sample room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phòng trưng bày mẫu, phòng chứa mẫu, phòng dùng để trưng bày hoặc lưu trữ các mẫu sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sales team gathered in the sample room to review the new product line."
"Đội ngũ bán hàng tập trung trong phòng trưng bày mẫu để xem xét dòng sản phẩm mới."
-
"Our company has a dedicated sample room for showcasing our fabrics."
"Công ty chúng tôi có một phòng trưng bày mẫu chuyên dụng để trưng bày các loại vải của chúng tôi."
-
"Please leave the samples in the sample room after your presentation."
"Vui lòng để các mẫu trong phòng mẫu sau khi bạn trình bày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bán lẻ hoặc sản xuất. Nó đề cập đến một không gian dành riêng cho việc trưng bày các mẫu sản phẩm để khách hàng hoặc nhân viên có thể xem xét và đánh giá. Đôi khi được gọi đơn giản là 'showroom' nếu mục đích trưng bày hướng tới khách hàng.
Prepositions
'in the sample room' dùng để chỉ vị trí bên trong phòng mẫu. 'at the sample room' dùng để chỉ vị trí tại phòng mẫu, có thể là bên trong hoặc bên ngoài nhưng vẫn thuộc khu vực phòng mẫu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious sample room (phòng mẫu rộng rãi)
-
well-organized well-organized sample room (phòng mẫu được tổ chức tốt)
-
dedicated dedicated sample room (phòng mẫu chuyên dụng)
-
modern modern sample room (phòng mẫu hiện đại)
-
visit visit the sample room (ghé thăm phòng mẫu)
-
set up set up a sample room (thiết lập/mở một phòng mẫu)
-
display products in display products in the sample room (trưng bày sản phẩm trong phòng mẫu)
-
arrange arrange the sample room (sắp xếp phòng mẫu)
-
fabric fabric sample room (phòng mẫu vải)
-
product product sample room (phòng mẫu sản phẩm)
-
fashion fashion sample room (phòng mẫu thời trang)
Idioms
-
to set up a sample room
Thiết lập/mở một phòng trưng bày mẫu để giới thiệu sản phẩm.
"The company plans to set up a new sample room to showcase their latest designs to potential buyers."
(Công ty dự định thiết lập một phòng mẫu mới để trưng bày các thiết kế mới nhất cho người mua tiềm năng.)
-
to view items in the sample room
Xem xét, kiểm tra các mặt hàng hoặc mẫu vật trong phòng mẫu.
"Buyers can view items in the sample room before placing a large-scale order."
(Người mua có thể xem các mặt hàng trong phòng mẫu trước khi đặt hàng quy mô lớn.)
-
the sample room serves as (a key point)
Phòng mẫu đóng vai trò như (một điểm mấu chốt/trung tâm) cho hoạt động nào đó.
"For many businesses, the sample room serves as a crucial point for client presentations and product selection."
(Đối với nhiều doanh nghiệp, phòng mẫu đóng vai trò là một điểm mấu chốt cho việc giới thiệu sản phẩm và lựa chọn hàng hóa của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sample room
danh từPhòng trưng bày mẫu, phòng chứa mẫu, phòng dùng để trưng bày hoặc lưu trữ các mẫu sản phẩm.
"The sales team gathered in the sample room to review the new product line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sample room".
