(Top Banner Ad)
sandflies
B2
noun B2 Động vật học, Y học

sandflies

UK: /ˈsændˌflaɪz/ • US: /ˈsændˌflaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ruồi cát muỗi cát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small biting flies, typically found in sandy areas, especially near beaches or in tropical regions.

Vietnamese Meaning

Một loại ruồi nhỏ, hay cắn, thường được tìm thấy ở các khu vực có cát, đặc biệt là gần bãi biển hoặc ở các vùng nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sandflies can be a nuisance on tropical beaches."

    "Ruồi cát có thể là một nỗi phiền toái trên các bãi biển nhiệt đới."

  • "The sandflies were particularly bad after the rain."

    "Ruồi cát đặc biệt nhiều sau cơn mưa."

  • "We used insect repellent to protect ourselves from sandflies."

    "Chúng tôi đã dùng thuốc xịt côn trùng để bảo vệ bản thân khỏi ruồi cát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sandfly Ruồi cát (dạng số ít)
Noun sand Cát
Noun fly Ruồi (nói chung); hành động bay
Verb fly Bay
Adjective sandy Có cát, nhiều cát

Synonyms

no-see-ums (một tên gọi khác cho ruồi cát (thường dùng ở Bắc Mỹ))

Related Words

Subject Area

Động vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sámh₂dʰos
Proto-Germanic
*sandam
Old English
sand
Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*fleugō
Old English
flēoge
English (compound)
sandfly

Từ cát và ruồi

Từ 'sandflies' là một từ ghép mô tả, kết hợp hai từ tiếng Anh đơn giản: 'sand' (cát) và 'fly' (ruồi). Điều này cho thấy loài côn trùng này thường được tìm thấy ở những nơi có cát, như bãi biển hoặc sa mạc. Tên gọi này rất trực quan, giúp người nghe hình dung ngay được đặc điểm môi trường sống của chúng.

Usage Note

Sandflies không phải là một loài cụ thể, mà là tên gọi chung cho nhiều loài ruồi nhỏ thuộc các họ khác nhau, ví dụ như Psychodidae và Ceratopogonidae. Chúng được biết đến nhiều vì khả năng truyền bệnh, đặc biệt là bệnh leishmaniasis.

Prepositions

in near around

Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí nơi sandflies xuất hiện:
- 'in' (in the sand, in tropical areas):
- 'near' (near the beach, near the water):
- 'around' (around the house, around the village):

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sandflies
  • tiny tiny sandflies
    (những con ruồi cát nhỏ xíu)
  • biting biting sandflies
    (những con ruồi cát đốt)
  • numerous numerous sandflies
    (rất nhiều ruồi cát)
Verb + sandflies
  • attract attract sandflies
    (thu hút ruồi cát)
  • repel repel sandflies
    (xua đuổi ruồi cát)
  • prevent prevent sandflies
    (ngăn chặn ruồi cát)
Sandfly + Noun
  • sandfly sandfly bite
    (vết đốt của ruồi cát)
  • sandfly sandfly fever
    (sốt ruồi cát)
  • sandfly sandfly repellent
    (thuốc chống ruồi cát)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandflies

noun
Lật mặt

Một loại ruồi nhỏ, hay cắn, thường được tìm thấy ở các khu vực có cát, đặc biệt là gần bãi biển hoặc ở các vùng nhiệt đới.

"Sandflies can be a nuisance on tropical beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to use insect repellent because the sandflies are going to be terrible on the beach.
Chúng tôi sẽ sử dụng thuốc chống côn trùng vì bãi biển sắp có rất nhiều muỗi cát.
Phủ định
They are not going to visit that island because they heard the sandflies are going to be unbearable.
Họ sẽ không đến thăm hòn đảo đó vì họ nghe nói muỗi cát ở đó sắp trở nên không thể chịu nổi.
Nghi vấn
Are you going to wear long sleeves? The sandflies are going to bite you otherwise.
Bạn có định mặc áo dài tay không? Nếu không thì muỗi cát sẽ đốt bạn đấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandflies".

Mối đe dọa sức khỏe: Bệnh Leishmaniasis

Ruồi cát được biết đến là vật trung gian truyền bệnh Leishmaniasis, một nhóm bệnh nhiệt đới do ký sinh trùng gây ra, có thể ảnh hưởng đến da, niêm mạc hoặc nội tạng. Căn bệnh này là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới.

Nỗi phiền toái và biện pháp phòng tránh

Ngoài việc truyền bệnh, vết đốt của ruồi cát cũng gây ngứa ngáy và khó chịu cho con người. Ở các khu vực có nhiều ruồi cát, người dân thường phải dùng kem chống côn trùng, màn chống muỗi, và các biện pháp diệt côn trùng để bảo vệ bản thân khỏi những phiền toái này.