(Top Banner Ad)
salinization
C1
noun C1 Khoa học Môi trường, Nông nghiệp, Địa chất

salinization

UK: /ˌsælɪnaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌseɪlɪnəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhiễm mặn quá trình nhiễm mặn sự mặn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which water-soluble salts accumulate in the soil. Salinization is a resource degradation problem that can occur because of natural processes or because of practices such as irrigation.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích tụ muối hòa tan trong nước ở đất. Sự nhiễm mặn là một vấn đề suy thoái tài nguyên có thể xảy ra do các quá trình tự nhiên hoặc do các hoạt động như tưới tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salinization of agricultural land is a growing concern in many arid regions."

    "Sự nhiễm mặn của đất nông nghiệp là một mối lo ngại ngày càng tăng ở nhiều vùng khô cằn."

  • "Poor irrigation practices can lead to salinization."

    "Các hoạt động tưới tiêu kém có thể dẫn đến nhiễm mặn."

  • "Salinization affects crop yields and reduces agricultural productivity."

    "Sự nhiễm mặn ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và làm giảm năng suất nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối
Adjective saline có tính chất muối, mặn
Verb salinate làm mặn, nhiễm mặn
Adjective salinized đã bị nhiễm mặn
Noun desalinization quá trình khử muối, làm ngọt (nước mặn)
Verb desalinize khử muối, làm ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Nông nghiệp, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sal-
Latin
sal
Old French
salin
English
saline
English
salinize
English
salinization

Muối và Đất

Từ 'salinization' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'muối'. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sal-' (muối), qua tiếng Latin 'sal', rồi đến tiếng Pháp cổ 'salin' (mặn). Cuối cùng, tiếng Anh đã phát triển 'saline' (có tính chất muối) và sau đó là 'salinize' (làm cho mặn). Từ 'salinization' mô tả quá trình đất hoặc nước trở nên mặn hơn, một khái niệm quan trọng trong nông nghiệp và môi trường.

Usage Note

Salinization thường được dùng để mô tả sự suy thoái đất do tích tụ muối, làm giảm khả năng canh tác. Nó khác với 'salinity', là độ mặn nói chung, còn 'salinization' là quá trình làm tăng độ mặn.

Prepositions

of by

Salinization *of* the soil: sự nhiễm mặn của đất. Salinization *by* irrigation: sự nhiễm mặn do tưới tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salinization
  • soil soil salinization
    (sự nhiễm mặn đất)
  • coastal coastal salinization
    (sự nhiễm mặn ven biển)
  • groundwater groundwater salinization
    (sự nhiễm mặn nước ngầm)
  • severe severe salinization
    (sự nhiễm mặn nghiêm trọng)
  • widespread widespread salinization
    (sự nhiễm mặn lan rộng)
Verb + salinization
  • cause cause salinization
    (gây ra sự nhiễm mặn)
  • prevent prevent salinization
    (ngăn chặn sự nhiễm mặn)
  • combat combat salinization
    (chống lại sự nhiễm mặn)
  • manage manage salinization
    (quản lý sự nhiễm mặn)
  • address address salinization
    (giải quyết vấn đề nhiễm mặn)
Salinization + Noun
  • salinization salinization control
    (kiểm soát nhiễm mặn)
  • salinization salinization effect
    (ảnh hưởng của nhiễm mặn)

Idioms

  • Combat salinization

    Chống lại sự nhiễm mặn

    "Farmers are implementing new techniques to combat salinization in their fields."

    (Nông dân đang áp dụng các kỹ thuật mới để chống lại sự nhiễm mặn trên đồng ruộng của họ.)

  • Mitigate salinization

    Giảm nhẹ (tác động của) sự nhiễm mặn

    "Investing in drainage systems can help mitigate salinization in agricultural lands."

    (Đầu tư vào hệ thống thoát nước có thể giúp giảm nhẹ sự nhiễm mặn ở đất nông nghiệp.)

  • Reverse salinization

    Đảo ngược/khắc phục sự nhiễm mặn

    "It is challenging but not impossible to reverse salinization through long-term efforts."

    (Việc đảo ngược sự nhiễm mặn là thách thức nhưng không phải là không thể thông qua những nỗ lực dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salinization

noun
Lật mặt

Quá trình tích tụ muối hòa tan trong nước ở đất. Sự nhiễm mặn là một vấn đề suy thoái tài nguyên có thể xảy ra do các quá trình tự nhiên hoặc do các hoạt động như tưới tiêu.

"The salinization of agricultural land is a growing concern in many arid regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have observed significant salinization in coastal agricultural regions.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ quan sát thấy sự nhiễm mặn đáng kể ở các vùng nông nghiệp ven biển.
Phủ định
The government won't have implemented sufficient irrigation techniques to prevent salinization by the end of the decade.
Chính phủ sẽ không triển khai đủ các kỹ thuật tưới tiêu để ngăn chặn sự nhiễm mặn vào cuối thập kỷ này.
Nghi vấn
Will the new drainage system have reversed the effects of salinization on the farmland by next year?
Liệu hệ thống thoát nước mới có đảo ngược được tác động của sự nhiễm mặn lên đất nông nghiệp vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salinization".

Thách thức toàn cầu: An ninh lương thực và nước sạch

Nhiễm mặn là một thách thức môi trường và kinh tế quan trọng trên toàn thế giới, đặc biệt ở các khu vực khô hạn và ven biển. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp, làm giảm năng suất cây trồng và đe dọa an ninh lương thực. Ngoài ra, nhiễm mặn nguồn nước ngầm còn làm giảm khả năng tiếp cận nước sạch, ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh kế của hàng triệu người.

Lịch sử và Tầm quan trọng của Muối

Trong lịch sử, muối đã từng là một hàng hóa quý giá, thậm chí được dùng để trả lương ('salary' bắt nguồn từ 'salarium' – tiền muối). Ngày nay, mặc dù muối dễ tiếp cận hơn, nhưng quá nhiều muối trong đất (nhiễm mặn) lại là một vấn đề nghiêm trọng. Việc kiểm soát nhiễm mặn đất là cần thiết để duy trì nền nông nghiệp bền vững và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.