(Top Banner Ad)
satin
B1
noun B1 Dệt may, Thời trang

satin

UK: /ˈsætɪn/ • US: /ˈsætɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vải satin lụa satin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smooth, glossy fabric, typically of silk, produced by a weave in which the threads of the warp are caught and looped by the weft only at certain intervals.

Vietnamese Meaning

Một loại vải mịn, bóng, thường được làm từ lụa, được sản xuất bằng kiểu dệt mà các sợi dọc được bắt và tạo vòng bởi sợi ngang chỉ ở những khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful dress made of shimmering satin."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp được làm từ vải satin lấp lánh."

  • "The bride wore a satin gown."

    "Cô dâu mặc một chiếc áo choàng satin."

  • "Satin sheets are known for their luxurious feel."

    "Ga trải giường satin được biết đến với cảm giác sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satin Vải sa tanh, vải satin (một loại vải mềm, bóng mượt thường làm từ tơ tằm hoặc sợi tổng hợp)
Adjective satiny Mềm mại, bóng mượt như sa tanh
Adjective satin-smooth Mượt mà như lụa satin
Verb satinize Làm cho (vải, bề mặt) trở nên mềm và bóng như satin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
satin
Old French
satin
Arabic
zaytūnī
Chinese (Place Name)
Zaytun (Quanzhou)

Nguồn gốc tên gọi 'satin'

Từ 'satin' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'satin' (thế kỷ 13), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Ả Rập 'zaytūnī'. Từ này có nghĩa đen là 'thuộc về Zaytun', một tên gọi cũ của thành phố cảng Quanzhou (Tuyền Châu) ở Trung Quốc. Đây là nơi vải satin lần đầu tiên được sản xuất và xuất khẩu rộng rãi sang phương Tây, nổi tiếng với sự mềm mại và độ bóng đặc trưng.

Usage Note

Satin thường được biết đến với độ bóng và sự mềm mại của nó. Có nhiều loại satin khác nhau, tùy thuộc vào vật liệu và kỹ thuật dệt được sử dụng. Satin thường được sử dụng trong trang phục dạ hội, đồ lót, rèm cửa và bọc đồ nội thất.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được dùng để chỉ chất liệu làm nên satin, ví dụ: a dress of satin. ‘In’ thường được dùng để chỉ cách sử dụng satin, ví dụ: a lining in satin.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + satin
  • smooth smooth satin
    (sa tanh mềm mượt)
  • silky silky satin
    (sa tanh mượt như lụa)
  • lustrous lustrous satin
    (sa tanh bóng loáng)
  • delicate delicate satin
    (sa tanh mỏng manh, tinh tế)
  • elegant elegant satin
    (sa tanh sang trọng)
  • pure pure satin
    (sa tanh nguyên chất)
Danh từ (đồ vật làm từ) + satin
  • satin satin dress
    (váy sa tanh)
  • satin satin ribbon
    (dải ruy băng sa tanh)
  • satin satin pillowcase
    (vỏ gối sa tanh)
  • satin satin sheets
    (ga trải giường sa tanh)
  • satin satin scarf
    (khăn lụa sa tanh)
Động từ + satin
  • wear wear satin
    (mặc đồ sa tanh)
  • drape drape satin
    (phủ sa tanh)
  • made of made of satin
    (làm bằng sa tanh)

Idioms

  • smooth as satin

    Mượt mà như sa tanh (ám chỉ bề mặt rất mịn, êm ái)

    "Her skin felt as smooth as satin after using the new lotion."

    (Da cô ấy mềm mượt như sa tanh sau khi dùng loại kem dưỡng mới.)

  • satin-gloved

    Bọc nhung, nhẹ nhàng nhưng có chủ đích (ám chỉ cách tiếp cận mềm mỏng, khéo léo nhưng vẫn kiểm soát hoặc mạnh mẽ bên trong, đôi khi hơi che đậy)

    "He ruled the company with a satin-gloved hand, never raising his voice but always getting his way."

    (Anh ấy điều hành công ty với một bàn tay bọc nhung, không bao giờ lớn tiếng nhưng luôn đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satin

noun
Lật mặt

Một loại vải mịn, bóng, thường được làm từ lụa, được sản xuất bằng kiểu dệt mà các sợi dọc được bắt và tạo vòng bởi sợi ngang chỉ ở những khoảng thời gian nhất định.

"She wore a beautiful dress made of shimmering satin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wash satin with hot water, it shrinks.
Nếu bạn giặt vải satin bằng nước nóng, nó sẽ co lại.
Phủ định
If you don't dry satin properly, it doesn't retain its shine.
Nếu bạn không phơi khô vải satin đúng cách, nó sẽ không giữ được độ bóng.
Nghi vấn
If you iron satin on high heat, does it burn easily?
Nếu bạn ủi vải satin ở nhiệt độ cao, nó có dễ bị cháy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dress is satin.
Chiếc váy của cô ấy bằng satin.
Phủ định
Is the lining not satin?
Có phải lớp lót không phải bằng satin không?
Nghi vấn
Is the fabric satin?
Vải có phải là satin không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress's satin lining made it very comfortable.
Lớp lót satin của chiếc váy làm cho nó rất thoải mái.
Phủ định
The fabric's satin sheen wasn't what she was looking for.
Độ bóng satin của chất liệu vải không phải là thứ cô ấy đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is this brand's satin known for its durability?
Satin của thương hiệu này có nổi tiếng về độ bền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satin".

Biểu tượng của sự sang trọng và dịp đặc biệt

Vải satin từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự sang trọng, quý phái và thường được sử dụng trong các trang phục dạ hội, váy cưới, đồ lót cao cấp, cà vạt, và trang trí nội thất để tạo vẻ lộng lẫy, tinh tế cho những dịp quan trọng.

Lợi ích trong chăm sóc sắc đẹp và giấc ngủ

Vỏ gối hoặc khăn trải giường bằng satin được nhiều người ưa chuộng vì đặc tính mềm mại, ít ma sát. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng tóc bị xơ rối, gãy rụng và bảo vệ làn da khỏi nếp nhăn khi ngủ, làm tăng thêm sự thoải mái và hỗ trợ cho vẻ đẹp.