(Top Banner Ad)
sales force automation
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

sales force automation

Nghĩa tiếng Việt

tự động hóa lực lượng bán hàng hệ thống tự động hóa bán hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of software to automate sales tasks such as order processing, contact management, information sharing, inventory monitoring and control, order tracking, and sales forecast analysis.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng phần mềm để tự động hóa các tác vụ bán hàng như xử lý đơn hàng, quản lý thông tin liên hệ, chia sẻ thông tin, giám sát và kiểm soát hàng tồn kho, theo dõi đơn hàng và phân tích dự báo bán hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing sales force automation can significantly improve a company's sales efficiency."

    "Việc triển khai tự động hóa lực lượng bán hàng có thể cải thiện đáng kể hiệu quả bán hàng của một công ty."

  • "Our company is considering implementing sales force automation to improve our sales team's performance."

    "Công ty chúng tôi đang xem xét triển khai tự động hóa lực lượng bán hàng để cải thiện hiệu suất của đội ngũ bán hàng."

  • "Sales force automation software can help track customer interactions and streamline the sales cycle."

    "Phần mềm tự động hóa lực lượng bán hàng có thể giúp theo dõi tương tác của khách hàng và hợp lý hóa chu kỳ bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale Sự bán hàng, doanh số
Verb sell Bán
Noun salesperson Nhân viên bán hàng
Noun force Lực lượng, sức mạnh
Verb force Ép buộc, thúc đẩy
Adjective forceful Mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Noun automation Sự tự động hóa
Verb automate Tự động hóa
Adjective automatic Tự động
Adjective automated Được tự động hóa

Synonyms

SFA (viết tắt của sales force automation)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sæl
Old French
force
20th Century
automation
Late 20th Century
sales force automation

Sự ra đời của Tự động hóa Lực lượng Bán hàng

Thuật ngữ 'sales force automation' (SFA) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1980 và 1990, khi các công ty bắt đầu sử dụng phần mềm máy tính để quản lý và tối ưu hóa quy trình bán hàng của mình. Nó là một phần quan trọng của sự phát triển rộng lớn hơn của Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM), nhằm mục đích tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại của đội ngũ bán hàng, giúp họ tập trung hơn vào việc bán hàng và xây dựng mối quan hệ với khách hàng.

Usage Note

Sales force automation (SFA) là một hệ thống sử dụng công nghệ để hợp lý hóa quy trình bán hàng, từ đó tăng năng suất và hiệu quả của đội ngũ bán hàng. Nó bao gồm nhiều công cụ và tính năng khác nhau, giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại và cung cấp thông tin chi tiết hữu ích cho việc ra quyết định.

Prepositions

for with

SFA được sử dụng *for* automating specific sales tasks. SFA can be integrated *with* other business systems.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sales force automation
  • implement implement sales force automation
    (Triển khai hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • deploy deploy sales force automation
    (Triển khai (cài đặt) tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • leverage leverage sales force automation
    (Tận dụng tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • integrate integrate sales force automation
    (Tích hợp tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • manage with manage with sales force automation
    (Quản lý bằng tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • streamline processes with streamline processes with sales force automation
    (Tinh gọn quy trình với tự động hóa lực lượng bán hàng)
Tính từ + sales force automation
  • effective effective sales force automation
    (Hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng hiệu quả)
  • robust robust sales force automation
    (Hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng mạnh mẽ/đáng tin cậy)
  • comprehensive comprehensive sales force automation
    (Hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng toàn diện)
  • cloud-based cloud-based sales force automation
    (Hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng trên nền tảng đám mây)
sales force automation + Danh từ
  • solution sales force automation solution
    (Giải pháp tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • system sales force automation system
    (Hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • software sales force automation software
    (Phần mềm tự động hóa lực lượng bán hàng)
  • platform sales force automation platform
    (Nền tảng tự động hóa lực lượng bán hàng)

Idioms

  • Implementing sales force automation is key to modernizing sales processes.

    Việc triển khai tự động hóa lực lượng bán hàng là chìa khóa để hiện đại hóa các quy trình bán hàng.

    "Many companies are now implementing sales force automation to boost productivity."

    (Nhiều công ty hiện đang triển khai tự động hóa lực lượng bán hàng để tăng cường năng suất.)

  • Leveraging sales force automation for competitive advantage.

    Tận dụng tự động hóa lực lượng bán hàng để tạo lợi thế cạnh tranh.

    "By leveraging sales force automation, our team gained a significant competitive advantage in the market."

    (Bằng cách tận dụng tự động hóa lực lượng bán hàng, đội ngũ của chúng tôi đã giành được lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường.)

  • The benefits of sales force automation are clear.

    Những lợi ích của tự động hóa lực lượng bán hàng là rõ ràng.

    "From improved lead management to better customer insights, the benefits of sales force automation are clear."

    (Từ việc quản lý khách hàng tiềm năng tốt hơn đến cái nhìn sâu sắc hơn về khách hàng, những lợi ích của tự động hóa lực lượng bán hàng là rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales force automation

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng phần mềm để tự động hóa các tác vụ bán hàng như xử lý đơn hàng, quản lý thông tin liên hệ, chia sẻ thông tin, giám sát và kiểm soát hàng tồn kho, theo dõi đơn hàng và phân tích dự báo bán hàng.

"Implementing sales force automation can significantly improve a company's sales efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales force automation's implementation significantly improved the team's efficiency.
Việc triển khai tự động hóa lực lượng bán hàng đã cải thiện đáng kể hiệu quả của nhóm.
Phủ định
That company's sales force automation system isn't as effective as ours.
Hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng của công ty đó không hiệu quả bằng của chúng ta.
Nghi vấn
Is this project's sales force automation up to the latest standards?
Hệ thống tự động hóa lực lượng bán hàng của dự án này có đáp ứng các tiêu chuẩn mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales force automation".

Chuyển đổi số trong Bán hàng

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, 'sales force automation' (SFA) là một biểu tượng của quá trình chuyển đổi số, nơi công nghệ được áp dụng để tăng cường hiệu quả và năng suất của đội ngũ bán hàng. Nó phản ánh xu hướng toàn cầu về việc số hóa mọi khía cạnh của doanh nghiệp, từ tiếp thị đến dịch vụ khách hàng, nhằm tối ưu hóa hoạt động và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Nền tảng của Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM)

SFA không chỉ là một công cụ riêng lẻ mà còn là một thành phần cốt lõi của hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM) rộng lớn hơn. Nó thể hiện cam kết của các doanh nghiệp trong việc đặt khách hàng vào trung tâm mọi hoạt động, sử dụng công nghệ để hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng, cá nhân hóa tương tác và xây dựng mối quan hệ lâu dài, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu.