(Top Banner Ad)
saturnine
C1
Tính từ C1 Văn học, Tâm lý học

saturnine

UK: /ˈsætənaɪn/ • US: /ˈsætərˌnaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

u sầu khắc khổ lạnh lùng hoài nghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gloomy, taciturn, and cynical.

Vietnamese Meaning

U sầu, ít nói và hay hoài nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His saturnine temperament made him a difficult colleague."

    "Tính khí u sầu của anh ta khiến anh ta trở thành một đồng nghiệp khó tính."

  • "The painting depicted a saturnine figure in a dark landscape."

    "Bức tranh mô tả một nhân vật u sầu trong một phong cảnh tối tăm."

  • "Despite his success, he retained a saturnine outlook on life."

    "Mặc dù thành công, anh ấy vẫn giữ một cái nhìn u ám về cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Saturn Thần Saturn (vị thần La Mã); Sao Thổ (hành tinh)
Noun saturninity Tính u sầu, vẻ ảm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Saturnus
Latin
Saturninus
English
saturnine

Thần Saturn và Khí Chất U Sầu

Từ 'saturnine' có nguồn gốc từ 'Saturnus', tên của vị thần nông nghiệp La Mã. Tuy nhiên, trong chiêm tinh học cổ đại, sao Thổ (cũng mang tên Saturn) được cho là có ảnh hưởng khiến những người sinh ra dưới cung mệnh của nó có tính cách u sầu, trầm lặng và nghiêm trọng. Do đó, từ này mang ý nghĩa 'buồn rầu, u ám'.

Usage Note

Từ 'saturnine' thường được dùng để miêu tả người có tính cách u ám, lạnh lùng, và bi quan. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'sad' (buồn) hay 'melancholy' (u sầu). 'Saturnine' gợi ý một sự u ám sâu sắc và khó lay chuyển, thường đi kèm với thái độ hoài nghi và thiếu tin tưởng vào cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả người hoặc tính cách
  • figure a saturnine figure
    (một nhân vật u sầu, trầm mặc)
  • temperament a saturnine temperament
    (khí chất u sầu, trầm lặng)
  • gentleman a saturnine gentleman
    (một quý ông có vẻ mặt buồn bã/u sầu)
Mô tả vẻ mặt hoặc biểu cảm
  • expression a saturnine expression
    (vẻ mặt u sầu, ảm đạm)
  • countenance a saturnine countenance
    (nét mặt u sầu, buồn rầu)
  • gaze a saturnine gaze
    (ánh nhìn u sầu, buồn bã)

Idioms

  • a saturnine disposition

    tính tình u sầu, khí chất trầm mặc

    "His saturnine disposition made him seem unapproachable."

    (Tính tình u sầu khiến anh ấy có vẻ khó gần.)

  • a saturnine mood

    tâm trạng u ám, buồn rầu

    "He fell into a saturnine mood after the bad news."

    (Anh ấy rơi vào tâm trạng u ám sau tin tức tồi tệ.)

  • a saturnine cast of mind

    tư chất trầm tư, khuynh hướng suy nghĩ u buồn

    "She had a saturnine cast of mind, always pondering deep, often sad, thoughts."

    (Cô ấy có tư chất trầm tư, luôn suy ngẫm những điều sâu sắc, thường là những suy nghĩ buồn bã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saturnine

Tính từ
Lật mặt

U sầu, ít nói và hay hoài nghi.

