unsailable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsailable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không thích hợp cho việc đi thuyền; không thể đi thuyền được.
Definition (English Meaning)
Not suitable for sailing; not able to be sailed on.
Ví dụ Thực tế với 'Unsailable'
-
"The sea was unsailable due to the fierce storm."
"Biển không thể đi thuyền được do cơn bão dữ dội."
-
"The river became unsailable after the heavy rains caused it to flood."
"Con sông trở nên không thể đi thuyền được sau khi mưa lớn gây ra lũ lụt."
-
"Due to the thick fog, the bay was unsailable this morning."
"Do sương mù dày đặc, vịnh không thể đi thuyền được sáng nay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unsailable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unsailable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unsailable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unsailable' thường được dùng để mô tả các vùng nước, điều kiện thời tiết hoặc loại tàu thuyền mà việc đi thuyền trở nên nguy hiểm hoặc bất khả thi. Nó nhấn mạnh tính chất không thể vượt qua hoặc không an toàn do các yếu tố khách quan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsailable'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This boat is unsailable in such rough seas, isn't it?
|
Chiếc thuyền này không thể đi biển trong điều kiện biển động như vậy, phải không? |
| Phủ định |
That route isn't unsailable with the new navigation system, is it?
|
Tuyến đường đó không phải là không thể đi được với hệ thống định vị mới, phải không? |
| Nghi vấn |
The lake is unsailable today, is it?
|
Hồ nước hôm nay không thể đi thuyền được, phải không? |