sapphires
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đá quý, thường có màu xanh lam, cấu tạo từ corundum (oxit nhôm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The queen's crown was adorned with rubies and sapphires."
"Vương miện của nữ hoàng được trang trí bằng hồng ngọc và lam ngọc."
-
"She received a pair of sapphire earrings for her birthday."
"Cô ấy nhận được một đôi bông tai sapphire cho ngày sinh nhật của mình."
-
"The jeweler specialized in crafting intricate designs with sapphires and diamonds."
"Người thợ kim hoàn chuyên thiết kế những mẫu phức tạp bằng sapphire và kim cương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sapphire là một biến thể của khoáng chất corundum. Mặc dù thường được biết đến với màu xanh lam, sapphires có thể có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm hồng, vàng và trắng. Màu sắc được tạo ra bởi các tạp chất vi lượng như sắt, titan, crom, đồng hoặc magiê. 'Sapphires' dùng để chỉ số nhiều viên đá sapphire hoặc vật phẩm làm từ sapphire.
Prepositions
in (chỉ chất liệu cấu tạo): The ring is set in sapphires.
with (chỉ đặc tính): The necklace is adorned with blue sapphires.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep blue deep blue sapphires (những viên sapphire xanh thẫm)
-
star star sapphires (những viên sapphire sao (có hiệu ứng ngôi sao))
-
precious precious sapphires (những viên sapphire quý giá)
-
wear wear sapphires (đeo trang sức sapphire)
-
set with set with sapphires (đính/nạm sapphire)
-
mine mine sapphires (khai thác sapphire)
-
rings with rings with sapphires (nhẫn có gắn sapphire)
-
jewelry featuring jewelry featuring sapphires (trang sức nổi bật với sapphire)
-
a collection of a collection of sapphires (một bộ sưu tập sapphire)
Idioms
-
Sapphire anniversary
Lễ kỷ niệm 45 năm ngày cưới (Kỷ niệm sapphire)
"They celebrated their sapphire anniversary with a grand party."
(Họ tổ chức lễ kỷ niệm sapphire của mình bằng một bữa tiệc lớn.)
-
Sapphire blue
Màu xanh sapphire (màu xanh lam đậm, rực rỡ)
"Her eyes were a striking sapphire blue."
(Đôi mắt cô ấy có màu xanh sapphire nổi bật.)
-
Eyes like sapphires
Đôi mắt trong xanh như sapphire (một phép so sánh)
"The baby had beautiful eyes like sapphires."
(Em bé có đôi mắt đẹp trong xanh như những viên sapphire.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sapphires
Danh từMột loại đá quý, thường có màu xanh lam, cấu tạo từ corundum (oxit nhôm).
"The queen's crown was adorned with rubies and sapphires."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sapphires".
