(Top Banner Ad)
satellite communication
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

satellite communication

UK: /ˈsætəˌlaɪt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈsætəˌlaɪt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc vệ tinh truyền thông vệ tinh thông tin liên lạc qua vệ tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of artificial satellites to provide communication links between different points on Earth.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các vệ tinh nhân tạo để cung cấp các liên kết truyền thông giữa các điểm khác nhau trên Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Satellite communication plays a crucial role in connecting remote areas to the internet."

    "Thông tin liên lạc qua vệ tinh đóng một vai trò quan trọng trong việc kết nối các khu vực vùng sâu vùng xa với internet."

  • "The company uses satellite communication to broadcast television signals worldwide."

    "Công ty sử dụng thông tin liên lạc vệ tinh để phát sóng tín hiệu truyền hình trên toàn thế giới."

  • "During a natural disaster, satellite communication can provide vital links when other systems fail."

    "Trong một thảm họa thiên nhiên, thông tin liên lạc vệ tinh có thể cung cấp các liên kết quan trọng khi các hệ thống khác bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satellite vệ tinh
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp; thiết bị truyền thông
Adjective communicative có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở
Noun telecommunication viễn thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satelles
Old French
satellite
English
satellite
Latin
communicare
Old French
communicacion
Middle English
communicacioun
English
communication

Vệ tinh: Từ 'người hộ tống' đến 'thiết bị không gian'

Từ Latin 'satelles' có nghĩa là 'người hộ tống' hoặc 'người theo dõi'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các hành tinh nhỏ hơn hoặc mặt trăng quay quanh các hành tinh lớn. Đến thế kỷ 20, khi con người phóng các vật thể nhân tạo vào quỹ đạo Trái đất, từ 'satellite' được dùng để chỉ các vệ tinh nhân tạo, mở đường cho kỷ nguyên truyền thông hiện đại.

Communication: 'Chia sẻ' và 'Kết nối'

Từ 'communication' bắt nguồn từ động từ Latin 'communicare', có nghĩa là 'làm cho chung', 'chia sẻ' hoặc 'truyền đạt'. Nó phản ánh bản chất cốt lõi của việc truyền thông: trao đổi thông tin để tạo ra sự hiểu biết chung. Khi kết hợp với 'satellite', nó mô tả việc chia sẻ thông tin qua không gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các hệ thống liên lạc tầm xa, vượt qua các giới hạn địa lý hoặc hạ tầng truyền thông mặt đất hiện có. Nhấn mạnh vào phương tiện truyền dẫn (vệ tinh) hơn là bản chất của thông tin truyền đi.

Prepositions

via through

"via satellite communication" nhấn mạnh vào vai trò của vệ tinh như một phương tiện truyền dẫn. "through satellite communication" cũng tương tự, nhưng có thể ngụ ý một quá trình hoặc hệ thống phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + truyền thông vệ tinh
  • global global satellite communication
    (truyền thông vệ tinh toàn cầu)
  • reliable reliable satellite communication
    (truyền thông vệ tinh đáng tin cậy)
  • secure secure satellite communication
    (truyền thông vệ tinh an toàn)
  • high-speed high-speed satellite communication
    (truyền thông vệ tinh tốc độ cao)
  • two-way two-way satellite communication
    (truyền thông vệ tinh hai chiều)
Động từ + truyền thông vệ tinh
  • establish establish satellite communication
    (thiết lập truyền thông vệ tinh)
  • use use satellite communication
    (sử dụng truyền thông vệ tinh)
  • provide provide satellite communication
    (cung cấp truyền thông vệ tinh)
  • rely on rely on satellite communication
    (dựa vào truyền thông vệ tinh)
  • develop develop satellite communication
    (phát triển truyền thông vệ tinh)
Danh từ + truyền thông vệ tinh
  • system system for satellite communication
    (hệ thống truyền thông vệ tinh)
  • network network of satellite communication
    (mạng lưới truyền thông vệ tinh)
  • advances advances in satellite communication
    (những tiến bộ trong truyền thông vệ tinh)
  • disruption disruption to satellite communication
    (sự gián đoạn truyền thông vệ tinh)

Idioms

  • via satellite communication

    thông qua truyền thông vệ tinh

    "News reports were broadcast live via satellite communication from the remote area."

    (Các bản tin được phát sóng trực tiếp thông qua truyền thông vệ tinh từ khu vực xa xôi.)

  • enable satellite communication

    kích hoạt/cho phép truyền thông vệ tinh

    "New antenna technology will enable satellite communication in previously unconnected regions."

    (Công nghệ ăng-ten mới sẽ kích hoạt truyền thông vệ tinh ở những vùng trước đây không có kết nối.)

  • future of satellite communication

    tương lai của truyền thông vệ tinh

    "Experts are optimistic about the future of satellite communication, especially for IoT devices."

    (Các chuyên gia lạc quan về tương lai của truyền thông vệ tinh, đặc biệt đối với các thiết bị IoT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satellite communication

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các vệ tinh nhân tạo để cung cấp các liên kết truyền thông giữa các điểm khác nhau trên Trái Đất.

"Satellite communication plays a crucial role in connecting remote areas to the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite communication".

Kết nối thế giới và vùng sâu vùng xa

Truyền thông vệ tinh đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các vùng hẻo lánh, hải đảo hoặc những nơi không có hạ tầng mạng truyền thống. Nó cho phép mọi người trên toàn cầu giao tiếp, tiếp cận thông tin và dịch vụ, từ đó thu hẹp khoảng cách địa lý và văn hóa.

Hỗ trợ khẩn cấp và cứu hộ

Trong các tình huống khẩn cấp, thiên tai, khi hệ thống liên lạc mặt đất bị phá hủy, truyền thông vệ tinh thường là phương tiện duy nhất để duy trì liên lạc. Nó cực kỳ quan trọng cho các hoạt động cứu hộ, điều phối viện trợ và cung cấp thông tin sống còn.