(Top Banner Ad)
mosquitoes
A2
danh từ A2 Sinh học, Y học

mosquitoes

UK: /məˈskiːtəʊz/ • US: /məˈskiːtoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

muỗi (số nhiều)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of mosquito: small flying insects that bite and suck blood.

Vietnamese Meaning

số nhiều của mosquito: loài côn trùng bay nhỏ, đốt và hút máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mosquitoes can transmit diseases like malaria and dengue fever."

    "Muỗi có thể truyền các bệnh như sốt rét và sốt xuất huyết."

  • "The garden was full of mosquitoes."

    "Khu vườn đầy muỗi."

  • "Mosquitoes are a nuisance, especially in the summer."

    "Muỗi là một sự phiền toái, đặc biệt là vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mosquito con muỗi
Noun mosquitoes những con muỗi (số nhiều)
Noun mosquito net màn chống muỗi
Noun mosquito repellent thuốc đuổi muỗi
Adjective mosquito-borne do muỗi truyền (bệnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musca
Spanish/Portuguese
mosquito
English
mosquito

Nguồn gốc tên gọi 'muỗi'

Từ 'mosquito' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, nơi nó là một dạng thu nhỏ của từ 'mosca' có nghĩa là 'ruồi'. Do đó, 'mosquito' thực chất có nghĩa là 'con ruồi nhỏ', mô tả chính xác kích thước của chúng.

Usage Note

Mosquitoes là dạng số nhiều của mosquito. Từ này thường được dùng để chỉ một nhóm hoặc số lượng lớn muỗi. Khi nói đến một con muỗi, chúng ta dùng 'mosquito'.

Prepositions

around near in

around (xung quanh): 'Mosquitoes are flying around the light.' (Muỗi đang bay xung quanh ánh đèn.)
near (gần): 'Mosquitoes are near stagnant water.' (Muỗi ở gần nước tù đọng.)
in (trong): 'Mosquitoes are in the forest.' (Muỗi ở trong rừng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mosquitoes
  • pesky pesky mosquitoes
    (những con muỗi phiền toái/đáng ghét)
  • swarming swarming mosquitoes
    (những đàn muỗi bu đầy)
  • biting biting mosquitoes
    (những con muỗi đốt/chích)
Verb + mosquitoes
  • swat swat mosquitoes
    (đập muỗi)
  • repel repel mosquitoes
    (đuổi muỗi)
  • attract attract mosquitoes
    (thu hút muỗi)
Noun + mosquitoes (compound nouns)
  • mosquito mosquito bite
    (vết muỗi đốt)
  • mosquito mosquito season
    (mùa muỗi (hoành hành))
  • mosquito mosquito control
    (kiểm soát muỗi)

Idioms

  • a mosquito bite (figurative)

    một sự khó chịu nhỏ, một tổn thất không đáng kể (như vết muỗi đốt, không đáng bận tâm)

    "Losing $50 was just a mosquito bite for the wealthy businessman."

    (Mất 50 đô la chỉ là một vết muỗi đốt đối với doanh nhân giàu có đó (một tổn thất nhỏ không đáng kể).)

  • mosquito net

    màn chống muỗi

    "We always sleep under a mosquito net when camping in tropical areas."

    (Chúng tôi luôn ngủ dưới màn chống muỗi khi cắm trại ở các vùng nhiệt đới.)

  • mosquito repellent

    thuốc đuổi muỗi

    "Don't forget to apply mosquito repellent before going hiking in the forest."

    (Đừng quên thoa thuốc đuổi muỗi trước khi đi bộ đường dài trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mosquitoes

danh từ
Lật mặt

số nhiều của mosquito: loài côn trùng bay nhỏ, đốt và hút máu.

"Mosquitoes can transmit diseases like malaria and dengue fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mosquitoes".

Muỗi và các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm

Muỗi không chỉ là loài côn trùng gây phiền toái mà còn là vật chủ trung gian truyền nhiều bệnh nguy hiểm cho con người như sốt rét (Malaria), sốt xuất huyết (Dengue fever), virus Zika, virus West Nile và sốt vàng da (Yellow fever). Đây là một vấn đề y tế cộng đồng nghiêm trọng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Các biện pháp phòng chống muỗi phổ biến

Để bảo vệ bản thân và cộng đồng khỏi muỗi và các bệnh do chúng gây ra, nhiều biện pháp đã được áp dụng. Phổ biến nhất là sử dụng màn chống muỗi khi ngủ, dùng thuốc xịt/kem/hương muỗi (mosquito repellent/coil), mặc quần áo dài tay và vệ sinh môi trường sống để loại bỏ nơi sinh sản của muỗi (như vũng nước đọng). Tại nhiều quốc gia, các chiến dịch diệt muỗi quy mô lớn cũng được thực hiện.