(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sapphires
B1

sapphires

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lam ngọc xa-phia
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sapphires'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đá quý, thường có màu xanh lam, cấu tạo từ corundum (oxit nhôm).

Definition (English Meaning)

A precious gemstone, typically blue, consisting of corundum (aluminum oxide).

Ví dụ Thực tế với 'Sapphires'

  • "The queen's crown was adorned with rubies and sapphires."

    "Vương miện của nữ hoàng được trang trí bằng hồng ngọc và lam ngọc."

  • "She received a pair of sapphire earrings for her birthday."

    "Cô ấy nhận được một đôi bông tai sapphire cho ngày sinh nhật của mình."

  • "The jeweler specialized in crafting intricate designs with sapphires and diamonds."

    "Người thợ kim hoàn chuyên thiết kế những mẫu phức tạp bằng sapphire và kim cương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sapphires'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sapphire (số nhiều: sapphires)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

blue gem(đá quý màu xanh lam)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Trang sức

Ghi chú Cách dùng 'Sapphires'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sapphire là một biến thể của khoáng chất corundum. Mặc dù thường được biết đến với màu xanh lam, sapphires có thể có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm hồng, vàng và trắng. Màu sắc được tạo ra bởi các tạp chất vi lượng như sắt, titan, crom, đồng hoặc magiê. 'Sapphires' dùng để chỉ số nhiều viên đá sapphire hoặc vật phẩm làm từ sapphire.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

in (chỉ chất liệu cấu tạo): The ring is set in sapphires.
with (chỉ đặc tính): The necklace is adorned with blue sapphires.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sapphires'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)