sandflies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small biting flies, typically found in sandy areas, especially near beaches or in tropical regions.
Vietnamese Meaning
Một loại ruồi nhỏ, hay cắn, thường được tìm thấy ở các khu vực có cát, đặc biệt là gần bãi biển hoặc ở các vùng nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sandflies can be a nuisance on tropical beaches."
"Ruồi cát có thể là một nỗi phiền toái trên các bãi biển nhiệt đới."
-
"The sandflies were particularly bad after the rain."
"Ruồi cát đặc biệt nhiều sau cơn mưa."
-
"We used insect repellent to protect ourselves from sandflies."
"Chúng tôi đã dùng thuốc xịt côn trùng để bảo vệ bản thân khỏi ruồi cát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sandflies không phải là một loài cụ thể, mà là tên gọi chung cho nhiều loài ruồi nhỏ thuộc các họ khác nhau, ví dụ như Psychodidae và Ceratopogonidae. Chúng được biết đến nhiều vì khả năng truyền bệnh, đặc biệt là bệnh leishmaniasis.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí nơi sandflies xuất hiện:
- 'in' (in the sand, in tropical areas):
- 'near' (near the beach, near the water):
- 'around' (around the house, around the village):
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny sandflies (những con ruồi cát nhỏ xíu)
-
biting biting sandflies (những con ruồi cát đốt)
-
numerous numerous sandflies (rất nhiều ruồi cát)
-
attract attract sandflies (thu hút ruồi cát)
-
repel repel sandflies (xua đuổi ruồi cát)
-
prevent prevent sandflies (ngăn chặn ruồi cát)
-
sandfly sandfly bite (vết đốt của ruồi cát)
-
sandfly sandfly fever (sốt ruồi cát)
-
sandfly sandfly repellent (thuốc chống ruồi cát)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sandflies
nounMột loại ruồi nhỏ, hay cắn, thường được tìm thấy ở các khu vực có cát, đặc biệt là gần bãi biển hoặc ở các vùng nhiệt đới.
"Sandflies can be a nuisance on tropical beaches."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to use insect repellent because the sandflies are going to be terrible on the beach. |
Chúng tôi sẽ sử dụng thuốc chống côn trùng vì bãi biển sắp có rất nhiều muỗi cát. |
| Phủ định | They are not going to visit that island because they heard the sandflies are going to be unbearable. |
Họ sẽ không đến thăm hòn đảo đó vì họ nghe nói muỗi cát ở đó sắp trở nên không thể chịu nổi. |
| Nghi vấn | Are you going to wear long sleeves? The sandflies are going to bite you otherwise. |
Bạn có định mặc áo dài tay không? Nếu không thì muỗi cát sẽ đốt bạn đấy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandflies".
