(Top Banner Ad)
mixed greens
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

mixed greens

UK: /ˌmɪkst ˈɡriːnz/ • US: /ˌmɪkst ˈɡriːnz/

Nghĩa tiếng Việt

rau trộn salad trộn rau xà lách trộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salad made of a variety of young green leaves, often including lettuce, spinach, arugula, and other edible greens.

Vietnamese Meaning

Một loại salad được làm từ nhiều loại lá xanh non, thường bao gồm xà lách, rau bina, arugula và các loại rau xanh ăn được khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a salad with mixed greens and vinaigrette dressing."

    "Tôi đã gọi một món salad với rau trộn và sốt vinaigrette."

  • "She prepared a light lunch of mixed greens and grilled chicken."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bữa trưa nhẹ gồm rau trộn và gà nướng."

  • "The restaurant offers a variety of salads, including one with mixed greens and berries."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại salad, bao gồm một loại với rau trộn và quả mọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix Trộn, pha trộn
Noun mix Hỗn hợp, sự pha trộn
Adjective green Xanh (màu)
Noun green Màu xanh
Noun greens Các loại rau lá xanh (dùng trong ẩm thực, luôn số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
Old French
mixer
English
mix
Proto-Germanic
*grōniaz
Old English
grēne
English
green
English
mixed greens

Sự ra đời của món salad tiện lợi

Cụm từ 'mixed greens' xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm và xu hướng ăn uống lành mạnh. Ban đầu, các loại rau xà lách được bán riêng lẻ, nhưng nhu cầu về sự tiện lợi đã thúc đẩy việc đóng gói sẵn các hỗn hợp rau xanh đa dạng, giúp người tiêu dùng dễ dàng chuẩn bị món salad nhanh chóng mà không cần mua nhiều loại rau khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'mixed greens' đề cập đến sự pha trộn của nhiều loại rau xanh khác nhau, thường được sử dụng trong salad để tạo sự đa dạng về hương vị và kết cấu. Nó thường được coi là một lựa chọn lành mạnh.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', ta nói về việc ăn 'mixed greens' với một thứ gì đó khác (ví dụ: với nước sốt). Khi sử dụng 'in', ta nói về 'mixed greens' được sử dụng trong một món ăn cụ thể (ví dụ: trong salad).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mixed greens
  • Fresh Fresh mixed greens
    (Rau xanh trộn tươi ngon)
  • Organic Organic mixed greens
    (Rau xanh trộn hữu cơ)
  • Crisp Crisp mixed greens
    (Rau xanh trộn giòn)
Động từ + mixed greens
  • Toss Toss the mixed greens
    (Trộn đều rau xanh)
  • Dress Dress the mixed greens
    (Trộn rau xanh với sốt (salad))
  • Serve Serve with mixed greens
    (Phục vụ kèm rau xanh trộn)
Danh từ + mixed greens
  • Bowl A bowl of mixed greens
    (Một bát rau xanh trộn)
  • Bed A bed of mixed greens
    (Một lớp rau xanh trộn (lót dưới món ăn))

Idioms

  • Mixed greens salad

    Món salad rau xanh trộn

    "I'll have the grilled chicken with a mixed greens salad on the side."

    (Tôi sẽ dùng gà nướng kèm một đĩa salad rau xanh trộn.)

  • A bed of mixed greens

    Một lớp rau xanh trộn (dùng làm nền cho món ăn khác)

    "The roasted salmon was served on a bed of mixed greens."

    (Cá hồi nướng được bày trên một lớp rau xanh trộn.)

  • To toss mixed greens with dressing

    Trộn đều rau xanh với nước sốt salad

    "Remember to gently toss the mixed greens with the vinaigrette right before serving."

    (Hãy nhớ nhẹ nhàng trộn đều rau xanh với nước sốt giấm trước khi phục vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed greens

Danh từ
Lật mặt

Một loại salad được làm từ nhiều loại lá xanh non, thường bao gồm xà lách, rau bina, arugula và các loại rau xanh ăn được khác.

"I ordered a salad with mixed greens and vinaigrette dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a rabbit, I would eat mixed greens every day.
Nếu tôi là một con thỏ, tôi sẽ ăn rau trộn mỗi ngày.
Phủ định
If she weren't on a diet, she wouldn't refuse the mixed greens salad.
Nếu cô ấy không ăn kiêng, cô ấy sẽ không từ chối món salad rau trộn.
Nghi vấn
Would you feel healthier if you ate mixed greens more often?
Bạn có cảm thấy khỏe hơn nếu bạn ăn rau trộn thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed greens".

Xu hướng ăn uống lành mạnh và sự tiện lợi

Mixed greens là biểu tượng cho xu hướng ăn uống lành mạnh và tiện lợi trong ẩm thực phương Tây hiện đại. Nó đại diện cho sự đa dạng dinh dưỡng từ nhiều loại rau lá khác nhau, dễ dàng kết hợp thành một món ăn nhanh gọn, phù hợp với lối sống bận rộn.

Sự phong phú của các loại rau lá

Một gói 'mixed greens' thường bao gồm nhiều loại rau như xà lách romaine, xà lách bơ, rau chân vịt (spinach), cải xoăn (kale), arugula, radicchio và nhiều loại khác. Sự kết hợp này không chỉ tăng hương vị mà còn cung cấp một phổ rộng các vitamin và khoáng chất khác nhau.