(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ satin spar
B2

satin spar

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thạch cao satin spar satin spar
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Satin spar'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một biến thể dạng sợi, có ánh lụa của thạch cao (gypsum), thường có màu trắng hoặc hồng nhạt.

Definition (English Meaning)

A fibrous, silky variety of gypsum, usually white or pinkish.

Ví dụ Thực tế với 'Satin spar'

  • "This beautiful ornament is made of satin spar."

    "Vật trang trí tuyệt đẹp này được làm từ thạch cao satin spar."

  • "Satin spar is often used in metaphysical practices for its calming properties."

    "Thạch cao satin spar thường được sử dụng trong các thực hành siêu hình vì đặc tính làm dịu của nó."

  • "Many decorative items are carved from satin spar."

    "Nhiều vật phẩm trang trí được chạm khắc từ thạch cao satin spar."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Satin spar'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: satin spar
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fibrous gypsum(thạch cao dạng sợi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Địa chất học

Ghi chú Cách dùng 'Satin spar'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Satin spar là một dạng đặc biệt của thạch cao, được nhận biết bởi cấu trúc sợi của nó, tạo ra hiệu ứng ánh lụa khi ánh sáng chiếu vào. Nó khác với các dạng thạch cao khác như alabaster (dạng hạt mịn, đục) và selenite (dạng tinh thể trong suốt). Satin spar thường được sử dụng cho mục đích trang trí và tâm linh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

made of

"Made of" được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của satin spar, ví dụ: "This lamp is made of satin spar."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Satin spar'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)