satellite communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of artificial satellites to provide communication links between different points on Earth.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng các vệ tinh nhân tạo để cung cấp các liên kết truyền thông giữa các điểm khác nhau trên Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Satellite communication plays a crucial role in connecting remote areas to the internet."
"Thông tin liên lạc qua vệ tinh đóng một vai trò quan trọng trong việc kết nối các khu vực vùng sâu vùng xa với internet."
-
"The company uses satellite communication to broadcast television signals worldwide."
"Công ty sử dụng thông tin liên lạc vệ tinh để phát sóng tín hiệu truyền hình trên toàn thế giới."
-
"During a natural disaster, satellite communication can provide vital links when other systems fail."
"Trong một thảm họa thiên nhiên, thông tin liên lạc vệ tinh có thể cung cấp các liên kết quan trọng khi các hệ thống khác bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | satellite | vệ tinh |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communicator | người giao tiếp; thiết bị truyền thông |
| Adjective | communicative | có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở |
| Noun | telecommunication | viễn thông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các hệ thống liên lạc tầm xa, vượt qua các giới hạn địa lý hoặc hạ tầng truyền thông mặt đất hiện có. Nhấn mạnh vào phương tiện truyền dẫn (vệ tinh) hơn là bản chất của thông tin truyền đi.
Prepositions
"via satellite communication" nhấn mạnh vào vai trò của vệ tinh như một phương tiện truyền dẫn. "through satellite communication" cũng tương tự, nhưng có thể ngụ ý một quá trình hoặc hệ thống phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global satellite communication (truyền thông vệ tinh toàn cầu)
-
reliable reliable satellite communication (truyền thông vệ tinh đáng tin cậy)
-
secure secure satellite communication (truyền thông vệ tinh an toàn)
-
high-speed high-speed satellite communication (truyền thông vệ tinh tốc độ cao)
-
two-way two-way satellite communication (truyền thông vệ tinh hai chiều)
-
establish establish satellite communication (thiết lập truyền thông vệ tinh)
-
use use satellite communication (sử dụng truyền thông vệ tinh)
-
provide provide satellite communication (cung cấp truyền thông vệ tinh)
-
rely on rely on satellite communication (dựa vào truyền thông vệ tinh)
-
develop develop satellite communication (phát triển truyền thông vệ tinh)
-
system system for satellite communication (hệ thống truyền thông vệ tinh)
-
network network of satellite communication (mạng lưới truyền thông vệ tinh)
-
advances advances in satellite communication (những tiến bộ trong truyền thông vệ tinh)
-
disruption disruption to satellite communication (sự gián đoạn truyền thông vệ tinh)
Idioms
-
via satellite communication
thông qua truyền thông vệ tinh
"News reports were broadcast live via satellite communication from the remote area."
(Các bản tin được phát sóng trực tiếp thông qua truyền thông vệ tinh từ khu vực xa xôi.)
-
enable satellite communication
kích hoạt/cho phép truyền thông vệ tinh
"New antenna technology will enable satellite communication in previously unconnected regions."
(Công nghệ ăng-ten mới sẽ kích hoạt truyền thông vệ tinh ở những vùng trước đây không có kết nối.)
-
future of satellite communication
tương lai của truyền thông vệ tinh
"Experts are optimistic about the future of satellite communication, especially for IoT devices."
(Các chuyên gia lạc quan về tương lai của truyền thông vệ tinh, đặc biệt đối với các thiết bị IoT.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satellite communication
Danh từViệc sử dụng các vệ tinh nhân tạo để cung cấp các liên kết truyền thông giữa các điểm khác nhau trên Trái Đất.
"Satellite communication plays a crucial role in connecting remote areas to the internet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite communication".
