(Top Banner Ad)
satellite-based
B2
Tính từ B2 Công nghệ, Viễn thông, Khoa học vũ trụ

satellite-based

UK: /ˈsætlˌaɪt beɪst/ • US: /ˈsætlˌaɪt beɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên vệ tinh sử dụng vệ tinh ứng dụng công nghệ vệ tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relying on or using satellites for operation or information.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc sử dụng vệ tinh để hoạt động hoặc thu thập thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides satellite-based internet access to remote areas."

    "Công ty cung cấp dịch vụ truy cập internet dựa trên vệ tinh cho các khu vực vùng sâu vùng xa."

  • "Satellite-based monitoring systems are used to track deforestation."

    "Các hệ thống giám sát dựa trên vệ tinh được sử dụng để theo dõi nạn phá rừng."

  • "Satellite-based data is crucial for weather forecasting."

    "Dữ liệu dựa trên vệ tinh rất quan trọng cho dự báo thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satellite vệ tinh (thiên thể hoặc thiết bị nhân tạo)
Noun base cơ sở, nền tảng, căn cứ
Verb base đặt nền móng, đặt căn cứ, dựa vào
Noun basis cơ sở, căn bản, nền tảng
Adjective based dựa trên, có cơ sở
Adjective baseless vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Viễn thông, Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satelles
Old French
satellite
English
satellite
Ancient Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
English
base
English
based
English
satellite-based

Nguồn gốc của 'Satellite'

Từ 'satellite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satelles', có nghĩa là 'người hầu cận' hoặc 'người đi kèm'. Vào thế kỷ 17, nhà thiên văn học Johannes Kepler đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các mặt trăng quay quanh các hành tinh lớn. Đến thế kỷ 20, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ các thiết bị nhân tạo do con người phóng vào quỹ đạo Trái Đất, với vai trò là 'người đi kèm' của hành tinh chúng ta.

Nguồn gốc của 'Based'

Từ 'base' (nền tảng, cơ sở) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis', có nghĩa là 'bước chân' hoặc 'nền móng'. Nó chỉ ra một điểm tựa hoặc một yếu tố cơ bản. Khi được thêm hậu tố '-ed' thành 'based', nó trở thành một tính từ mang ý nghĩa 'dựa trên', 'có cơ sở từ', hoặc 'xuất phát từ một nền tảng nhất định'.

Sự kết hợp của 'Satellite-based'

Khi hai từ 'satellite' và 'based' kết hợp lại, 'satellite-based' tạo thành một tính từ ghép mô tả điều gì đó được 'dựa vào vệ tinh' hoặc 'sử dụng vệ tinh làm nền tảng'. Nó thường được dùng để chỉ các công nghệ, hệ thống hoặc dịch vụ tận dụng khả năng của vệ tinh để hoạt động, ví dụ như định vị, liên lạc, hoặc quan sát Trái Đất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, công nghệ hoặc dịch vụ hoạt động nhờ vào vệ tinh. Ví dụ: 'satellite-based navigation systems' chỉ các hệ thống định vị sử dụng tín hiệu từ vệ tinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
  • navigation satellite-based navigation
    (định vị dựa trên vệ tinh (ví dụ: hệ thống GPS))
  • communication satellite-based communication
    (truyền thông/liên lạc vệ tinh)
  • internet satellite-based internet
    (internet vệ tinh)
  • imaging satellite-based imaging
    (chụp ảnh/hình ảnh vệ tinh)
  • systems satellite-based systems
    (các hệ thống dựa trên vệ tinh)
  • data satellite-based data
    (dữ liệu vệ tinh)
  • monitoring satellite-based monitoring
    (giám sát vệ tinh)

Idioms

  • satellite-based positioning system

    hệ thống định vị dựa trên vệ tinh (ví dụ: GPS, Galileo, GLONASS)

    "Many modern vehicles are equipped with a sophisticated satellite-based positioning system for precise location tracking."

    (Nhiều phương tiện hiện đại được trang bị hệ thống định vị dựa trên vệ tinh tinh vi để theo dõi vị trí chính xác.)

  • satellite-based earth observation

    quan sát Trái Đất dựa trên vệ tinh (lĩnh vực nghiên cứu, ứng dụng khoa học)

    "Satellite-based earth observation plays a crucial role in monitoring environmental changes and predicting natural disasters."

    (Quan sát Trái Đất dựa trên vệ tinh đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi thay đổi môi trường và dự đoán thiên tai.)

  • satellite-based remote sensing

    viễn thám dựa trên vệ tinh (kỹ thuật thu thập thông tin từ xa bằng vệ tinh)

    "Researchers use satellite-based remote sensing to map land use patterns and assess forest health across vast areas."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng viễn thám dựa trên vệ tinh để lập bản đồ các kiểu sử dụng đất và đánh giá sức khỏe rừng trên các khu vực rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satellite-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc sử dụng vệ tinh để hoạt động hoặc thu thập thông tin.

"The company provides satellite-based internet access to remote areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite-based".

Định vị toàn cầu và cuộc sống hiện đại

Công nghệ 'satellite-based', đặc biệt là Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS), đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tương tác với thế giới. Từ việc tìm đường trên điện thoại thông minh, điều phối giao thông, đến hỗ trợ các hoạt động cứu hộ khẩn cấp và vận tải đường dài, GPS đã trở thành một công cụ không thể thiếu, giúp con người kết nối và định hướng dễ dàng, hiệu quả hơn bao giờ hết.

Cầu nối liên lạc không biên giới

Các hệ thống truyền thông 'satellite-based' đóng vai trò là cầu nối quan trọng, cho phép liên lạc và truy cập internet ở những vùng sâu, vùng xa, nơi hạ tầng truyền thống không thể tiếp cận. Điều này không chỉ thúc đẩy giao thương và hợp tác quốc tế mà còn mở ra cơ hội tiếp cận giáo dục, thông tin cho hàng triệu người, góp phần thu hẹp khoảng cách số và tăng cường sự kết nối văn hóa trên toàn cầu.