(Top Banner Ad)
sailiable
B2
adjective B2 Hàng hải

sailiable

UK: /ˈseɪləbəl/ • US: /ˈseɪləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đi thuyền được thích hợp cho việc đi thuyền buồm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being sailed on; suitable for sailing.

Vietnamese Meaning

Có thể đi thuyền được; thích hợp cho việc đi thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is sailable in the summer months."

    "Hồ có thể đi thuyền vào những tháng mùa hè."

  • "The river is sailable up to the old bridge."

    "Con sông có thể đi thuyền đến tận cây cầu cũ."

  • "The sailable portion of the lake is quite large."

    "Phần hồ có thể đi thuyền được khá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sail cánh buồm, chuyến đi thuyền
Verb sail đi thuyền, căng buồm
Noun sailor thủy thủ
Noun/Gerund sailing sự đi thuyền, môn chèo thuyền
Adjective unsailable không thể đi thuyền được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sek-
Proto-Germanic
*seglą
Old English
segl (noun), seglian (verb)
Latin
-abilis
Old French
-able
English (Modern Formation)
sail + -able -> sailiable

Nguồn gốc 'Sailiable'

'Sailiable' là một tính từ được hình thành trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp động từ/danh từ 'sail' (buồm, đi thuyền) và hậu tố '-able' (có khả năng, phù hợp để). Nó mô tả một vùng nước hoặc điều kiện thích hợp cho việc đi thuyền, chèo thuyền. Từ 'sail' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'segl' và tiếng German cổ, trong khi hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'có thể được'.

Usage Note

Tính từ 'sailable' thường được dùng để mô tả các vùng nước như biển, hồ hoặc sông mà có thể đi thuyền một cách an toàn và hiệu quả. Nó nhấn mạnh khả năng điều hướng bằng thuyền buồm, thường liên quan đến điều kiện thời tiết phù hợp như gió và sóng ổn định. Khác với 'navigable' (có thể đi lại được), 'sailable' đặc biệt chỉ đến việc di chuyển bằng thuyền buồm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + sailiable
  • waters sailiable waters
    (vùng nước có thể đi thuyền được)
  • river sailiable river
    (sông có thể đi thuyền được)
  • lake sailiable lake
    (hồ có thể đi thuyền được)
Adverb + sailiable
  • fully fully sailiable
    (hoàn toàn có thể đi thuyền được)
  • partially partially sailiable
    (có thể đi thuyền được một phần)
  • barely barely sailiable
    (hầu như không thể đi thuyền được)
Be + sailiable
  • is The channel is sailiable.
    (Kênh này có thể đi thuyền được.)
  • remains The area remains sailiable.
    (Khu vực này vẫn duy trì khả năng đi thuyền được.)

Idioms

  • sailiable waters

    vùng nước thích hợp cho việc đi thuyền

    "The calm conditions made the bay's waters perfectly sailiable."

    (Điều kiện lặng gió khiến vùng nước vịnh hoàn toàn thích hợp cho việc đi thuyền.)

  • conditions are sailiable

    điều kiện thuận lợi cho việc đi thuyền

    "With light winds, conditions are sailiable today."

    (Với gió nhẹ, điều kiện hôm nay thuận lợi cho việc đi thuyền.)

  • a sailiable route

    tuyến đường có thể đi thuyền được

    "The explorers sought a sailiable route through the archipelago."

    (Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm một tuyến đường có thể đi thuyền được qua quần đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sailiable

adjective
Lật mặt

Có thể đi thuyền được; thích hợp cho việc đi thuyền.

"The lake is sailable in the summer months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea is sailable in good weather.
Biển có thể đi thuyền được khi thời tiết tốt.
Phủ định
The river is not sailable due to the strong currents.
Con sông không thể đi thuyền được do dòng chảy mạnh.
Nghi vấn
Is this lake sailable for small boats?
Hồ này có thể đi thuyền cho thuyền nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sailiable".

Thời đại Thuyền buồm và Khám phá

Trong lịch sử, khả năng 'sailiable' (có thể đi thuyền được) của các tuyến đường thủy là yếu tố sống còn. Từ Thời đại Thuyền buồm (Age of Sail), các con tàu đã dựa vào gió để di chuyển, mở ra kỷ nguyên khám phá thế giới, thương mại toàn cầu và chiến tranh hàng hải. Việc xác định các vùng biển và sông ngòi 'sailiable' là tối quan trọng cho sự phát triển của các nền văn minh và kết nối các lục địa.

Môn Thể thao Thuyền buồm Hiện đại

Ngày nay, thuyền buồm là một môn thể thao và hoạt động giải trí phổ biến trên toàn thế giới. Khái niệm 'sailiable' vẫn rất quan trọng, đặc biệt khi đánh giá các địa điểm để tổ chức các cuộc đua thuyền buồm hoặc cho những chuyến đi dạo trên biển. Các vùng nước có điều kiện gió ổn định và ít chướng ngại vật thường được coi là 'sailiable' lý tưởng cho người yêu thuyền buồm.