wise men
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Men who are highly intelligent, knowledgeable, and experienced, often sought for advice and guidance.
Vietnamese Meaning
Những người đàn ông thông thái, có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm, thường được tìm đến để xin lời khuyên và hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king consulted the wise men before making a crucial decision."
"Nhà vua đã tham khảo ý kiến của các nhà thông thái trước khi đưa ra một quyết định quan trọng."
-
"The village elders were considered wise men."
"Những người lớn tuổi trong làng được coi là những người thông thái."
-
"We sought the advice of the wise men on the matter."
"Chúng tôi đã tìm kiếm lời khuyên của những người thông thái về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "wise men" thường mang tính trang trọng hoặc văn chương. Nó có thể đề cập đến các nhà triết học, học giả, cố vấn hoặc những người có trí tuệ siêu việt. Khác với "intelligent men" (những người đàn ông thông minh) đơn thuần, "wise men" nhấn mạnh cả trí tuệ và kinh nghiệm sống, khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn và lời khuyên khôn ngoan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
three wise men (ba nhà thông thái)
-
ancient wise men (những nhà thông thái cổ đại)
-
consult wise men (tham khảo ý kiến của các nhà thông thái)
-
seek wise men (tìm kiếm các nhà thông thái)
Idioms
-
Follow the advice of wise men.
Hãy nghe theo lời khuyên của những người khôn ngoan.
"He became successful by following the advice of wise men."
(Anh ấy đã thành công nhờ nghe theo lời khuyên của những người khôn ngoan.)
-
Even wise men make mistakes.
Ngay cả những người khôn ngoan cũng mắc sai lầm.
"Don't be too hard on yourself; even wise men make mistakes."
(Đừng quá khắt khe với bản thân; ngay cả những người khôn ngoan cũng mắc sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wise men
Danh từNhững người đàn ông thông thái, có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm, thường được tìm đến để xin lời khuyên và hướng dẫn.
"The king consulted the wise men before making a crucial decision."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wise men, who brought gifts to the newborn king, were guided by a star. |
Những nhà thông thái, những người đã mang quà đến cho vị vua sơ sinh, đã được dẫn đường bởi một ngôi sao. |
| Phủ định | The wise men, whose intentions were questioned by the king, did not reveal the baby's location. |
Những nhà thông thái, những người có ý định bị nhà vua nghi ngờ, đã không tiết lộ vị trí của đứa bé. |
| Nghi vấn | Were the wise men, who traveled from afar, truly aware of the king's ulterior motives? |
Liệu những nhà thông thái, những người đã đến từ phương xa, có thực sự nhận thức được những động cơ thầm kín của nhà vua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise men".
