(Top Banner Ad)
unauthorized gathering
B2
Danh từ B2 Pháp luật, An ninh

unauthorized gathering

UK: /ʌnˈɔːθəˌraɪzd ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ʌnˈɔθəˌraɪzd ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập trái phép tập trung bất hợp pháp đám đông tụ tập không được phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who have assembled in a place without official permission or authorization.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tập trung tại một địa điểm mà không có sự cho phép hoặc ủy quyền chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police dispersed the unauthorized gathering of protesters."

    "Cảnh sát đã giải tán đám đông biểu tình tụ tập trái phép."

  • "An unauthorized gathering took place outside the government building."

    "Một cuộc tụ tập trái phép đã diễn ra bên ngoài tòa nhà chính phủ."

  • "The university warned students against organizing any unauthorized gatherings on campus."

    "Trường đại học cảnh báo sinh viên không được tổ chức bất kỳ cuộc tụ tập trái phép nào trong khuôn viên trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize cho phép, ủy quyền
Noun authorization sự cho phép, giấy phép, sự ủy quyền
Adjective authorized được phép, có thẩm quyền
Verb gather tụ tập, tập hợp, thu thập
Noun gatherer người thu gom, người tập hợp
Noun authority quyền lực, nhà chức trách, cơ quan có thẩm quyền

Synonyms

illegal assembly (tụ tập trái phép)unsanctioned meeting (cuộc họp không được phê duyệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gadurōną
Old English
gaderian
Middle English
gaderen
Modern English
gather (in gathering)
Latin
auctor (originator, in authorize)
Old French
auctoriser (to empower)
Middle English
autorizen
Modern English
authorize (in unauthorized)
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Modern English
un- (prefix)

Nguồn gốc 'Unauthorized'

Từ 'unauthorized' được cấu thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'authorized'. 'Authorized' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctor' (người sáng lập, người khởi xướng, tác giả) qua tiếng Pháp cổ 'auctoriser' (ủy quyền, cho phép). Tiền tố 'un-' thêm vào để phủ nhận hành động 'cho phép', tạo nên nghĩa 'không được phép' hoặc 'không có thẩm quyền'.

Nguồn gốc 'Gathering'

Từ 'gathering' bắt nguồn từ động từ 'gather' trong tiếng Anh cổ là 'gaderian', có nghĩa là 'tập hợp lại', 'thu thập' hoặc 'đoàn kết'. Nó được sử dụng để mô tả hành động hoặc kết quả của việc nhiều người hoặc vật cùng tụ lại một chỗ, tạo nên nghĩa 'cuộc tụ tập' hoặc 'sự tập hợp'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cuộc tụ tập có thể gây rối, vi phạm pháp luật hoặc các quy định. Nó khác với 'authorized gathering' (cuộc tụ tập được cho phép) hoặc 'meeting' (cuộc họp) ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu sự chấp thuận chính thức. 'Unauthorized' nhấn mạnh sự bất hợp pháp hoặc trái phép của hành động.

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ mục đích hoặc tính chất của cuộc tụ tập trái phép (ví dụ: an unauthorized gathering of protestors). 'In' dùng để chỉ địa điểm diễn ra (ví dụ: an unauthorized gathering in the park).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unauthorized gathering
  • hold hold an unauthorized gathering
    (tổ chức một cuộc tụ tập trái phép)
  • organize organize an unauthorized gathering
    (tổ chức một cuộc tụ tập trái phép)
  • break up break up an unauthorized gathering
    (giải tán một cuộc tụ tập trái phép)
  • disperse disperse an unauthorized gathering
    (giải tán một cuộc tụ tập trái phép)
  • prevent prevent an unauthorized gathering
    (ngăn chặn một cuộc tụ tập trái phép)
  • attend attend an unauthorized gathering
    (tham dự một cuộc tụ tập trái phép)
Adjective + unauthorized gathering
  • large large unauthorized gathering
    (cuộc tụ tập trái phép quy mô lớn)
  • small small unauthorized gathering
    (cuộc tụ tập trái phép quy mô nhỏ)
  • peaceful peaceful unauthorized gathering
    (cuộc tụ tập trái phép ôn hòa)
  • illegal illegal unauthorized gathering
    (cuộc tụ tập trái phép (mang tính bất hợp pháp))
  • spontaneous spontaneous unauthorized gathering
    (cuộc tụ tập trái phép tự phát)

Idioms

  • crack down on unauthorized gatherings

    nghiêm trị/đàn áp các cuộc tụ tập trái phép

    "The government decided to crack down on unauthorized gatherings after the recent protests."

    (Chính phủ đã quyết định nghiêm trị các cuộc tụ tập trái phép sau những cuộc biểu tình gần đây.)

  • impose a ban on unauthorized gatherings

    ban hành lệnh cấm các cuộc tụ tập trái phép

    "Authorities had to impose a ban on unauthorized gatherings to maintain public order."

    (Chính quyền phải ban hành lệnh cấm các cuộc tụ tập trái phép để duy trì trật tự công cộng.)

  • disperse an unauthorized gathering by force

    giải tán một cuộc tụ tập trái phép bằng vũ lực

    "Police were ordered to disperse an unauthorized gathering by force when it turned violent."

    (Cảnh sát đã nhận lệnh giải tán một cuộc tụ tập trái phép bằng vũ lực khi nó trở nên bạo động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unauthorized gathering

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người tập trung tại một địa điểm mà không có sự cho phép hoặc ủy quyền chính thức.

"The police dispersed the unauthorized gathering of protesters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthorized gathering".

Tự do hội họp và Trật tự công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do hội họp là một quyền cơ bản được hiến pháp bảo vệ. Tuy nhiên, quyền này thường đi kèm với các quy định, chẳng hạn như yêu cầu xin giấy phép cho các cuộc tụ tập lớn hoặc ở nơi công cộng, nhằm đảm bảo an toàn, trật tự và hạn chế gây cản trở. Một 'unauthorized gathering' (cuộc tụ tập trái phép) thường được xem là vi phạm các quy định này, tạo ra sự căng thẳng giữa quyền cá nhân và trách nhiệm xã hội.

Biểu tình và Thay đổi xã hội

Trong lịch sử, nhiều phong trào xã hội và chính trị quan trọng đã bắt đầu hoặc được thúc đẩy bởi các cuộc tụ tập mà ban đầu là 'unauthorized'. Mặc dù có thể bị chính quyền giải tán hoặc trừng phạt, những cuộc tụ tập này đôi khi lại trở thành chất xúc tác cho sự thay đổi, buộc chính phủ phải lắng nghe và điều chỉnh chính sách. Điều này cho thấy ranh giới giữa 'trái phép' và 'hợp pháp' có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh xã hội.