(Top Banner Ad)
sample room
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ, Sản xuất

sample room

UK: /ˈsɑːmpl ruːm/ • US: /ˈsæmpəl ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trưng bày mẫu phòng mẫu phòng giới thiệu sản phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where samples of goods are displayed or stored.

Vietnamese Meaning

Phòng trưng bày mẫu, phòng chứa mẫu, phòng dùng để trưng bày hoặc lưu trữ các mẫu sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales team gathered in the sample room to review the new product line."

    "Đội ngũ bán hàng tập trung trong phòng trưng bày mẫu để xem xét dòng sản phẩm mới."

  • "Our company has a dedicated sample room for showcasing our fabrics."

    "Công ty chúng tôi có một phòng trưng bày mẫu chuyên dụng để trưng bày các loại vải của chúng tôi."

  • "Please leave the samples in the sample room after your presentation."

    "Vui lòng để các mẫu trong phòng mẫu sau khi bạn trình bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sample mẫu vật, hàng mẫu, ví dụ
Verb to sample lấy mẫu, nếm thử, trải nghiệm
Noun sampling sự lấy mẫu, quá trình thử nghiệm
Adjective sampled đã được lấy mẫu, đã được thử
Noun showroom phòng trưng bày (sản phẩm hoàn chỉnh)
Noun display room phòng trưng bày (tổng quát)

Synonyms

showroom (phòng trưng bày)display room (phòng trưng bày)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
essample
Middle English
sample
English
sample

Nguồn gốc của 'sample room'

Từ 'sample' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum' (nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'mẫu vật'), qua tiếng Pháp cổ 'essample'. Nó ám chỉ một phần nhỏ đại diện cho toàn bộ. Từ 'room' (phòng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian' hoặc 'chỗ trống'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'sample room' đơn giản có nghĩa là 'một căn phòng chứa các mẫu vật'. Cụm từ này trở nên phổ biến khi các hoạt động thương mại và công nghiệp phát triển, đòi hỏi một không gian riêng để trưng bày sản phẩm mẫu cho khách hàng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bán lẻ hoặc sản xuất. Nó đề cập đến một không gian dành riêng cho việc trưng bày các mẫu sản phẩm để khách hàng hoặc nhân viên có thể xem xét và đánh giá. Đôi khi được gọi đơn giản là 'showroom' nếu mục đích trưng bày hướng tới khách hàng.

Prepositions

in at

'in the sample room' dùng để chỉ vị trí bên trong phòng mẫu. 'at the sample room' dùng để chỉ vị trí tại phòng mẫu, có thể là bên trong hoặc bên ngoài nhưng vẫn thuộc khu vực phòng mẫu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sample room
  • spacious spacious sample room
    (phòng mẫu rộng rãi)
  • well-organized well-organized sample room
    (phòng mẫu được tổ chức tốt)
  • dedicated dedicated sample room
    (phòng mẫu chuyên dụng)
  • modern modern sample room
    (phòng mẫu hiện đại)
Verb + sample room
  • visit visit the sample room
    (ghé thăm phòng mẫu)
  • set up set up a sample room
    (thiết lập/mở một phòng mẫu)
  • display products in display products in the sample room
    (trưng bày sản phẩm trong phòng mẫu)
  • arrange arrange the sample room
    (sắp xếp phòng mẫu)
Noun + sample room (as a type)
  • fabric fabric sample room
    (phòng mẫu vải)
  • product product sample room
    (phòng mẫu sản phẩm)
  • fashion fashion sample room
    (phòng mẫu thời trang)

Idioms

  • to set up a sample room

    Thiết lập/mở một phòng trưng bày mẫu để giới thiệu sản phẩm.

    "The company plans to set up a new sample room to showcase their latest designs to potential buyers."

    (Công ty dự định thiết lập một phòng mẫu mới để trưng bày các thiết kế mới nhất cho người mua tiềm năng.)

  • to view items in the sample room

    Xem xét, kiểm tra các mặt hàng hoặc mẫu vật trong phòng mẫu.

    "Buyers can view items in the sample room before placing a large-scale order."

    (Người mua có thể xem các mặt hàng trong phòng mẫu trước khi đặt hàng quy mô lớn.)

  • the sample room serves as (a key point)

    Phòng mẫu đóng vai trò như (một điểm mấu chốt/trung tâm) cho hoạt động nào đó.

    "For many businesses, the sample room serves as a crucial point for client presentations and product selection."

    (Đối với nhiều doanh nghiệp, phòng mẫu đóng vai trò là một điểm mấu chốt cho việc giới thiệu sản phẩm và lựa chọn hàng hóa của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sample room

danh từ
Lật mặt

Phòng trưng bày mẫu, phòng chứa mẫu, phòng dùng để trưng bày hoặc lưu trữ các mẫu sản phẩm.

"The sales team gathered in the sample room to review the new product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sample room".

Tầm quan trọng trong Ngành Thời trang và Dệt may

Trong ngành thời trang và dệt may, phòng mẫu (sample room) là không gian không thể thiếu. Đây là nơi các nhà thiết kế và nhà sản xuất trưng bày những bộ sưu tập mới nhất hoặc các mẫu vải độc đáo cho khách hàng sỉ, nhà phân phối, hoặc các đối tác tiềm năng. Việc kiểm tra và cảm nhận trực tiếp mẫu vật – chất liệu, màu sắc, đường may – là yếu tố then chốt giúp các quyết định mua hàng và hợp tác được đưa ra, đặc biệt trong các tuần lễ thời trang hoặc hội chợ thương mại.

Nơi chốt đơn hàng Quốc tế và B2B

Đối với các nhà sản xuất và xuất khẩu, đặc biệt là ở các nước châu Á, phòng mẫu có vai trò cực kỳ quan trọng trong giao thương quốc tế và các giao dịch B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp). Các nhà nhập khẩu và đại diện mua hàng từ phương Tây thường đến thăm các nhà máy, kiểm tra phòng mẫu để đánh giá chất lượng sản phẩm, vật liệu, quy trình sản xuất và năng lực của nhà cung cấp trước khi ký kết các hợp đồng lớn. Đây là một phần không thể thiếu của quy trình 'kiểm tra trước khi mua' (pre-purchase inspection).