salutary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing good effects; beneficial.
Vietnamese Meaning
Có lợi, bổ ích, tốt cho sức khỏe hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident served as a salutary lesson."
"Tai nạn đó là một bài học bổ ích."
-
"Hard work and discipline have a salutary effect on a person’s character."
"Làm việc chăm chỉ và kỷ luật có tác động tích cực đến tính cách của một người."
-
"The quiet solitude was surprisingly salutary."
"Sự tĩnh lặng cô độc đáng ngạc nhiên lại rất có lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salute | Hành động chào, sự chào hỏi (quân sự hoặc trang trọng); lời chào. |
| Noun | salutation | Lời chào hỏi (thường bằng lời nói hoặc chữ viết), lời chào đầu thư. |
| Noun | salvation | Sự cứu rỗi, sự giải thoát khỏi nguy hiểm hoặc sự hủy diệt. |
| Adjective | salubrious | Có lợi cho sức khỏe, trong lành (thường dùng cho khí hậu, nơi chốn). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'salutary' thường được dùng để chỉ những tác động tích cực, đặc biệt là đối với sức khỏe, sự phát triển, hoặc một tình huống cụ thể. Nó mang ý nghĩa cải thiện, chữa lành hoặc mang lại kết quả tốt. Khác với 'healthy' (khỏe mạnh) chỉ trạng thái thể chất, 'salutary' tập trung vào tác động tích cực.
Prepositions
'Salutary to' nhấn mạnh đối tượng hoặc khía cạnh cụ thể nào đó đang nhận được lợi ích. Ví dụ: 'The experience was salutary to his personal growth.' ('Salutary for' có thể sử dụng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn về lợi ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a salutary a salutary effect (một tác động có lợi/tốt)
-
a salutary a salutary lesson (một bài học đắt giá/có ích)
-
a salutary a salutary reminder (một lời nhắc nhở có ích/có giá trị)
-
a salutary a salutary warning (một lời cảnh báo hữu ích/nghiêm khắc)
-
have a have a salutary effect (có tác dụng tốt/lợi ích)
-
prove prove salutary (chứng tỏ là có lợi/có ích)
-
serve as a serve as a salutary lesson (đóng vai trò là một bài học đắt giá)
Idioms
-
a salutary lesson
Một bài học đắt giá/có ích, giúp ai đó nhận ra lỗi lầm hoặc cần thay đổi để tốt hơn.
"The recent economic downturn served as a salutary lesson for many businesses about the importance of saving."
(Suy thoái kinh tế gần đây là một bài học đắt giá cho nhiều doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc tiết kiệm.)
-
a salutary effect
Một tác động tích cực, có lợi, thường là trong việc cải thiện tình hình hoặc hành vi của ai đó/một sự vật nào đó.
"The new regulations had a salutary effect on reducing pollution in the city."
(Các quy định mới đã có tác động tích cực trong việc giảm ô nhiễm ở thành phố.)
-
a salutary reminder
Một lời nhắc nhở có giá trị, giúp ai đó nhớ đến điều quan trọng hoặc cần thiết, đặc biệt là khi họ có xu hướng quên lãng.
"The politician's fall from grace was a salutary reminder that nobody is above the law."
(Sự sa sút của vị chính trị gia là một lời nhắc nhở có giá trị rằng không ai đứng trên luật pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salutary
adjectiveCó lợi, bổ ích, tốt cho sức khỏe hoặc tinh thần.
"The accident served as a salutary lesson."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That regular exercise has a salutary effect on her health is undeniable. |
Việc tập thể dục thường xuyên có ảnh hưởng tốt đến sức khỏe của cô ấy là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether his advice will have a salutary impact on the company's performance is not yet known. |
Liệu lời khuyên của anh ấy có tác động tốt đến hiệu quả hoạt động của công ty hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Does that a salutary environment promote better learning seem plausible? |
Có phải việc một môi trường có lợi thúc đẩy học tập tốt hơn có vẻ hợp lý không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations should have a salutary effect on the environment. |
Các quy định mới nên có tác động lành mạnh đến môi trường. |
| Phủ định | The criticism might not have a salutary effect on his performance. |
Lời chỉ trích có thể không có tác động tích cực đến hiệu suất của anh ấy. |
| Nghi vấn | Could the change in diet have a salutary impact on your health? |
Liệu sự thay đổi trong chế độ ăn uống có thể có tác động lành mạnh đến sức khỏe của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you follow the doctor's advice, the salutary effects on your health will be noticeable. |
Nếu bạn làm theo lời khuyên của bác sĩ, những tác động có lợi cho sức khỏe của bạn sẽ trở nên đáng chú ý. |
| Phủ định | If you don't get enough sleep, the salutary benefits of exercise won't be as significant. |
Nếu bạn không ngủ đủ giấc, những lợi ích có lợi của việc tập thể dục sẽ không đáng kể bằng. |
| Nghi vấn | Will the salutary influence of meditation be felt if I only practice it for a few minutes a day? |
Liệu ảnh hưởng có lợi của thiền định có thể cảm nhận được nếu tôi chỉ thực hành nó trong vài phút mỗi ngày không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had implemented the salutary reforms earlier, it would have avoided the financial crisis. |
Nếu công ty đã thực hiện những cải cách có lợi sớm hơn, nó đã có thể tránh được cuộc khủng hoảng tài chính. |
| Phủ định | If the doctor had not prescribed the salutary medicine, the patient would not have recovered so quickly. |
Nếu bác sĩ không kê đơn thuốc có lợi, bệnh nhân đã không hồi phục nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the economy have improved if the government had taken more salutary fiscal measures? |
Liệu nền kinh tế có cải thiện nếu chính phủ đã thực hiện các biện pháp tài khóa có lợi hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to implement salutary measures to improve employee well-being. |
Công ty sẽ thực hiện các biện pháp có lợi để cải thiện sức khỏe của nhân viên. |
| Phủ định | The government is not going to take any salutary action to address the environmental issues. |
Chính phủ sẽ không thực hiện bất kỳ hành động có lợi nào để giải quyết các vấn đề môi trường. |
| Nghi vấn | Are you going to follow the salutary advice of your doctor? |
Bạn có định làm theo lời khuyên có lợi của bác sĩ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new policies are implemented, the salutary effects will have become apparent. |
Vào thời điểm các chính sách mới được thực hiện, những ảnh hưởng tốt đẹp sẽ trở nên rõ ràng. |
| Phủ định | By next year, the patient won't have experienced any salutary changes despite the new medication. |
Đến năm sau, bệnh nhân sẽ không trải qua bất kỳ thay đổi tốt đẹp nào mặc dù đã dùng thuốc mới. |
| Nghi vấn | Will the company have seen any salutary results from the new training program by the end of the quarter? |
Công ty có thấy bất kỳ kết quả tốt đẹp nào từ chương trình đào tạo mới vào cuối quý không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor's advice was salutary for his health last year. |
Lời khuyên của bác sĩ đã có lợi cho sức khỏe của anh ấy vào năm ngoái. |
| Phủ định | The effects of the new policy were not salutary; they caused more problems than they solved. |
Những ảnh hưởng của chính sách mới không có lợi; chúng gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết được. |
| Nghi vấn | Was the therapy salutary for her recovery after the accident? |
Liệu pháp có tác dụng chữa bệnh đối với sự phục hồi của cô ấy sau vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salutary".
