(Top Banner Ad)
sanctioned gathering
C1
Tính từ (adjective) C1 Chính trị, Xã hội

sanctioned gathering

UK: /ˈsæŋkʃənd ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ˈsæŋkʃənd ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tụ tập được phê duyệt cuộc tụ tập được cho phép hội nghị được chính thức thông qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially approved or authorized gathering.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ tập được phê duyệt hoặc cho phép chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university held a sanctioned gathering to discuss the new research findings."

    "Trường đại học đã tổ chức một cuộc tụ tập được phê duyệt để thảo luận về những phát hiện nghiên cứu mới."

  • "The government allowed a sanctioned gathering of protesters in the city center."

    "Chính phủ cho phép một cuộc tụ tập được phê duyệt của những người biểu tình ở trung tâm thành phố."

  • "The sanctioned gathering of investors led to significant economic growth."

    "Cuộc tụ tập được phê duyệt của các nhà đầu tư đã dẫn đến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanction phép chấp thuận, sự phê chuẩn; sự trừng phạt
Verb sanction chấp thuận, phê chuẩn; trừng phạt
Adjective sanctioned được chấp thuận, được phê chuẩn; bị trừng phạt
Noun gathering buổi tụ tập, cuộc họp mặt, sự kiện
Verb gather tụ tập, thu thập, tập hợp
Noun gatherer người thu thập, người tập hợp

Synonyms

approved gathering (cuộc tụ tập được phê duyệt)authorized gathering (cuộc tụ tập được cho phép)official gathering (cuộc tụ tập chính thức)

Antonyms

unauthorized gathering (cuộc tụ tập không được cho phép)unsanctioned gathering (cuộc tụ tập không được phê duyệt)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanctio
Old French
sanction
English
sanction
Old English
gaderian
Old English
gaderung
English
gathering
Modern English
sanctioned gathering

Gốc gác của 'sanction'

'Sanction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sanctio', có nghĩa là 'hành động làm cho thiêng liêng' hoặc 'sắc lệnh'. Từ này liên quan đến việc ban hành luật pháp hoặc phê duyệt chính thức. Điều thú vị là 'sanction' có hai nghĩa gần như đối lập: vừa là 'sự cho phép, phê chuẩn', vừa là 'sự trừng phạt' vì vi phạm luật. Khi nói 'sanctioned', nó mang nghĩa được phép hoặc được chấp thuận.

Nguồn gốc của 'gathering'

'Gathering' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderung' (một cuộc tập hợp) và động từ 'gaderian' (tập hợp, thu thập). Nó mô tả hành động đưa mọi người hoặc vật lại với nhau, tạo thành một nhóm hoặc một khối. Từ này đơn giản và trực tiếp, chỉ về một nhóm người cùng tập trung tại một địa điểm cho một mục đích nào đó.

Sự kết hợp của 'sanctioned gathering'

Khi hai từ này kết hợp thành 'sanctioned gathering', nó tạo ra một cụm từ có nghĩa rõ ràng: một cuộc tụ tập, cuộc họp mặt hoặc sự kiện được cấp phép, phê duyệt hoặc cho phép chính thức bởi một cơ quan có thẩm quyền. Điều này ngụ ý rằng cuộc tụ tập tuân thủ các quy định và được công nhận hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cuộc tụ tập, sự kiện, hoặc hội nghị đã được chính phủ, tổ chức có thẩm quyền, hoặc một cơ quan quản lý phê duyệt. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và được cho phép của sự kiện. Khác với những cuộc tụ tập tự phát hoặc không được phép, 'sanctioned gathering' mang tính chính thức và thường tuân theo các quy tắc, quy định nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanctioned gathering
  • large a large sanctioned gathering
    (một cuộc tụ tập lớn được cấp phép)
  • official an official sanctioned gathering
    (một cuộc tụ tập chính thức được cấp phép)
  • peaceful a peaceful sanctioned gathering
    (một cuộc tụ tập hòa bình được cấp phép)
Verb + sanctioned gathering
  • hold to hold a sanctioned gathering
    (tổ chức một cuộc tụ tập được cấp phép)
  • attend to attend a sanctioned gathering
    (tham dự một cuộc tụ tập được cấp phép)
  • permit to permit a sanctioned gathering
    (cho phép một cuộc tụ tập được cấp phép)

Idioms

  • organize a sanctioned gathering

    tổ chức một buổi tụ tập được cấp phép

    "They had to organize a sanctioned gathering to ensure public safety and order."

    (Họ phải tổ chức một buổi tụ tập được cấp phép để đảm bảo an ninh và trật tự công cộng.)

  • participate in a sanctioned gathering

    tham gia vào một buổi tụ tập được cấp phép

    "Many citizens decided to participate in the sanctioned gathering to express their views."

    (Nhiều công dân đã quyết định tham gia vào buổi tụ tập được cấp phép để bày tỏ quan điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanctioned gathering

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Một cuộc tụ tập được phê duyệt hoặc cho phép chính thức.

"The university held a sanctioned gathering to discuss the new research findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government sanctioned the gathering for peaceful protest.
Chính phủ đã cho phép cuộc tụ tập để biểu tình ôn hòa.
Phủ định
The police did not sanction the gathering due to safety concerns.
Cảnh sát đã không cho phép cuộc tụ tập vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Did the city council sanction the gathering for the cultural festival?
Hội đồng thành phố có cho phép cuộc tụ tập cho lễ hội văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctioned gathering".

Quyền Tự do Hội họp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do hội họp là một quyền cơ bản được hiến pháp bảo vệ, cho phép công dân tụ tập một cách hòa bình để bày tỏ quan điểm, biểu tình hoặc ăn mừng. Tuy nhiên, quyền này thường đi kèm với trách nhiệm tuân thủ các quy định của pháp luật, bao gồm việc xin phép hoặc thông báo trước cho chính quyền để biến nó thành một 'sanctioned gathering' (cuộc tụ tập được cấp phép) nhằm đảm bảo an toàn và trật tự công cộng.

An toàn công cộng và trật tự

Việc các cuộc tụ tập được 'sanctioned' (cấp phép) thường nhằm mục đích đảm bảo an toàn cho những người tham gia và cả cộng đồng. Chính quyền sẽ xem xét các yếu tố như lộ trình, số lượng người dự kiến, khả năng ảnh hưởng đến giao thông và các biện pháp an ninh cần thiết. Điều này giúp ngăn ngừa các sự cố không mong muốn và quản lý hiệu quả các sự kiện đông người, từ lễ hội văn hóa đến các cuộc biểu tình chính trị.