(Top Banner Ad)
savvy
B2
noun B2 Tổng quát

savvy

UK: /ˈsævi/ • US: /ˈsævi/

Nghĩa tiếng Việt

am hiểu thành thạo khôn khéo tinh tường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practical knowledge and ability.

Vietnamese Meaning

Kiến thức và khả năng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a lot of political savvy."

    "Cô ấy có rất nhiều sự am hiểu về chính trị."

  • "He's a politically savvy operator."

    "Anh ấy là một nhà điều hành am hiểu về chính trị."

  • "She's very media-savvy."

    "Cô ấy rất am hiểu về truyền thông."

Usage Note

Khi là danh từ, 'savvy' thường chỉ sự am hiểu, thành thạo một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh vào kiến thức và kỹ năng có được thông qua kinh nghiệm thực tế, không chỉ là lý thuyết suông.

Prepositions

about with

'Savvy about': Am hiểu về cái gì đó (ví dụ: savvy about marketing). 'Savvy with': Thành thạo trong việc sử dụng cái gì đó (ví dụ: savvy with computers).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savvy

noun
Lật mặt

Kiến thức và khả năng thực tế.

"She has a lot of political savvy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she demonstrated such business savvy impressed everyone in the meeting.
Việc cô ấy thể hiện sự am hiểu kinh doanh như vậy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
Phủ định
What he lacks isn't technical savvy, but rather the ability to communicate effectively.
Điều anh ấy thiếu không phải là sự am hiểu về kỹ thuật, mà là khả năng giao tiếp hiệu quả.
Nghi vấn
Whether he possesses the political savvy needed to navigate this crisis is still unclear.
Liệu anh ấy có đủ sự nhạy bén chính trị cần thiết để vượt qua cuộc khủng hoảng này hay không vẫn chưa rõ ràng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savvy".