saturnine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
U sầu, ít nói và hay hoài nghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His saturnine temperament made him a difficult colleague."
"Tính khí u sầu của anh ta khiến anh ta trở thành một đồng nghiệp khó tính."
-
"The painting depicted a saturnine figure in a dark landscape."
"Bức tranh mô tả một nhân vật u sầu trong một phong cảnh tối tăm."
-
"Despite his success, he retained a saturnine outlook on life."
"Mặc dù thành công, anh ấy vẫn giữ một cái nhìn u ám về cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Saturn | Thần Saturn (vị thần La Mã); Sao Thổ (hành tinh) |
| Noun | saturninity | Tính u sầu, vẻ ảm đạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'saturnine' thường được dùng để miêu tả người có tính cách u ám, lạnh lùng, và bi quan. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'sad' (buồn) hay 'melancholy' (u sầu). 'Saturnine' gợi ý một sự u ám sâu sắc và khó lay chuyển, thường đi kèm với thái độ hoài nghi và thiếu tin tưởng vào cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
figure a saturnine figure (một nhân vật u sầu, trầm mặc)
-
temperament a saturnine temperament (khí chất u sầu, trầm lặng)
-
gentleman a saturnine gentleman (một quý ông có vẻ mặt buồn bã/u sầu)
-
expression a saturnine expression (vẻ mặt u sầu, ảm đạm)
-
countenance a saturnine countenance (nét mặt u sầu, buồn rầu)
-
gaze a saturnine gaze (ánh nhìn u sầu, buồn bã)
Idioms
-
a saturnine disposition
tính tình u sầu, khí chất trầm mặc
"His saturnine disposition made him seem unapproachable."
(Tính tình u sầu khiến anh ấy có vẻ khó gần.)
-
a saturnine mood
tâm trạng u ám, buồn rầu
"He fell into a saturnine mood after the bad news."
(Anh ấy rơi vào tâm trạng u ám sau tin tức tồi tệ.)
-
a saturnine cast of mind
tư chất trầm tư, khuynh hướng suy nghĩ u buồn
"She had a saturnine cast of mind, always pondering deep, often sad, thoughts."
(Cô ấy có tư chất trầm tư, luôn suy ngẫm những điều sâu sắc, thường là những suy nghĩ buồn bã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saturnine
Tính từU sầu, ít nói và hay hoài nghi.
"His saturnine temperament made him a difficult colleague."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, his saturnine expression suggested he was deeply unhappy. |
Than ôi, vẻ mặt u sầu của anh ấy cho thấy anh ấy vô cùng bất hạnh. |
| Phủ định | Well, her saturnine mood didn't ruin the party. |
Chà, tâm trạng u ám của cô ấy đã không phá hỏng bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Oh, is it any wonder that he has such a saturnine disposition? |
Ồ, có gì lạ khi anh ấy có một tính khí u sầu như vậy không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a saturnine expression that worried everyone. |
Anh ấy có một biểu hiện u sầu khiến mọi người lo lắng. |
| Phủ định | They were not saturnine, but rather cheerful and optimistic. |
Họ không u sầu, mà ngược lại vui vẻ và lạc quan. |
| Nghi vấn | Was she always so saturnine, or was it just today? |
Cô ấy luôn u sầu như vậy, hay chỉ là hôm nay? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he sees the saturnine look on her face, he will avoid talking to her. |
Nếu anh ấy thấy vẻ mặt u sầu trên khuôn mặt cô ấy, anh ấy sẽ tránh nói chuyện với cô ấy. |
| Phủ định | If she doesn't get enough sleep, she will have a saturnine mood all day. |
Nếu cô ấy không ngủ đủ giấc, cô ấy sẽ có tâm trạng u sầu cả ngày. |
| Nghi vấn | Will people assume he's saturnine if he doesn't smile often? |
Mọi người sẽ cho rằng anh ấy u sầu nếu anh ấy không cười thường xuyên chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had smiled yesterday, he wouldn't be so saturnine today. |
Nếu hôm qua anh ấy đã mỉm cười, hôm nay anh ấy đã không u sầu đến vậy. |
| Phủ định | If she hadn't met him, she wouldn't be feeling so saturnine about love now. |
Nếu cô ấy không gặp anh ta, bây giờ cô ấy đã không cảm thấy u sầu về tình yêu đến vậy. |
| Nghi vấn | If they had won the game, would he be so saturnine now? |
Nếu họ đã thắng trận đấu, bây giờ anh ấy có còn u sầu đến vậy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old lighthouse keeper had a saturnine disposition, rarely smiling or engaging in pleasantries. |
Người giữ ngọn hải đăng cũ có tính khí u sầu, hiếm khi cười hoặc nói chuyện vui vẻ. |
| Phủ định | Her performance was not saturnine; instead, she delivered the lines with energy and enthusiasm. |
Màn trình diễn của cô ấy không hề u sầu; thay vào đó, cô ấy thể hiện lời thoại một cách tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết. |
| Nghi vấn | Was his saturnine mood a result of the constant rain, or was there something else bothering him? |
Tâm trạng u sầu của anh ấy là do trời mưa liên tục, hay có điều gì khác đang làm phiền anh ấy? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was saturnine after losing the game. |
Anh ấy trở nên u sầu sau khi thua trận đấu. |
| Phủ định | She wasn't saturnine, despite the bad news. |
Cô ấy không hề u sầu, mặc dù nhận tin xấu. |
| Nghi vấn | Was he always so saturnine, or was it just a phase? |
Anh ấy luôn u sầu như vậy, hay chỉ là một giai đoạn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has had a saturnine disposition since the accident. |
Anh ấy đã có một tâm trạng u sầu kể từ sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | She hasn't seemed so saturnine lately, which is a relief. |
Gần đây cô ấy không có vẻ u sầu như vậy, điều đó thật nhẹ nhõm. |
| Nghi vấn | Has he always been this saturnine, or is it a recent development? |
Anh ấy luôn u sầu như vậy hay đó là sự phát triển gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturnine".
