savvy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical knowledge and ability.
Vietnamese Meaning
Kiến thức và khả năng thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a lot of political savvy."
"Cô ấy có rất nhiều sự am hiểu về chính trị."
-
"He's a politically savvy operator."
"Anh ấy là một nhà điều hành am hiểu về chính trị."
-
"She's very media-savvy."
"Cô ấy rất am hiểu về truyền thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi là danh từ, 'savvy' thường chỉ sự am hiểu, thành thạo một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh vào kiến thức và kỹ năng có được thông qua kinh nghiệm thực tế, không chỉ là lý thuyết suông.
Prepositions
'Savvy about': Am hiểu về cái gì đó (ví dụ: savvy about marketing). 'Savvy with': Thành thạo trong việc sử dụng cái gì đó (ví dụ: savvy with computers).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savvy
nounKiến thức và khả năng thực tế.
"She has a lot of political savvy."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she demonstrated such business savvy impressed everyone in the meeting. |
Việc cô ấy thể hiện sự am hiểu kinh doanh như vậy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp. |
| Phủ định | What he lacks isn't technical savvy, but rather the ability to communicate effectively. |
Điều anh ấy thiếu không phải là sự am hiểu về kỹ thuật, mà là khả năng giao tiếp hiệu quả. |
| Nghi vấn | Whether he possesses the political savvy needed to navigate this crisis is still unclear. |
Liệu anh ấy có đủ sự nhạy bén chính trị cần thiết để vượt qua cuộc khủng hoảng này hay không vẫn chưa rõ ràng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savvy".
