sassy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
táo bạo, tinh nghịch, và đầy sức sống; xấc xược, hỗn xược (nhưng theo một cách hài hước hoặc quyến rũ)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a sassy girl with a sharp wit."
"Cô ấy là một cô gái táo bạo với trí thông minh sắc sảo."
-
"I like her sassy attitude; it's refreshing."
"Tôi thích thái độ táo bạo của cô ấy; nó thật mới mẻ."
-
"Don't get sassy with me, young lady!"
"Đừng có xấc xược với tôi, cô gái trẻ!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sassy' thường được dùng để miêu tả một người (thường là phụ nữ) có thái độ tự tin, mạnh mẽ, và không ngại thể hiện bản thân. Nó mang sắc thái vừa tích cực (tự tin, quyến rũ) vừa tiêu cực (hỗn xược, xấc láo) tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách người khác tiếp nhận. Khác với 'rude' (thô lỗ) hay 'impertinent' (xấc xược) mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn, 'sassy' thường có yếu tố hài hước hoặc quyến rũ, khiến cho sự 'hỗn xược' trở nên chấp nhận được, thậm chí là đáng yêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remark a sassy remark (một nhận xét lém lỉnh/xấc xược)
-
attitude a sassy attitude (thái độ tự tin/hỗn xược)
-
girl a sassy girl (một cô gái tự tin, cá tính (đôi khi bướng bỉnh))
-
outfit a sassy outfit (một bộ trang phục sành điệu, cá tính)
-
act act sassy (cư xử một cách tự tin/lém lỉnh (đôi khi hỗn xược))
-
look look sassy (trông tự tin, cá tính)
-
be be sassy (có tính cách tự tin, lém lỉnh (đôi khi xấc xược))
Idioms
-
sassy pants
một người tự tin, lém lỉnh hoặc hơi xấc xược (thường dùng một cách vui đùa, thân mật)
"Look at you, sassy pants! Ready to conquer the world?"
(Nhìn bạn kìa, đồ lém lỉnh! Sẵn sàng chinh phục thế giới chưa?)
-
give someone sass
ăn nói xấc xược, hỗn xược với ai đó
"Don't give your mother sass, young man!"
(Đừng có ăn nói hỗn xược với mẹ con, cậu bé kia!)
-
sassy comeback
một lời đáp trả lém lỉnh, thẳng thắn hoặc có phần xấc xược
"She always has a sassy comeback ready for any insult."
(Cô ấy luôn có một lời đáp trả lém lỉnh sẵn sàng cho bất kỳ lời lăng mạ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sassy
adjectivetáo bạo, tinh nghịch, và đầy sức sống; xấc xược, hỗn xược (nhưng theo một cách hài hước hoặc quyến rũ)
"She's a sassy girl with a sharp wit."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can be sassy when she doesn't get her way. |
Cô ấy có thể trở nên xấc xược khi không được như ý. |
| Phủ định | She shouldn't be so sassy with her elders. |
Cô ấy không nên quá hỗn xược với người lớn tuổi. |
| Nghi vấn | Could she be any sassier? |
Cô ấy có thể xấc xược hơn được nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sassy".
