tìm về quá khứ và lắng nghe các bậc hiền triết để được hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sages

danh từ
Lật mặt

Những người đàn ông hoặc phụ nữ khôn ngoan, đặc biệt là những người được kính trọng vì kinh nghiệm và sự phán xét của họ. Các bậc hiền nhân, nhà thông thái.

"Throughout history, societies have looked to sages for guidance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sages of the village are known for their wisdom.
Những nhà hiền triết của ngôi làng được biết đến với sự thông thái của họ.
Phủ định
Not all who claim to be sages are truly wise.
Không phải tất cả những người tự xưng là hiền triết đều thực sự khôn ngoan.
Nghi vấn
Are the sages consulted before making important decisions?
Các nhà hiền triết có được tham khảo ý kiến trước khi đưa ra các quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sages".

Vai trò của các hiền triết trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, các 'sages' (hiền triết) là những nhân vật có kiến thức sâu rộng, sự khôn ngoan vượt trội và khả năng hướng dẫn đạo đức. Họ thường đóng vai trò là nhà triết học, thầy giáo, cố vấn hoặc lãnh đạo tinh thần, có ảnh hưởng lớn đến xã hội và tư tưởng.

Hiền triết trong văn hóa phương Tây và phương Đông

Khái niệm hiền triết tồn tại ở cả phương Tây và phương Đông. Ở phương Tây, các triết gia Hy Lạp cổ đại như Socrates hay Plato thường được coi là hiền triết. Ở phương Đông, những nhân vật như Khổng Tử, Lão Tử hay Phật Thích Ca Mâu Ni là những bậc hiền triết vĩ đại, với những lời dạy định hình nên cả một nền văn minh.