mixed greens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A salad made of a variety of young green leaves, often including lettuce, spinach, arugula, and other edible greens.
Vietnamese Meaning
Một loại salad được làm từ nhiều loại lá xanh non, thường bao gồm xà lách, rau bina, arugula và các loại rau xanh ăn được khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a salad with mixed greens and vinaigrette dressing."
"Tôi đã gọi một món salad với rau trộn và sốt vinaigrette."
-
"She prepared a light lunch of mixed greens and grilled chicken."
"Cô ấy đã chuẩn bị một bữa trưa nhẹ gồm rau trộn và gà nướng."
-
"The restaurant offers a variety of salads, including one with mixed greens and berries."
"Nhà hàng cung cấp nhiều loại salad, bao gồm một loại với rau trộn và quả mọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mixed greens' đề cập đến sự pha trộn của nhiều loại rau xanh khác nhau, thường được sử dụng trong salad để tạo sự đa dạng về hương vị và kết cấu. Nó thường được coi là một lựa chọn lành mạnh.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', ta nói về việc ăn 'mixed greens' với một thứ gì đó khác (ví dụ: với nước sốt). Khi sử dụng 'in', ta nói về 'mixed greens' được sử dụng trong một món ăn cụ thể (ví dụ: trong salad).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fresh Fresh mixed greens (Rau xanh trộn tươi ngon)
-
Organic Organic mixed greens (Rau xanh trộn hữu cơ)
-
Crisp Crisp mixed greens (Rau xanh trộn giòn)
-
Toss Toss the mixed greens (Trộn đều rau xanh)
-
Dress Dress the mixed greens (Trộn rau xanh với sốt (salad))
-
Serve Serve with mixed greens (Phục vụ kèm rau xanh trộn)
-
Bowl A bowl of mixed greens (Một bát rau xanh trộn)
-
Bed A bed of mixed greens (Một lớp rau xanh trộn (lót dưới món ăn))
Idioms
-
Mixed greens salad
Món salad rau xanh trộn
"I'll have the grilled chicken with a mixed greens salad on the side."
(Tôi sẽ dùng gà nướng kèm một đĩa salad rau xanh trộn.)
-
A bed of mixed greens
Một lớp rau xanh trộn (dùng làm nền cho món ăn khác)
"The roasted salmon was served on a bed of mixed greens."
(Cá hồi nướng được bày trên một lớp rau xanh trộn.)
-
To toss mixed greens with dressing
Trộn đều rau xanh với nước sốt salad
"Remember to gently toss the mixed greens with the vinaigrette right before serving."
(Hãy nhớ nhẹ nhàng trộn đều rau xanh với nước sốt giấm trước khi phục vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mixed greens
Danh từMột loại salad được làm từ nhiều loại lá xanh non, thường bao gồm xà lách, rau bina, arugula và các loại rau xanh ăn được khác.
"I ordered a salad with mixed greens and vinaigrette dressing."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a rabbit, I would eat mixed greens every day. |
Nếu tôi là một con thỏ, tôi sẽ ăn rau trộn mỗi ngày. |
| Phủ định | If she weren't on a diet, she wouldn't refuse the mixed greens salad. |
Nếu cô ấy không ăn kiêng, cô ấy sẽ không từ chối món salad rau trộn. |
| Nghi vấn | Would you feel healthier if you ate mixed greens more often? |
Bạn có cảm thấy khỏe hơn nếu bạn ăn rau trộn thường xuyên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed greens".
