(Top Banner Ad)
sassiness
B2
Noun B2 Tính cách, Thái độ

sassiness

UK: /ˈsæsɪnəs/ • US: /ˈsæsɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính xấc xược tính hỗn xược sự láo xược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being sassy; impudence; cheekiness.

Vietnamese Meaning

Sự xấc xược, hỗn xược, láo xược; tính táo bạo, tinh nghịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her sassiness was often mistaken for rudeness."

    "Sự xấc xược của cô ấy thường bị nhầm lẫn với sự thô lỗ."

  • "The teacher didn't appreciate the student's sassiness."

    "Giáo viên không đánh giá cao sự xấc xược của học sinh."

  • "Her sassiness made her a fun person to be around, but sometimes it got her into trouble."

    "Sự xấc xược của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người thú vị, nhưng đôi khi nó khiến cô ấy gặp rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sassy tự tin, tinh nghịch, lanh lợi, cả gan (thường theo cách hấp dẫn)
Noun sass sự láu lỉnh, sự hỗn xược; lời nói hỗn xược
Verb sass nói hỗn xược với, cãi lại (ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

English
saucy
English (US)
sassy
English
sassiness

Nguồn Gốc từ 'Saucy'

Từ "sassiness" bắt nguồn từ tính từ "sassy", một biến thể của từ "saucy" trong tiếng Anh Mỹ vào giữa thế kỷ 19. Ban đầu, "saucy" có nghĩa là "hỗn xược" hoặc "trơ trẽn", ám chỉ sự thiếu tôn trọng.

Sự Phát Triển Ý Nghĩa

Qua thời gian, "sassy" và sau này là "sassiness" đã phát triển ý nghĩa, không chỉ còn mang nét tiêu cực mà còn bao hàm sự tự tin, tinh nghịch, lanh lợi và đôi khi là một chút thách thức đầy duyên dáng, hấp dẫn.

Usage Note

Từ 'sassiness' biểu thị một mức độ thiếu tôn trọng hoặc sự táo bạo cao hơn so với 'cheekiness' hoặc 'impudence'. Nó thường mang ý nghĩa hài hước hoặc tinh nghịch, nhưng cũng có thể mang tính xúc phạm tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên liên quan. Nó khác với 'rudeness' (sự thô lỗ) ở chỗ 'sassiness' thường có ý đùa cợt, trong khi 'rudeness' mang tính xúc phạm trực tiếp và thiếu tôn trọng.

Prepositions

with in

'Sassiness with' thường đề cập đến việc thể hiện sự xấc xược đối với ai đó hoặc điều gì đó. 'Sassiness in' có thể dùng để chỉ sự xấc xược được thể hiện trong một hành động hoặc lời nói cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sassiness
  • playful playful sassiness
    (sự lanh lợi tinh nghịch)
  • unmistakable unmistakable sassiness
    (sự lanh lợi không thể nhầm lẫn)
  • subtle subtle sassiness
    (sự lanh lợi tế nhị)
  • charming charming sassiness
    (sự lanh lợi duyên dáng)
  • a touch of a touch of sassiness
    (một chút lanh lợi)
Verb + sassiness
  • show show sassiness
    (thể hiện sự lanh lợi)
  • exhibit exhibit sassiness
    (bộc lộ sự lanh lợi)
  • embrace embrace one's sassiness
    (tận hưởng/phát huy sự lanh lợi của mình)

Idioms

  • full of sassiness

    đầy vẻ lanh lợi/tinh nghịch

    "Her performance was full of sassiness and energy."

    (Màn trình diễn của cô ấy đầy vẻ lanh lợi và năng lượng.)

  • a hint of sassiness

    một chút/dấu hiệu của sự lanh lợi

    "There was a hint of sassiness in her smile."

    (Có một chút lanh lợi trong nụ cười của cô ấy.)

  • with a dash of sassiness

    với một chút phá cách/lém lỉnh

    "She answered the question with a dash of sassiness, surprising everyone."

    (Cô ấy trả lời câu hỏi với một chút phá cách, khiến mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sassiness

Noun
Lật mặt

Sự xấc xược, hỗn xược, láo xược; tính táo bạo, tinh nghịch.

"Her sassiness was often mistaken for rudeness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sassiness is what I appreciate about her personality.
Sự xấc xược của cô ấy là điều tôi đánh giá cao về tính cách của cô ấy.
Phủ định
Avoiding her sassiness is impossible when she's in a bad mood.
Tránh sự xấc xược của cô ấy là điều không thể khi cô ấy đang ở trong một tâm trạng tồi tệ.
Nghi vấn
Is her sassiness a reflection of her intelligence?
Sự xấc xược của cô ấy có phải là sự phản ánh trí thông minh của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sassiness".

Phụ Nữ và Sự Lanh Lợi

"Sassiness" thường được dùng để miêu tả những người phụ nữ hoặc cô gái tự tin, thông minh, có cá tính mạnh mẽ và không ngại thể hiện ý kiến của mình, đôi khi có chút bất cần hoặc tinh nghịch. Trong nhiều bối cảnh, đây được xem là một đặc điểm tích cực, thể hiện sự độc lập và duyên dáng.

Sự Duyệt Chuộng trong Giải Trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và truyền hình, các nhân vật nữ thể hiện "sassiness" thường rất được yêu thích. Họ không chỉ thông minh và mạnh mẽ mà còn có khả năng đối đáp nhanh nhẹn, mang lại sự hài hước và chiều sâu cho câu chuyện, tạo nên sức hút đặc biệt.