(Top Banner Ad)
unsailable
C1
adjective C1 Hàng hải, Du lịch

unsailable

UK: /ʌnˈseɪləbəl/ • US: /ʌnˈseɪləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đi thuyền được không thích hợp để đi thuyền bất khả hành cho việc đi thuyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable for sailing; not able to be sailed on.

Vietnamese Meaning

Không thích hợp cho việc đi thuyền; không thể đi thuyền được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea was unsailable due to the fierce storm."

    "Biển không thể đi thuyền được do cơn bão dữ dội."

  • "The river became unsailable after the heavy rains caused it to flood."

    "Con sông trở nên không thể đi thuyền được sau khi mưa lớn gây ra lũ lụt."

  • "Due to the thick fog, the bay was unsailable this morning."

    "Do sương mù dày đặc, vịnh không thể đi thuyền được sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sail đi thuyền, lướt thuyền
Noun sailor thủy thủ
Adjective sailable có thể đi thuyền được
Noun sailing sự đi thuyền, môn lướt thuyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsailable
English
sail
Middle English
seil
Old English
segl

Nguồn gốc của 'unsailable'

Từ 'unsailable' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) kết hợp với 'sailable' (có thể đi thuyền). Điều này có nghĩa là một cái gì đó 'unsailable' là không thể đi thuyền được, thường là do điều kiện thời tiết xấu hoặc những vấn đề khác khiến việc đi thuyền trở nên nguy hiểm hoặc bất khả thi. Từ 'sail' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'segl', liên quan đến cánh buồm và hành động đi biển. Vì vậy, 'unsailable' mang ý nghĩa lịch sử về sự hạn chế của khả năng đi biển do các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Từ 'unsailable' thường được dùng để mô tả các vùng nước, điều kiện thời tiết hoặc loại tàu thuyền mà việc đi thuyền trở nên nguy hiểm hoặc bất khả thi. Nó nhấn mạnh tính chất không thể vượt qua hoặc không an toàn do các yếu tố khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsailable
  • utterly utterly unsailable conditions
    (điều kiện hoàn toàn không thể đi thuyền được)
  • completely completely unsailable waters
    (vùng nước hoàn toàn không thể đi thuyền được)
Verb + unsailable
  • deem deem the sea unsailable
    (cho rằng biển không thể đi thuyền được)
  • declare declare the river unsailable
    (tuyên bố sông không thể đi thuyền được)

Idioms

  • Between a rock and a hard place / Caught between Scylla and Charybdis

    Tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn.

    "The ship was caught between Scylla and Charybdis, the sea was unsailable. There was no safe way to navigate, and any course would bring it closer to one danger or the other."

    (Con tàu mắc kẹt giữa Scylla và Charybdis, biển không thể đi thuyền được. Không có cách nào an toàn để điều hướng, và bất kỳ lộ trình nào cũng sẽ đưa nó đến gần một trong những nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsailable

adjective
Lật mặt

Không thích hợp cho việc đi thuyền; không thể đi thuyền được.

"The sea was unsailable due to the fierce storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This boat is unsailable in such rough seas, isn't it?
Chiếc thuyền này không thể đi biển trong điều kiện biển động như vậy, phải không?
Phủ định
That route isn't unsailable with the new navigation system, is it?
Tuyến đường đó không phải là không thể đi được với hệ thống định vị mới, phải không?
Nghi vấn
The lake is unsailable today, is it?
Hồ nước hôm nay không thể đi thuyền được, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsailable".

Maritime Traditions

Trong nhiều nền văn hóa ven biển, sự an toàn trên biển luôn là mối quan tâm hàng đầu. Việc tuyên bố một vùng biển 'unsailable' có thể liên quan đến các nghi lễ hoặc tục lệ đặc biệt để xoa dịu các vị thần biển hoặc cầu mong sự an toàn cho những người đi biển trong tương lai. Các vùng biển được coi là 'unsailable' có thể được đánh dấu bằng các tín hiệu cảnh báo hoặc cấm địa tạm thời.