(Top Banner Ad)
frying pan
A2
danh từ A2 Đồ dùng nhà bếp

frying pan

UK: /ˈfraɪɪŋ pæn/ • US: /ˈfraɪɪŋ pæn/

Nghĩa tiếng Việt

chảo rán chảo chiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow pan with a long handle, used for frying food.

Vietnamese Meaning

Một loại chảo nông có cán dài, được sử dụng để chiên thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cooked the eggs in a frying pan."

    "Cô ấy chiên trứng trong một cái chảo rán."

  • "He heated some oil in the frying pan."

    "Anh ấy đun nóng một ít dầu trong chảo rán."

  • "The bacon was sizzling in the frying pan."

    "Thịt xông khói đang xèo xèo trong chảo rán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fry chiên, rán
Adjective fried đã chiên, đã rán
Noun fryer nồi chiên (thường là nồi chiên sâu lòng); người chiên rán
Noun pan chảo, nồi (nói chung)
Verb deep-fry chiên ngập dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frigere
Old French
frire
Middle English
frien
Proto-Germanic
*panna
Old English
panne
Middle English
panne
English
frying pan

Nguồn gốc từ ghép

Từ "frying pan" là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh. "Fry" (chiên, rán) có nguồn gốc từ tiếng Latin "frigere", qua tiếng Pháp cổ "frire". Còn "pan" (cái chảo) lại có gốc từ tiếng Đức cổ "*panna" và tiếng Anh cổ "panne". Khi ghép lại, "frying pan" có nghĩa đen là "chảo dùng để chiên/rán", mô tả chính xác công dụng của nó. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 15.

Usage Note

“Frying pan” là một vật dụng cơ bản trong nhà bếp. Nó thường được sử dụng để chiên, xào, áp chảo các loại thực phẩm. Có nhiều loại chảo rán khác nhau về kích thước, chất liệu (ví dụ: gang, thép không gỉ, nhôm chống dính) và chức năng (ví dụ: chảo rán sâu lòng, chảo rán có nắp). Cần phân biệt 'frying pan' với 'saucepan' (nồi) thường dùng để nấu chất lỏng, 'wok' (chảo xào) có đáy tròn và thành cao. Về sắc thái, 'frying pan' mang tính trung lập, chỉ mô tả một đồ vật thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + frying pan
  • heat heat a frying pan
    (làm nóng chảo rán)
  • put put oil in a frying pan
    (cho dầu vào chảo rán)
  • grab grab a frying pan
    (lấy một cái chảo rán)
  • wash wash the frying pan
    (rửa chảo rán)
  • use use a frying pan
    (dùng chảo rán)
Adjective + frying pan
  • hot hot frying pan
    (chảo rán nóng)
  • non-stick non-stick frying pan
    (chảo chống dính)
  • cast-iron cast-iron frying pan
    (chảo gang)
  • empty empty frying pan
    (chảo rán trống)
Noun + frying pan (loại/chất liệu)
  • stainless steel stainless steel frying pan
    (chảo rán inox)
  • electric electric frying pan
    (chảo điện)

Idioms

  • out of the frying pan and into the fire

    Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa; tránh chỗ nguy hiểm này lại gặp chỗ nguy hiểm hơn

    "He tried to solve his financial problems by taking out a high-interest loan, but he just went out of the frying pan and into the fire."

    (Anh ta cố gắng giải quyết vấn đề tài chính bằng cách vay một khoản nợ lãi suất cao, nhưng anh ta chỉ là tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frying pan

danh từ
Lật mặt

Một loại chảo nông có cán dài, được sử dụng để chiên thức ăn.

"She cooked the eggs in a frying pan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frying pan, which my grandmother gave me, is perfect for making pancakes.
Cái chảo rán, cái mà bà tôi cho tôi, rất hoàn hảo để làm bánh kếp.
Phủ định
This is not the frying pan that I used to cook dinner last night.
Đây không phải là cái chảo rán mà tôi đã dùng để nấu bữa tối tối qua.
Nghi vấn
Is that the frying pan where you always burn the eggs?
Kia có phải là cái chảo rán nơi bạn luôn làm cháy trứng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom's frying pan is very old.
Cái chảo của mẹ tôi rất cũ.
Phủ định
That isn't my sister's frying pan.
Đó không phải là cái chảo của em gái tôi.
Nghi vấn
Is this John's frying pan?
Đây có phải là cái chảo của John không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frying pan".

Vật dụng thiết yếu trong bếp

Chảo rán là một trong những dụng cụ nấu ăn cơ bản và không thể thiếu trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây. Nó được dùng để chế biến nhiều món ăn hàng ngày như trứng chiên, thịt xông khói, bánh kếp, và các món xào, rán khác, thể hiện vai trò trung tâm trong ẩm thực gia đình.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Trong một số câu chuyện hoặc phim hoạt hình (ví dụ như nhân vật Rapunzel trong phim 'Tangled'), chảo rán đôi khi được khắc họa như một vật dụng đa năng, thậm chí có thể được sử dụng để tự vệ một cách hài hước. Điều này cho thấy sự quen thuộc và tính biểu tượng của nó trong tâm trí công chúng, vượt ra ngoài công dụng nấu ăn thông thường.