(Top Banner Ad)
space communication
B2
noun B2 Viễn thông, Khoa học vũ trụ

space communication

UK: /ˈspeɪs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈspeɪs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc không gian truyền thông vũ trụ giao tiếp vũ trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transmitting and receiving information between spacecraft or between spacecraft and Earth, often involving radio waves or other electromagnetic radiation.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền và nhận thông tin giữa các tàu vũ trụ hoặc giữa tàu vũ trụ và Trái Đất, thường liên quan đến sóng vô tuyến hoặc bức xạ điện từ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reliable space communication is essential for the success of any deep-space mission."

    "Giao tiếp không gian đáng tin cậy là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ nhiệm vụ không gian sâu nào."

  • "The new antenna will improve space communication with the Mars rover."

    "Ăng-ten mới sẽ cải thiện giao tiếp không gian với xe tự hành trên sao Hỏa."

  • "Engineers are developing more efficient methods of space communication."

    "Các kỹ sư đang phát triển các phương pháp giao tiếp không gian hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, vũ trụ
Adj spatial thuộc không gian
Adv spatially theo không gian
Noun spacecraft tàu vũ trụ
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adj communicative có tính giao tiếp, dễ gần
Noun communicator người truyền đạt, thiết bị truyền tin

Synonyms

interplanetary communication (giao tiếp giữa các hành tinh)satellite communication (giao tiếp vệ tinh)

Related Words

telemetry (đo từ xa)signal processing (xử lý tín hiệu)radio waves (sóng vô tuyến)deep space (không gian sâu)

Subject Area

Viễn thông, Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
Latin
communicare
Old French
communicacion
Middle English
communicacion
English
space communication

Nguồn gốc của 'space'

Từ 'space' (không gian) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium', có nghĩa là 'khoảng trống, phạm vi'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'espace'. Ban đầu, nó chỉ một khu vực hoặc khoảng cách vật lý, sau này phát triển để chỉ cả vũ trụ bao la.

Nguồn gốc của 'communication'

Từ 'communication' (giao tiếp, truyền thông) xuất phát từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ, truyền đạt, làm cho phổ biến'. Nó mô tả hành động chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc hệ thống.

Sự kết hợp 'space communication'

'Space communication' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu khám phá không gian và cần truyền đạt thông tin qua những khoảng cách vũ trụ rộng lớn. Nó thể hiện sự kết hợp giữa công nghệ truyền thông và lĩnh vực không gian.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khám phá vũ trụ, liên lạc vệ tinh và các hoạt động liên quan đến việc gửi và nhận tín hiệu trong không gian. Nó bao gồm cả các giao thức và công nghệ được sử dụng để đảm bảo thông tin được truyền một cách chính xác và hiệu quả qua khoảng cách xa.

Prepositions

in for

* in: Thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà giao tiếp diễn ra (ví dụ: research in space communication).
* for: Thường dùng để chỉ mục đích của giao tiếp (ví dụ: a system for space communication).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space communication
  • effective effective space communication
    (giao tiếp vũ trụ hiệu quả)
  • reliable reliable space communication
    (giao tiếp vũ trụ đáng tin cậy)
  • deep deep space communication
    (giao tiếp không gian sâu)
  • interplanetary interplanetary space communication
    (giao tiếp liên hành tinh)
Verb + space communication
  • establish establish space communication
    (thiết lập giao tiếp vũ trụ)
  • maintain maintain space communication
    (duy trì giao tiếp vũ trụ)
  • enable enable space communication
    (cho phép/kích hoạt giao tiếp vũ trụ)
  • study study space communication
    (nghiên cứu giao tiếp vũ trụ)
Noun + space communication
  • systems systems for space communication
    (các hệ thống cho giao tiếp vũ trụ)
  • technology technology for space communication
    (công nghệ cho giao tiếp vũ trụ)
  • challenges challenges in space communication
    (những thách thức trong giao tiếp vũ trụ)
  • advances advances in space communication
    (những tiến bộ trong giao tiếp vũ trụ)

Idioms

  • deep space communication

    truyền thông không gian sâu (giao tiếp qua khoảng cách rất xa trong vũ trụ)

    "NASA relies on deep space communication to control its distant probes like Voyager."

    (NASA dựa vào truyền thông không gian sâu để điều khiển các tàu thăm dò ở xa của mình như Voyager.)

  • interplanetary space communication

    truyền thông không gian liên hành tinh (giao tiếp giữa các hành tinh)

    "Developing interplanetary space communication is crucial for future human missions to Mars."

    (Phát triển truyền thông không gian liên hành tinh rất quan trọng cho các sứ mệnh có người lái tới Sao Hỏa trong tương lai.)

  • satellite space communication

    truyền thông vệ tinh trong không gian (giao tiếp sử dụng vệ tinh)

    "Satellite space communication has revolutionized global telecommunications and navigation."

    (Truyền thông vệ tinh trong không gian đã cách mạng hóa viễn thông và định vị toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space communication

noun
Lật mặt

Quá trình truyền và nhận thông tin giữa các tàu vũ trụ hoặc giữa tàu vũ trụ và Trái Đất, thường liên quan đến sóng vô tuyến hoặc bức xạ điện từ khác.

"Reliable space communication is essential for the success of any deep-space mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space communication".

Kỷ nguyên Không gian và Cuộc đua Vũ trụ

Kỷ nguyên 'space communication' bắt đầu thực sự với Cuộc đua Vũ trụ giữa Mỹ và Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh. Việc phóng vệ tinh Sputnik năm 1957 đã mở ra khả năng truyền tín hiệu từ không gian, không chỉ vì mục đích khoa học mà còn vì uy tín quốc gia và an ninh.

Kết nối Toàn cầu và Cuộc sống Hiện đại

Ngày nay, 'space communication' thông qua mạng lưới vệ tinh đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Nó cung cấp các dịch vụ như Internet toàn cầu, định vị GPS, dự báo thời tiết và truyền hình trực tiếp, kết nối con người và các thiết bị trên khắp hành tinh.

Truyền cảm hứng từ Khoa học Viễn tưởng

Từ lâu, ý tưởng về giao tiếp với các nền văn minh ngoài Trái đất đã là chủ đề yêu thích trong khoa học viễn tưởng. Những câu chuyện này không chỉ kích thích trí tưởng tượng mà còn thúc đẩy các nhà khoa học và kỹ sư nghiên cứu phát triển các phương pháp 'space communication' tiên tiến hơn, như dự án SETI (Tìm kiếm Trí tuệ ngoài Trái đất).