(Top Banner Ad)
wise men
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Tôn giáo, Triết học

wise men

UK: /waɪz men/ • US: /waɪz mɛn/

Nghĩa tiếng Việt

các nhà thông thái những bậc hiền nhân những người uyên bác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Men who are highly intelligent, knowledgeable, and experienced, often sought for advice and guidance.

Vietnamese Meaning

Những người đàn ông thông thái, có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm, thường được tìm đến để xin lời khuyên và hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king consulted the wise men before making a crucial decision."

    "Nhà vua đã tham khảo ý kiến của các nhà thông thái trước khi đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "The village elders were considered wise men."

    "Những người lớn tuổi trong làng được coi là những người thông thái."

  • "We sought the advice of the wise men on the matter."

    "Chúng tôi đã tìm kiếm lời khuyên của những người thông thái về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely một cách khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīsaz
Old English
wīs
English
wise
English
men

Nguồn gốc của 'wise'

Từ 'wise' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *wīsaz, có nghĩa là 'biết' hoặc 'khôn ngoan'. Nó liên quan đến khả năng nhìn thấu đáo và đưa ra quyết định đúng đắn. Trong văn hóa phương Tây, sự khôn ngoan thường được liên kết với tuổi tác và kinh nghiệm.

Usage Note

Cụm từ "wise men" thường mang tính trang trọng hoặc văn chương. Nó có thể đề cập đến các nhà triết học, học giả, cố vấn hoặc những người có trí tuệ siêu việt. Khác với "intelligent men" (những người đàn ông thông minh) đơn thuần, "wise men" nhấn mạnh cả trí tuệ và kinh nghiệm sống, khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn và lời khuyên khôn ngoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wise men
  • three wise men
    (ba nhà thông thái)
  • ancient wise men
    (những nhà thông thái cổ đại)
Verb + wise men
  • consult wise men
    (tham khảo ý kiến của các nhà thông thái)
  • seek wise men
    (tìm kiếm các nhà thông thái)

Idioms

  • Follow the advice of wise men.

    Hãy nghe theo lời khuyên của những người khôn ngoan.

    "He became successful by following the advice of wise men."

    (Anh ấy đã thành công nhờ nghe theo lời khuyên của những người khôn ngoan.)

  • Even wise men make mistakes.

    Ngay cả những người khôn ngoan cũng mắc sai lầm.

    "Don't be too hard on yourself; even wise men make mistakes."

    (Đừng quá khắt khe với bản thân; ngay cả những người khôn ngoan cũng mắc sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wise men

Danh từ
Lật mặt

Những người đàn ông thông thái, có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm, thường được tìm đến để xin lời khuyên và hướng dẫn.

"The king consulted the wise men before making a crucial decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wise men, who brought gifts to the newborn king, were guided by a star.
Những nhà thông thái, những người đã mang quà đến cho vị vua sơ sinh, đã được dẫn đường bởi một ngôi sao.
Phủ định
The wise men, whose intentions were questioned by the king, did not reveal the baby's location.
Những nhà thông thái, những người có ý định bị nhà vua nghi ngờ, đã không tiết lộ vị trí của đứa bé.
Nghi vấn
Were the wise men, who traveled from afar, truly aware of the king's ulterior motives?
Liệu những nhà thông thái, những người đã đến từ phương xa, có thực sự nhận thức được những động cơ thầm kín của nhà vua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise men".

Ba nhà thông thái (Three Wise Men)

Trong truyền thống Cơ đốc giáo, ba nhà thông thái (còn gọi là Magi) đã đến Bethlehem để tặng quà cho Chúa Giêsu Hài Đồng. Họ tượng trưng cho sự khôn ngoan và tri thức từ khắp nơi trên thế giới.