(Top Banner Ad)
satin spar
B2
Danh từ B2 Khoáng vật học, Địa chất học

satin spar

Nghĩa tiếng Việt

thạch cao satin spar satin spar
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fibrous, silky variety of gypsum, usually white or pinkish.

Vietnamese Meaning

Một biến thể dạng sợi, có ánh lụa của thạch cao (gypsum), thường có màu trắng hoặc hồng nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This beautiful ornament is made of satin spar."

    "Vật trang trí tuyệt đẹp này được làm từ thạch cao satin spar."

  • "Satin spar is often used in metaphysical practices for its calming properties."

    "Thạch cao satin spar thường được sử dụng trong các thực hành siêu hình vì đặc tính làm dịu của nó."

  • "Many decorative items are carved from satin spar."

    "Nhiều vật phẩm trang trí được chạm khắc từ thạch cao satin spar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satin vải sa tanh (một loại vải bóng mượt)
Adjective satiny mềm mại, bóng mượt như sa tanh
Noun spar khoáng vật óng ánh, dễ tách lớp (thường dùng trong địa chất)
Adjective sparry có tính chất của spar (óng ánh, dễ tách, điển hình của một số khoáng vật)

Synonyms

fibrous gypsum (thạch cao dạng sợi)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
zaytūnī
Old French
satin
Old Norse
sparr
Old English
spærstān
English
satin
English
spar
English (compound)
satin spar

Nguồn Gốc Của 'Satin Spar'

Cái tên 'satin spar' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Satin' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'zaytūnī', chỉ một loại vải lụa bóng mịn, được đặt tên theo thành phố cảng Zaitun ở Trung Quốc nơi nó được sản xuất. Từ 'spar' có gốc từ tiếng Đức cổ hoặc Bắc Âu, dùng để chỉ các loại khoáng vật có bề mặt óng ánh, dễ tách thành các mảnh phẳng. Khi hai từ này ghép lại, 'satin spar' mô tả một loại khoáng vật có độ bóng mượt như lụa satin, thường là thạch cao (gypsum) hoặc canxit (calcite) dạng sợi.

Usage Note

Satin spar là một dạng đặc biệt của thạch cao, được nhận biết bởi cấu trúc sợi của nó, tạo ra hiệu ứng ánh lụa khi ánh sáng chiếu vào. Nó khác với các dạng thạch cao khác như alabaster (dạng hạt mịn, đục) và selenite (dạng tinh thể trong suốt). Satin spar thường được sử dụng cho mục đích trang trí và tâm linh.

Prepositions

made of

"Made of" được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của satin spar, ví dụ: "This lamp is made of satin spar."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • polished polished satin spar
    (thạch cao satin đã được đánh bóng)
  • raw raw satin spar
    (thạch cao satin thô)
  • white white satin spar
    (thạch cao satin màu trắng)
  • fibrous fibrous satin spar
    (thạch cao satin dạng sợi)
  • silky silky satin spar
    (thạch cao satin mượt như lụa)
Verb + Noun
  • carve carve satin spar
    (chạm khắc thạch cao satin)
  • polish polish satin spar
    (đánh bóng thạch cao satin)
  • find find satin spar
    (tìm thấy thạch cao satin)
  • display display satin spar
    (trưng bày thạch cao satin)
Noun + of + Noun
  • piece a piece of satin spar
    (một mảnh thạch cao satin)
  • specimen a specimen of satin spar
    (một mẫu thạch cao satin)

Idioms

  • a polished satin spar specimen

    một mẫu thạch cao satin đã được đánh bóng

    "She admired the smooth, polished satin spar specimen in the museum."

    (Cô ấy chiêm ngưỡng mẫu thạch cao satin mịn màng, đã được đánh bóng trong bảo tàng.)

  • carving satin spar

    chạm khắc thạch cao satin

    "The artist spent hours carving satin spar into intricate figures."

    (Người nghệ sĩ đã dành hàng giờ chạm khắc thạch cao satin thành những hình thù phức tạp.)

  • satin spar jewelry

    trang sức làm từ thạch cao satin

    "This unique necklace features beads of satin spar jewelry."

    (Chiếc vòng cổ độc đáo này có các hạt trang sức làm từ thạch cao satin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satin spar

Danh từ
Lật mặt

Một biến thể dạng sợi, có ánh lụa của thạch cao (gypsum), thường có màu trắng hoặc hồng nhạt.

"This beautiful ornament is made of satin spar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satin spar".

Sự Nhầm Lẫn Với Selenite và Calcite

Satin spar thường bị nhầm lẫn với các khoáng vật khác có vẻ ngoài tương tự như selenite (một dạng thạch cao khác) hoặc các dạng canxit sợi. Mặc dù chúng có thể giống nhau về độ bóng mượt, nhưng thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể của chúng khác nhau. Điều này đôi khi gây khó khăn cho người mới học khoáng vật trong việc nhận diện chính xác.

Ứng Dụng Trang Trí và Tinh Thần

Nhờ vẻ ngoài óng ánh, mượt mà như lụa, satin spar được ưa chuộng để làm các vật phẩm trang trí, đồ thủ công mỹ nghệ, và đôi khi cả trang sức. Trong một số nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong giới 'new age' hoặc 'chữa lành bằng tinh thể', satin spar (thường là dạng thạch cao gypsum) còn được tin là có khả năng mang lại sự bình yên, thanh lọc năng lượng và thúc đẩy sự kết nối tinh thần. Nó được coi là một loại 'đá tẩy rửa' cho các tinh thể khác.