(Top Banner Ad)
sand dune
B1
noun B1 Địa lý, Môi trường

sand dune

UK: /ˈsænd djuːn/ • US: /ˈsænd duːn/

Nghĩa tiếng Việt

đụn cát cồn cát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ridge or hill of sand piled up by the wind in a desert or near a beach.

Vietnamese Meaning

Một gò hoặc đồi cát được gió tích tụ trong sa mạc hoặc gần bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sahara Desert is famous for its towering sand dunes."

    "Sa mạc Sahara nổi tiếng với những đụn cát cao chót vót."

  • "The children enjoyed rolling down the sand dunes."

    "Bọn trẻ thích thú lăn xuống những đụn cát."

  • "The sand dunes provided a natural barrier against the sea."

    "Những đụn cát tạo thành một hàng rào tự nhiên chống lại biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand cát
Noun dune cồn cát
Noun sand dune cồn cát, đụn cát
Adjective sandy có nhiều cát, màu cát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sandaz
Old English
sand
English
sand
Middle Dutch
dûne
Old French
dune
English
dune

Nguồn gốc của “sand dune”

Từ 'sand dune' là một cụm danh từ ghép. Từ 'sand' (cát) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic '*sandaz', sau đó trở thành 'sand' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ các hạt khoáng vật nhỏ. Từ 'dune' (cồn cát) được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, thông qua tiếng Pháp cổ 'dune', vốn có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'dûne', ban đầu dùng để miêu tả các đồi cát ven biển. Khi kết hợp lại, 'sand dune' miêu tả những ngọn đồi cát khổng lồ được gió tạo nên, đặc trưng cho sa mạc hoặc bờ biển.

Usage Note

Cụm từ 'sand dune' mô tả một cấu trúc địa mạo cụ thể được hình thành do tác động của gió lên các hạt cát. Sự khác biệt với 'sand hill' nằm ở quy mô và cách hình thành: 'sand dune' thường lớn hơn và được hình thành chủ yếu do gió, trong khi 'sand hill' có thể nhỏ hơn và hình thành do nhiều yếu tố khác.

Prepositions

on in near

on: chỉ vị trí trên đỉnh hoặc bề mặt của đụn cát (e.g., 'We climbed on the sand dune'). in: chỉ vị trí bên trong hoặc xung quanh đụn cát (e.g., 'Lizards live in the sand dune'). near: chỉ vị trí gần đụn cát (e.g., 'We camped near the sand dune').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sand dune
  • towering towering sand dune
    (cồn cát cao chót vót)
  • rolling rolling sand dune
    (cồn cát nhấp nhô, uốn lượn)
  • vast vast sand dune
    (cồn cát rộng lớn, bao la)
  • shifting shifting sand dune
    (cồn cát di động, dịch chuyển)
  • golden golden sand dune
    (cồn cát vàng óng)
Verb + sand dune
  • climb climb a sand dune
    (leo lên một cồn cát)
  • cross cross the sand dunes
    (băng qua các cồn cát)
  • explore explore the sand dunes
    (khám phá các cồn cát)
  • form form sand dunes
    (hình thành các cồn cát)
Prepositional Phrase / Context
  • among lost among the sand dunes
    (lạc giữa những cồn cát)
  • on on a sand dune
    (trên một cồn cát)

Idioms

  • A sea of sand dunes

    Một biển cồn cát (ám chỉ một khu vực rộng lớn với rất nhiều cồn cát, tạo thành cảnh quan như đại dương)

    "From the airplane, we could see a vast sea of sand dunes stretching to the horizon."

    (Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy một biển cồn cát rộng lớn trải dài tới chân trời.)

  • To conquer the sand dunes

    Chinh phục các cồn cát (thường ám chỉ việc vượt qua hoặc chiến thắng thử thách trên địa hình cồn cát, trong thể thao mạo hiểm hoặc thám hiểm)

    "The adventurers aimed to conquer the sand dunes of the Sahara Desert."

    (Những nhà thám hiểm đặt mục tiêu chinh phục các cồn cát của sa mạc Sahara.)

  • Shifting sand dunes

    Cồn cát di động/luôn thay đổi (miêu tả tính chất vật lý của cồn cát, đôi khi được dùng ẩn dụ về sự không ổn định hoặc thay đổi liên tục)

    "The nomadic tribes are skilled at navigating the shifting sand dunes of the desert."

    (Các bộ lạc du mục rất giỏi trong việc điều hướng trên những cồn cát di động của sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sand dune

noun
Lật mặt

Một gò hoặc đồi cát được gió tích tụ trong sa mạc hoặc gần bãi biển.

"The Sahara Desert is famous for its towering sand dunes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived near the desert, I would climb a sand dune every day.
Nếu tôi sống gần sa mạc, tôi sẽ leo lên một cồn cát mỗi ngày.
Phủ định
If the wind weren't so strong, we wouldn't see the sand dune shifting.
Nếu gió không quá mạnh, chúng ta sẽ không thấy cồn cát dịch chuyển.
Nghi vấn
Would you enjoy camping overnight if there were a sand dune nearby?
Bạn có thích cắm trại qua đêm không nếu có một cồn cát gần đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand dune".

Biểu tượng của sa mạc và sự thay đổi

Cồn cát là một trong những biểu tượng đặc trưng nhất của sa mạc, tượng trưng cho sự bao la, hoang vắng và vẻ đẹp kỳ vĩ của thiên nhiên. Chúng cũng đại diện cho sự thay đổi và chuyển động không ngừng, vì hình dạng và vị trí của chúng luôn thay đổi dưới tác động của gió, phản ánh một khía cạnh của thời gian và sự vô thường.

Điểm đến du lịch và thể thao mạo hiểm

Ở nhiều nơi trên thế giới, các cồn cát lớn là điểm đến phổ biến cho du khách và những người yêu thích thể thao mạo hiểm. Các hoạt động như trượt cát (sandboarding), lái xe địa hình trên cát (dune bashing) và đi bộ khám phá sa mạc (desert trekking) thu hút hàng triệu người mỗi năm, mang lại trải nghiệm độc đáo giữa cảnh quan ấn tượng và thách thức.