sander
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại dụng cụ điện hoặc dụng cụ cầm tay được sử dụng để làm mịn bề mặt bằng cách mài mòn bằng giấy nhám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a sander to smooth the rough edges of the wood."
"Anh ấy đã sử dụng máy chà nhám để làm mịn các cạnh thô của gỗ."
-
"The carpenter used a belt sander to remove the old finish."
"Người thợ mộc đã sử dụng máy chà nhám băng để loại bỏ lớp sơn cũ."
-
"Sander the walls before applying the primer."
"Hãy chà nhám tường trước khi sơn lớp lót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sander chỉ một dụng cụ dùng để chà nhám. Có nhiều loại sander khác nhau, ví dụ: belt sander (máy chà nhám băng), orbital sander (máy chà nhám quỹ đạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
orbital orbital sander (máy chà nhám quỹ đạo)
-
belt belt sander (máy chà nhám đai)
-
random orbital random orbital sander (máy chà nhám quỹ đạo ngẫu nhiên)
-
palm palm sander (máy chà nhám cầm tay)
-
electric electric sander (máy chà nhám điện)
-
power power sander (máy chà nhám điện (công suất cao))
-
detail detail sander (máy chà nhám chi tiết)
-
finishing finishing sander (máy chà nhám hoàn thiện)
-
use use a sander (sử dụng máy chà nhám)
-
operate operate a sander (vận hành máy chà nhám)
-
hold hold a sander (cầm máy chà nhám)
-
turn on turn on a sander (bật máy chà nhám)
-
turn off turn off a sander (tắt máy chà nhám)
-
pick up pick up a sander (nhặt máy chà nhám)
Idioms
-
reach for the sander
Chuẩn bị chà nhám; bắt đầu công việc chà nhám.
"When the wood was dry, it was time to reach for the sander."
(Khi gỗ đã khô, đã đến lúc chuẩn bị máy chà nhám.)
-
put the sander down
Ngừng chà nhám; hoàn thành công việc chà nhám.
"After hours of work, I finally put the sander down."
(Sau nhiều giờ làm việc, cuối cùng tôi cũng đặt máy chà nhám xuống.)
-
the sander does all the work
Máy chà nhám thực hiện phần lớn công việc một cách dễ dàng; không cần nhiều sức lực của người dùng.
"With a good quality sander, you don't need to push hard, the sander does all the work."
(Với một máy chà nhám chất lượng tốt, bạn không cần phải ấn mạnh, máy sẽ tự làm hết việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sander
Danh từMột loại dụng cụ điện hoặc dụng cụ cầm tay được sử dụng để làm mịn bề mặt bằng cách mài mòn bằng giấy nhám.
"He used a sander to smooth the rough edges of the wood."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the wood was rough, he used a sander to smooth it before painting. |
Bởi vì gỗ bị sần sùi, anh ấy đã sử dụng máy chà nhám để làm mịn nó trước khi sơn. |
| Phủ định | Unless you want a splintered surface, you shouldn't use this wood without a sander. |
Trừ khi bạn muốn một bề mặt bị dằm, bạn không nên sử dụng loại gỗ này mà không có máy chà nhám. |
| Nghi vấn | If the surface is uneven, should we use a sander before applying the finish? |
Nếu bề mặt không bằng phẳng, chúng ta có nên sử dụng máy chà nhám trước khi sơn hoàn thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sander".
