satin spar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một biến thể dạng sợi, có ánh lụa của thạch cao (gypsum), thường có màu trắng hoặc hồng nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This beautiful ornament is made of satin spar."
"Vật trang trí tuyệt đẹp này được làm từ thạch cao satin spar."
-
"Satin spar is often used in metaphysical practices for its calming properties."
"Thạch cao satin spar thường được sử dụng trong các thực hành siêu hình vì đặc tính làm dịu của nó."
-
"Many decorative items are carved from satin spar."
"Nhiều vật phẩm trang trí được chạm khắc từ thạch cao satin spar."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Satin spar là một dạng đặc biệt của thạch cao, được nhận biết bởi cấu trúc sợi của nó, tạo ra hiệu ứng ánh lụa khi ánh sáng chiếu vào. Nó khác với các dạng thạch cao khác như alabaster (dạng hạt mịn, đục) và selenite (dạng tinh thể trong suốt). Satin spar thường được sử dụng cho mục đích trang trí và tâm linh.
Prepositions
"Made of" được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của satin spar, ví dụ: "This lamp is made of satin spar."
Collocations (Từ đi kèm)
-
polished polished satin spar (thạch cao satin đã được đánh bóng)
-
raw raw satin spar (thạch cao satin thô)
-
white white satin spar (thạch cao satin màu trắng)
-
fibrous fibrous satin spar (thạch cao satin dạng sợi)
-
silky silky satin spar (thạch cao satin mượt như lụa)
-
carve carve satin spar (chạm khắc thạch cao satin)
-
polish polish satin spar (đánh bóng thạch cao satin)
-
find find satin spar (tìm thấy thạch cao satin)
-
display display satin spar (trưng bày thạch cao satin)
-
piece a piece of satin spar (một mảnh thạch cao satin)
-
specimen a specimen of satin spar (một mẫu thạch cao satin)
Idioms
-
a polished satin spar specimen
một mẫu thạch cao satin đã được đánh bóng
"She admired the smooth, polished satin spar specimen in the museum."
(Cô ấy chiêm ngưỡng mẫu thạch cao satin mịn màng, đã được đánh bóng trong bảo tàng.)
-
carving satin spar
chạm khắc thạch cao satin
"The artist spent hours carving satin spar into intricate figures."
(Người nghệ sĩ đã dành hàng giờ chạm khắc thạch cao satin thành những hình thù phức tạp.)
-
satin spar jewelry
trang sức làm từ thạch cao satin
"This unique necklace features beads of satin spar jewelry."
(Chiếc vòng cổ độc đáo này có các hạt trang sức làm từ thạch cao satin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satin spar
Danh từMột biến thể dạng sợi, có ánh lụa của thạch cao (gypsum), thường có màu trắng hoặc hồng nhạt.
"This beautiful ornament is made of satin spar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satin spar".
