(Top Banner Ad)
sassy
B2
adjective B2 Tính cách/Thái độ

sassy

UK: /ˈsæsi/ • US: /ˈsæsi/

Nghĩa tiếng Việt

táo bạo tinh nghịch hỗn xược (một cách quyến rũ) xấc láo (một cách hài hước) ngổ ngáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lively, bold, and full of spirit; cheeky

Vietnamese Meaning

táo bạo, tinh nghịch, và đầy sức sống; xấc xược, hỗn xược (nhưng theo một cách hài hước hoặc quyến rũ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a sassy girl with a sharp wit."

    "Cô ấy là một cô gái táo bạo với trí thông minh sắc sảo."

  • "I like her sassy attitude; it's refreshing."

    "Tôi thích thái độ táo bạo của cô ấy; nó thật mới mẻ."

  • "Don't get sassy with me, young lady!"

    "Đừng có xấc xược với tôi, cô gái trẻ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sass sự hỗn xược, lời lẽ xấc xược
Noun sassiness tính cách tự tin, lém lỉnh hoặc xấc xược
Adverb sassily một cách tự tin, lém lỉnh hoặc xấc xược
Verb to sass ăn nói xấc xược, hỗn xược với ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sauce
English (16th Century)
saucy
American English (1830s)
sassy

Nguồn gốc của Sassy

Từ 'sassy' có nguồn gốc từ 'saucy' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ 'sauce' (nước sốt) trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'saucy' dùng để chỉ món ăn được nêm nếm 'đậm đà' hoặc 'cay nồng'. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang mô tả tính cách người, ám chỉ sự 'thiếu tôn trọng', 'hỗn xược' hoặc 'tự tin quá mức'. 'Sassy' là một biến thể của 'saucy' trở nên phổ biến ở Mỹ vào khoảng thập niên 1830, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường được dùng để diễn tả sự tự tin, lém lỉnh hoặc phong cách.

Usage Note

Từ 'sassy' thường được dùng để miêu tả một người (thường là phụ nữ) có thái độ tự tin, mạnh mẽ, và không ngại thể hiện bản thân. Nó mang sắc thái vừa tích cực (tự tin, quyến rũ) vừa tiêu cực (hỗn xược, xấc láo) tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách người khác tiếp nhận. Khác với 'rude' (thô lỗ) hay 'impertinent' (xấc xược) mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn, 'sassy' thường có yếu tố hài hước hoặc quyến rũ, khiến cho sự 'hỗn xược' trở nên chấp nhận được, thậm chí là đáng yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sassy Noun
  • remark a sassy remark
    (một nhận xét lém lỉnh/xấc xược)
  • attitude a sassy attitude
    (thái độ tự tin/hỗn xược)
  • girl a sassy girl
    (một cô gái tự tin, cá tính (đôi khi bướng bỉnh))
  • outfit a sassy outfit
    (một bộ trang phục sành điệu, cá tính)
Verb + Sassy Adjective
  • act act sassy
    (cư xử một cách tự tin/lém lỉnh (đôi khi hỗn xược))
  • look look sassy
    (trông tự tin, cá tính)
  • be be sassy
    (có tính cách tự tin, lém lỉnh (đôi khi xấc xược))

Idioms

  • sassy pants

    một người tự tin, lém lỉnh hoặc hơi xấc xược (thường dùng một cách vui đùa, thân mật)

    "Look at you, sassy pants! Ready to conquer the world?"

    (Nhìn bạn kìa, đồ lém lỉnh! Sẵn sàng chinh phục thế giới chưa?)

  • give someone sass

    ăn nói xấc xược, hỗn xược với ai đó

    "Don't give your mother sass, young man!"

    (Đừng có ăn nói hỗn xược với mẹ con, cậu bé kia!)

  • sassy comeback

    một lời đáp trả lém lỉnh, thẳng thắn hoặc có phần xấc xược

    "She always has a sassy comeback ready for any insult."

    (Cô ấy luôn có một lời đáp trả lém lỉnh sẵn sàng cho bất kỳ lời lăng mạ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sassy

adjective
Lật mặt

táo bạo, tinh nghịch, và đầy sức sống; xấc xược, hỗn xược (nhưng theo một cách hài hước hoặc quyến rũ)

"She's a sassy girl with a sharp wit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can be sassy when she doesn't get her way.
Cô ấy có thể trở nên xấc xược khi không được như ý.
Phủ định
She shouldn't be so sassy with her elders.
Cô ấy không nên quá hỗn xược với người lớn tuổi.
Nghi vấn
Could she be any sassier?
Cô ấy có thể xấc xược hơn được nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sassy".

Sắc thái của Sassy

Từ 'sassy' có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở khía cạnh tích cực, nó mô tả người tự tin, có phong cách riêng, cá tính và dám thể hiện bản thân. Tuy nhiên, nếu dùng quá mức hoặc trong tình huống không phù hợp, nó có thể mang nghĩa tiêu cực là hỗn xược, thiếu tôn trọng, đặc biệt khi nói về trẻ em hoặc hành vi của phụ nữ.

Hình tượng Sassy trong truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và thời trang, 'sassy' thường được dùng để miêu tả những nhân vật nữ mạnh mẽ, độc lập, có trí thông minh và khiếu hài hước sắc sảo. Họ không ngại bày tỏ ý kiến, thách thức định kiến và thường là biểu tượng của sự tự do và quyền lực của phụ nữ. Ví dụ, nhiều nhân vật nữ chính trong phim hài lãng mạn hoặc sitcom thường được xây dựng với tính cách 'sassy'.