sanctioned gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officially approved or authorized gathering.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tụ tập được phê duyệt hoặc cho phép chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university held a sanctioned gathering to discuss the new research findings."
"Trường đại học đã tổ chức một cuộc tụ tập được phê duyệt để thảo luận về những phát hiện nghiên cứu mới."
-
"The government allowed a sanctioned gathering of protesters in the city center."
"Chính phủ cho phép một cuộc tụ tập được phê duyệt của những người biểu tình ở trung tâm thành phố."
-
"The sanctioned gathering of investors led to significant economic growth."
"Cuộc tụ tập được phê duyệt của các nhà đầu tư đã dẫn đến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sanction | phép chấp thuận, sự phê chuẩn; sự trừng phạt |
| Verb | sanction | chấp thuận, phê chuẩn; trừng phạt |
| Adjective | sanctioned | được chấp thuận, được phê chuẩn; bị trừng phạt |
| Noun | gathering | buổi tụ tập, cuộc họp mặt, sự kiện |
| Verb | gather | tụ tập, thu thập, tập hợp |
| Noun | gatherer | người thu thập, người tập hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cuộc tụ tập, sự kiện, hoặc hội nghị đã được chính phủ, tổ chức có thẩm quyền, hoặc một cơ quan quản lý phê duyệt. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và được cho phép của sự kiện. Khác với những cuộc tụ tập tự phát hoặc không được phép, 'sanctioned gathering' mang tính chính thức và thường tuân theo các quy tắc, quy định nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large sanctioned gathering (một cuộc tụ tập lớn được cấp phép)
-
official an official sanctioned gathering (một cuộc tụ tập chính thức được cấp phép)
-
peaceful a peaceful sanctioned gathering (một cuộc tụ tập hòa bình được cấp phép)
-
hold to hold a sanctioned gathering (tổ chức một cuộc tụ tập được cấp phép)
-
attend to attend a sanctioned gathering (tham dự một cuộc tụ tập được cấp phép)
-
permit to permit a sanctioned gathering (cho phép một cuộc tụ tập được cấp phép)
Idioms
-
organize a sanctioned gathering
tổ chức một buổi tụ tập được cấp phép
"They had to organize a sanctioned gathering to ensure public safety and order."
(Họ phải tổ chức một buổi tụ tập được cấp phép để đảm bảo an ninh và trật tự công cộng.)
-
participate in a sanctioned gathering
tham gia vào một buổi tụ tập được cấp phép
"Many citizens decided to participate in the sanctioned gathering to express their views."
(Nhiều công dân đã quyết định tham gia vào buổi tụ tập được cấp phép để bày tỏ quan điểm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sanctioned gathering
Tính từ (adjective)Một cuộc tụ tập được phê duyệt hoặc cho phép chính thức.
"The university held a sanctioned gathering to discuss the new research findings."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government sanctioned the gathering for peaceful protest. |
Chính phủ đã cho phép cuộc tụ tập để biểu tình ôn hòa. |
| Phủ định | The police did not sanction the gathering due to safety concerns. |
Cảnh sát đã không cho phép cuộc tụ tập vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Did the city council sanction the gathering for the cultural festival? |
Hội đồng thành phố có cho phép cuộc tụ tập cho lễ hội văn hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctioned gathering".
