(Top Banner Ad)
sales assistant
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

sales assistant

UK: /ˈseɪlz əˌsɪstənt/ • US: /ˈseɪlz əˌsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên bán hàng người bán hàng nhân viên hỗ trợ bán hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to sell things in a shop.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc bán hàng trong một cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales assistant helped me find the perfect dress."

    "Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm thấy chiếc váy hoàn hảo."

  • "She started her career as a sales assistant."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhân viên bán hàng."

  • "The sales assistant was very helpful and knowledgeable."

    "Nhân viên bán hàng rất hữu ích và hiểu biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán hàng, doanh số
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun assistance sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sala
Middle English
sale
English
sale
Latin
assistere
Old French
assister
English
assist
English
assistant

Nguồn gốc của 'sales assistant'

Cụm từ 'sales assistant' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Sales' (bán hàng) có nguồn gốc từ từ 'sale' trong tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ 'sala', đề cập đến hành động bán sản phẩm. 'Assistant' (trợ lý) xuất phát từ động từ 'assist' (giúp đỡ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assistere' và tiếng Pháp cổ 'assister'. Ghép lại, 'sales assistant' mô tả một người làm việc trong môi trường bán lẻ, chuyên giúp đỡ khách hàng và hỗ trợ quá trình bán hàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'sales assistant' thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ để chỉ người trực tiếp giúp đỡ khách hàng trong việc mua sắm, trả lời các câu hỏi và thực hiện thanh toán. Khác với 'salesperson' có thể chủ động tìm kiếm khách hàng, 'sales assistant' thường làm việc tại một địa điểm cố định và chờ đợi khách hàng đến.

Prepositions

as in at

as: 'He works as a sales assistant.' (Anh ấy làm việc với tư cách là một nhân viên bán hàng.)
in: 'She is a sales assistant in the clothing department.' (Cô ấy là nhân viên bán hàng ở bộ phận quần áo.)
at: 'I saw a sales assistant at the jewelry store.' (Tôi đã thấy một nhân viên bán hàng tại cửa hàng trang sức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sales assistant
  • approach approach a sales assistant
    (tiếp cận một trợ lý bán hàng)
  • ask ask a sales assistant
    (hỏi một trợ lý bán hàng)
  • become become a sales assistant
    (trở thành một trợ lý bán hàng)
  • hire hire a sales assistant
    (thuê một trợ lý bán hàng)
Sales assistant + Verb
  • helps The sales assistant helps customers.
    (Trợ lý bán hàng giúp đỡ khách hàng.)
  • serves The sales assistant serves customers.
    (Trợ lý bán hàng phục vụ khách hàng.)
  • advises The sales assistant advises on products.
    (Trợ lý bán hàng tư vấn về sản phẩm.)

Idioms

  • to work as a sales assistant

    làm việc với vai trò trợ lý bán hàng

    "She works as a sales assistant in a clothing store."

    (Cô ấy làm trợ lý bán hàng ở một cửa hàng quần áo.)

  • a dedicated sales assistant

    một trợ lý bán hàng tận tâm

    "We need a dedicated sales assistant who can handle multiple tasks."

    (Chúng tôi cần một trợ lý bán hàng tận tâm có thể xử lý nhiều nhiệm vụ.)

  • customer-facing sales assistant

    trợ lý bán hàng giao tiếp trực tiếp với khách hàng

    "A customer-facing sales assistant needs excellent communication skills."

    (Một trợ lý bán hàng giao tiếp trực tiếp với khách hàng cần có kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales assistant

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc bán hàng trong một cửa hàng.

"The sales assistant helped me find the perfect dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales assistant".

Vai trò của dịch vụ khách hàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trợ lý bán hàng không chỉ là người hỗ trợ giao dịch mà còn là bộ mặt của cửa hàng, trực tiếp tương tác với khách hàng. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng thông qua thái độ nhiệt tình, kiến thức sản phẩm và kỹ năng giải quyết vấn đề. Dịch vụ khách hàng xuất sắc thường được đánh giá cao và là yếu tố cạnh tranh quan trọng.

Sự phát triển của ngành bán lẻ

Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, vai trò của trợ lý bán hàng đang thay đổi. Thay vì chỉ thực hiện giao dịch, họ ngày càng phải tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm mua sắm độc đáo và cá nhân hóa tại cửa hàng vật lý. Điều này bao gồm việc cung cấp tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ kỹ thuật số tại chỗ và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, giúp cửa hàng truyền thống cạnh tranh với sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến.