(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unsailable
C1

unsailable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không thể đi thuyền được không thích hợp để đi thuyền bất khả hành cho việc đi thuyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsailable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thích hợp cho việc đi thuyền; không thể đi thuyền được.

Definition (English Meaning)

Not suitable for sailing; not able to be sailed on.

Ví dụ Thực tế với 'Unsailable'

  • "The sea was unsailable due to the fierce storm."

    "Biển không thể đi thuyền được do cơn bão dữ dội."

  • "The river became unsailable after the heavy rains caused it to flood."

    "Con sông trở nên không thể đi thuyền được sau khi mưa lớn gây ra lũ lụt."

  • "Due to the thick fog, the bay was unsailable this morning."

    "Do sương mù dày đặc, vịnh không thể đi thuyền được sáng nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unsailable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unsailable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

navigable (with negative)(có thể đi lại (khi thêm phủ định))
unnavigable(không thể đi lại được)

Trái nghĩa (Antonyms)

sailable(có thể đi thuyền được)
navigable(có thể đi lại được)

Từ liên quan (Related Words)

stormy(bão tố)
rough seas(biển động)
gale(gió giật mạnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng hải Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Unsailable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unsailable' thường được dùng để mô tả các vùng nước, điều kiện thời tiết hoặc loại tàu thuyền mà việc đi thuyền trở nên nguy hiểm hoặc bất khả thi. Nó nhấn mạnh tính chất không thể vượt qua hoặc không an toàn do các yếu tố khách quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsailable'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This boat is unsailable in such rough seas, isn't it?
Chiếc thuyền này không thể đi biển trong điều kiện biển động như vậy, phải không?
Phủ định
That route isn't unsailable with the new navigation system, is it?
Tuyến đường đó không phải là không thể đi được với hệ thống định vị mới, phải không?
Nghi vấn
The lake is unsailable today, is it?
Hồ nước hôm nay không thể đi thuyền được, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)