(Top Banner Ad)
sales funnel
B2
noun B2 Kinh tế, Marketing

sales funnel

UK: /ˈseɪlz ˈfʌnl/ • US: /ˈseɪlz ˈfʌnl̩/

Nghĩa tiếng Việt

phễu bán hàng quy trình bán hàng phễu marketing
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation and process that illustrates the theoretical customer journey from awareness to action, depicting the stages a potential customer goes through from initial contact to conversion (becoming a customer).

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn trực quan và quy trình minh họa hành trình lý thuyết của khách hàng từ nhận thức đến hành động, mô tả các giai đoạn mà một khách hàng tiềm năng trải qua từ khi tiếp xúc ban đầu đến khi chuyển đổi (trở thành khách hàng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team is focused on improving the conversion rate at each stage of the sales funnel."

    "Đội ngũ marketing đang tập trung vào việc cải thiện tỷ lệ chuyển đổi ở mỗi giai đoạn của phễu bán hàng."

  • "Understanding your sales funnel is crucial for effective marketing."

    "Hiểu rõ phễu bán hàng của bạn là rất quan trọng để marketing hiệu quả."

  • "We need to optimize our sales funnel to increase revenue."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa phễu bán hàng để tăng doanh thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán, doanh số
Verb sell bán
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Verb funnel dẫn vào, dồn vào (như chất lỏng qua phễu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundibulum
Old French
fonel
Middle English
fonel
English
funnel
Old English
sala
English
sale
English
sales funnel

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'sales funnel' (phễu bán hàng) là một phép ẩn dụ mô tả hành trình của khách hàng tiềm năng qua các giai đoạn khác nhau, từ lần tiếp xúc đầu tiên đến khi mua hàng. Nó hình dung một chiếc phễu, rộng ở trên (nơi có nhiều khách hàng tiềm năng) và hẹp dần xuống dưới (chỉ còn lại những người mua hàng thực sự). Khái niệm này giúp các doanh nghiệp hình dung và quản lý quá trình chuyển đổi khách hàng một cách hiệu quả.

Usage Note

Sales funnel mô tả quá trình thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự. Nó thường được chia thành các giai đoạn như: Awareness (Nhận biết), Interest (Quan tâm), Decision (Quyết định) và Action (Hành động). Sự khác biệt với 'sales pipeline' là sales funnel tập trung vào góc nhìn của khách hàng, trong khi sales pipeline tập trung vào các hoạt động bán hàng.

Prepositions

through in

through: describing the movement of leads *through* the funnel stages.
in: describing where a lead is *in* the funnel.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'sales funnel'
  • build build a sales funnel
    (xây dựng một phễu bán hàng)
  • optimize optimize the sales funnel
    (tối ưu hóa phễu bán hàng)
  • manage manage the sales funnel
    (quản lý phễu bán hàng)
Adjectives with 'sales funnel'
  • effective an effective sales funnel
    (một phễu bán hàng hiệu quả)
  • digital a digital sales funnel
    (một phễu bán hàng kỹ thuật số)
Nouns/Phrases related to 'sales funnel'
  • stages stages of the sales funnel
    (các giai đoạn của phễu bán hàng)
  • top top of the sales funnel
    (đầu/phần trên của phễu bán hàng)
  • bottom bottom of the sales funnel
    (cuối/phần dưới của phễu bán hàng)

Idioms

  • move prospects down the sales funnel

    đưa khách hàng tiềm năng tiến xa hơn trong phễu bán hàng (gần đến quyết định mua)

    "Our marketing efforts aim to move prospects down the sales funnel more quickly."

    (Những nỗ lực tiếp thị của chúng tôi nhằm mục đích đưa khách hàng tiềm năng tiến sâu hơn vào phễu bán hàng nhanh chóng hơn.)

  • fill the sales funnel

    lấp đầy phễu bán hàng (tìm kiếm thêm nhiều khách hàng tiềm năng mới)

    "We need new strategies to fill the sales funnel with qualified leads."

    (Chúng ta cần các chiến lược mới để lấp đầy phễu bán hàng bằng những khách hàng tiềm năng chất lượng.)

  • leak in the sales funnel

    lỗ hổng/sự rò rỉ trong phễu bán hàng (mất khách hàng tiềm năng ở một giai đoạn nào đó)

    "Analyzing customer drop-offs revealed a significant leak in the sales funnel during the demo stage."

    (Phân tích số lượng khách hàng bỏ cuộc cho thấy có một sự rò rỉ đáng kể trong phễu bán hàng ở giai đoạn demo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales funnel

noun
Lật mặt

Một biểu diễn trực quan và quy trình minh họa hành trình lý thuyết của khách hàng từ nhận thức đến hành động, mô tả các giai đoạn mà một khách hàng tiềm năng trải qua từ khi tiếp xúc ban đầu đến khi chuyển đổi (trở thành khách hàng).

"The marketing team is focused on improving the conversion rate at each stage of the sales funnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's sales funnel is effectively converting leads into customers.
Phễu bán hàng của công ty đang chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng một cách hiệu quả.
Phủ định
The new marketing strategy doesn't address the leaks in our sales funnel.
Chiến lược tiếp thị mới không giải quyết được các rò rỉ trong phễu bán hàng của chúng ta.
Nghi vấn
Does the current sales funnel accurately reflect the customer journey?
Phễu bán hàng hiện tại có phản ánh chính xác hành trình của khách hàng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team was analyzing the sales funnel data to identify bottlenecks.
Đội ngũ marketing đang phân tích dữ liệu phễu bán hàng để xác định các điểm nghẽn.
Phủ định
They weren't focusing on optimizing the sales funnel during the initial stages of the campaign.
Họ đã không tập trung vào việc tối ưu hóa phễu bán hàng trong giai đoạn đầu của chiến dịch.
Nghi vấn
Were they monitoring the leads as they were progressing through the sales funnel?
Họ có đang theo dõi các khách hàng tiềm năng khi họ tiến triển qua phễu bán hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales funnel".

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

Khái niệm 'sales funnel' là nền tảng trong kinh doanh hiện đại, giúp các doanh nghiệp hình dung và phân tích hành trình của khách hàng. Nó không chỉ là công cụ cho đội ngũ bán hàng mà còn là kim chỉ nam cho các chiến lược tiếp thị, từ việc thu hút sự chú ý ban đầu đến việc chuyển đổi thành khách hàng trung thành. Việc hiểu và tối ưu hóa phễu bán hàng là chìa khóa để tăng doanh thu và phát triển bền vững.

Mô hình phễu và Hành trình khách hàng

Phễu bán hàng là một mô hình trực quan hóa hành trình khách hàng. Thường được chia thành các giai đoạn như: Nhận thức (Awareness) – khi khách hàng biết đến sản phẩm/dịch vụ; Quan tâm (Interest) – khi họ tìm hiểu sâu hơn; Mong muốn (Desire) – khi họ cân nhắc mua; và Hành động (Action) – khi họ thực hiện giao dịch. Mô hình này giúp các nhà tiếp thị và kinh doanh hiểu rõ tâm lý khách hàng ở từng bước để có chiến lược tiếp cận phù hợp.