"His saturnine temperament made him a difficult colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his saturnine expression suggested he was deeply unhappy.
Than ôi, vẻ mặt u sầu của anh ấy cho thấy anh ấy vô cùng bất hạnh.
Phủ định
Well, her saturnine mood didn't ruin the party.
Chà, tâm trạng u ám của cô ấy đã không phá hỏng bữa tiệc.
Nghi vấn
Oh, is it any wonder that he has such a saturnine disposition?
Ồ, có gì lạ khi anh ấy có một tính khí u sầu như vậy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a saturnine expression that worried everyone.
Anh ấy có một biểu hiện u sầu khiến mọi người lo lắng.
Phủ định
They were not saturnine, but rather cheerful and optimistic.
Họ không u sầu, mà ngược lại vui vẻ và lạc quan.
Nghi vấn
Was she always so saturnine, or was it just today?
Cô ấy luôn u sầu như vậy, hay chỉ là hôm nay?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he sees the saturnine look on her face, he will avoid talking to her.
Nếu anh ấy thấy vẻ mặt u sầu trên khuôn mặt cô ấy, anh ấy sẽ tránh nói chuyện với cô ấy.
Phủ định
If she doesn't get enough sleep, she will have a saturnine mood all day.
Nếu cô ấy không ngủ đủ giấc, cô ấy sẽ có tâm trạng u sầu cả ngày.
Nghi vấn
Will people assume he's saturnine if he doesn't smile often?
Mọi người sẽ cho rằng anh ấy u sầu nếu anh ấy không cười thường xuyên chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had smiled yesterday, he wouldn't be so saturnine today.
Nếu hôm qua anh ấy đã mỉm cười, hôm nay anh ấy đã không u sầu đến vậy.
Phủ định
If she hadn't met him, she wouldn't be feeling so saturnine about love now.
Nếu cô ấy không gặp anh ta, bây giờ cô ấy đã không cảm thấy u sầu về tình yêu đến vậy.
Nghi vấn
If they had won the game, would he be so saturnine now?
Nếu họ đã thắng trận đấu, bây giờ anh ấy có còn u sầu đến vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old lighthouse keeper had a saturnine disposition, rarely smiling or engaging in pleasantries.
Người giữ ngọn hải đăng cũ có tính khí u sầu, hiếm khi cười hoặc nói chuyện vui vẻ.
Phủ định
Her performance was not saturnine; instead, she delivered the lines with energy and enthusiasm.
Màn trình diễn của cô ấy không hề u sầu; thay vào đó, cô ấy thể hiện lời thoại một cách tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
Nghi vấn
Was his saturnine mood a result of the constant rain, or was there something else bothering him?
Tâm trạng u sầu của anh ấy là do trời mưa liên tục, hay có điều gì khác đang làm phiền anh ấy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was saturnine after losing the game.
Anh ấy trở nên u sầu sau khi thua trận đấu.
Phủ định
She wasn't saturnine, despite the bad news.
Cô ấy không hề u sầu, mặc dù nhận tin xấu.
Nghi vấn
Was he always so saturnine, or was it just a phase?
Anh ấy luôn u sầu như vậy, hay chỉ là một giai đoạn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has had a saturnine disposition since the accident.
Anh ấy đã có một tâm trạng u sầu kể từ sau vụ tai nạn.
Phủ định
She hasn't seemed so saturnine lately, which is a relief.
Gần đây cô ấy không có vẻ u sầu như vậy, điều đó thật nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Has he always been this saturnine, or is it a recent development?
Anh ấy luôn u sầu như vậy hay đó là sự phát triển gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturnine".

Sao Thổ và Chiêm Tinh Học Cổ Đại

Trong chiêm tinh học cổ đại, mỗi hành tinh được cho là có ảnh hưởng đến tính cách con người. Sao Thổ (Saturn) được liên kết với sự nghiêm trọng, kỷ luật, nhưng cũng với sự u sầu, lạnh lùng và ảm đạm. Những người sinh dưới 'ảnh hưởng của Sao Thổ' được cho là có khuynh hướng trầm lặng và buồn rầu, tạo nên ý nghĩa của từ 'saturnine'.

Mối liên hệ với 'Thuyết Dịch Thể'

Khái niệm 'saturnine' cũng liên quan đến Thuyết Dịch thể (Humoral Theory) cổ xưa, nơi cơ thể con người được cho là chứa bốn loại dịch thể. Sự dư thừa của 'mật đen' (black bile) được cho là gây ra bệnh u sầu (melancholia), một trạng thái tinh thần được gắn liền với ảnh hưởng của sao Thổ. Điều này củng cố thêm ý nghĩa của từ 'saturnine'.