sassiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being sassy; impudence; cheekiness.
Vietnamese Meaning
Sự xấc xược, hỗn xược, láo xược; tính táo bạo, tinh nghịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her sassiness was often mistaken for rudeness."
"Sự xấc xược của cô ấy thường bị nhầm lẫn với sự thô lỗ."
-
"The teacher didn't appreciate the student's sassiness."
"Giáo viên không đánh giá cao sự xấc xược của học sinh."
-
"Her sassiness made her a fun person to be around, but sometimes it got her into trouble."
"Sự xấc xược của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người thú vị, nhưng đôi khi nó khiến cô ấy gặp rắc rối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sassiness' biểu thị một mức độ thiếu tôn trọng hoặc sự táo bạo cao hơn so với 'cheekiness' hoặc 'impudence'. Nó thường mang ý nghĩa hài hước hoặc tinh nghịch, nhưng cũng có thể mang tính xúc phạm tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên liên quan. Nó khác với 'rudeness' (sự thô lỗ) ở chỗ 'sassiness' thường có ý đùa cợt, trong khi 'rudeness' mang tính xúc phạm trực tiếp và thiếu tôn trọng.
Prepositions
'Sassiness with' thường đề cập đến việc thể hiện sự xấc xược đối với ai đó hoặc điều gì đó. 'Sassiness in' có thể dùng để chỉ sự xấc xược được thể hiện trong một hành động hoặc lời nói cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
playful playful sassiness (sự lanh lợi tinh nghịch)
-
unmistakable unmistakable sassiness (sự lanh lợi không thể nhầm lẫn)
-
subtle subtle sassiness (sự lanh lợi tế nhị)
-
charming charming sassiness (sự lanh lợi duyên dáng)
-
a touch of a touch of sassiness (một chút lanh lợi)
-
show show sassiness (thể hiện sự lanh lợi)
-
exhibit exhibit sassiness (bộc lộ sự lanh lợi)
-
embrace embrace one's sassiness (tận hưởng/phát huy sự lanh lợi của mình)
Idioms
-
full of sassiness
đầy vẻ lanh lợi/tinh nghịch
"Her performance was full of sassiness and energy."
(Màn trình diễn của cô ấy đầy vẻ lanh lợi và năng lượng.)
-
a hint of sassiness
một chút/dấu hiệu của sự lanh lợi
"There was a hint of sassiness in her smile."
(Có một chút lanh lợi trong nụ cười của cô ấy.)
-
with a dash of sassiness
với một chút phá cách/lém lỉnh
"She answered the question with a dash of sassiness, surprising everyone."
(Cô ấy trả lời câu hỏi với một chút phá cách, khiến mọi người ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sassiness
NounSự xấc xược, hỗn xược, láo xược; tính táo bạo, tinh nghịch.
"Her sassiness was often mistaken for rudeness."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her sassiness is what I appreciate about her personality. |
Sự xấc xược của cô ấy là điều tôi đánh giá cao về tính cách của cô ấy. |
| Phủ định | Avoiding her sassiness is impossible when she's in a bad mood. |
Tránh sự xấc xược của cô ấy là điều không thể khi cô ấy đang ở trong một tâm trạng tồi tệ. |
| Nghi vấn | Is her sassiness a reflection of her intelligence? |
Sự xấc xược của cô ấy có phải là sự phản ánh trí thông minh của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sassiness".
