(Top Banner Ad)
street-savvy
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

street-savvy

UK: /ˈstriːt ˈsævi/ • US: /ˈstriːt ˈsævi/

Nghĩa tiếng Việt

Am hiểu đường phố Khôn ngoan đường phố Từng trải Lành nghề Sành sỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an understanding of how to survive or succeed in difficult or dangerous urban conditions; possessing the knowledge and skills necessary to navigate the challenges of city life.

Vietnamese Meaning

Am hiểu đường phố; có kinh nghiệm và khả năng đối phó với những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm trong môi trường đô thị; có kiến thức và kỹ năng cần thiết để vượt qua những thách thức của cuộc sống thành thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in the city, she became street-savvy at a young age."

    "Lớn lên ở thành phố, cô ấy đã trở nên am hiểu đường phố từ khi còn nhỏ."

  • "He's street-savvy enough to avoid getting into trouble."

    "Anh ấy đủ am hiểu đường phố để tránh gặp rắc rối."

  • "The street-savvy entrepreneur knew how to negotiate the best deals."

    "Doanh nhân am hiểu đường phố biết cách đàm phán những giao dịch tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective street-savvy Có kinh nghiệm thực tế về cuộc sống đô thị; khôn ngoan, tháo vát đường phố.
Noun street savvy Sự khôn ngoan, hiểu biết thực tế về cuộc sống đô thị.
Adjective savvy Thông minh, khôn ngoan, hiểu biết (chung).
Noun savvy Sự hiểu biết, năng lực phán đoán.
Verb to savvy Hiểu, nắm bắt được.
Adjective streetwise Có kinh nghiệm, biết cách ứng phó trong môi trường đô thị.
Noun street smarts Sự khôn ngoan, kỹ năng sống thực tế ngoài xã hội (không phải từ sách vở).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strāta via
Old English
strǣt
Latin
sapere
Spanish
sabe
English
savvy
Modern English
street-savvy

Sự khôn ngoan từ đường phố

Từ 'street-savvy' là sự kết hợp của 'street' (đường phố) và 'savvy'. Từ 'savvy' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'sabe' (anh ấy/cô ấy biết), và xa hơn là từ tiếng Latin 'sapere' (biết, nếm). Ban đầu 'savvy' có nghĩa là sự hiểu biết, thông minh. Khi ghép với 'street', nó tạo thành một thuật ngữ chỉ người có kinh nghiệm, hiểu biết thực tế về cuộc sống đô thị, những mánh khóe đường phố, không chỉ là kiến thức sách vở.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tích cực, ám chỉ sự thông minh, lanh lợi và khả năng thích ứng cao trong môi trường đô thị phức tạp. Nó khác với 'street smart' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào khả năng sống sót và thành công, không chỉ đơn thuần là né tránh nguy hiểm. 'Street-savvy' thường liên quan đến khả năng đọc vị người khác, hiểu các quy tắc bất thành văn và biết cách tận dụng các cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing a Person/Entity
  • a a street-savvy entrepreneur
    (một doanh nhân khôn ngoan, tháo vát đường phố)
  • a a street-savvy negotiator
    (một nhà đàm phán sành sỏi, có kinh nghiệm thực tế)
  • be be street-savvy
    (có sự khôn ngoan, kinh nghiệm đường phố)
  • highly highly street-savvy
    (cực kỳ khôn ngoan, tinh thông đường phố)
Actions/States related to street-savvy
  • develop develop street-savvy
    (phát triển sự khôn ngoan, kinh nghiệm đường phố)
  • gain gain street-savvy
    (thu được sự khôn ngoan, kinh nghiệm đường phố)
  • lack lack street-savvy
    (thiếu sự khôn ngoan, kinh nghiệm đường phố)

Idioms

  • have street-savvy

    Có sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế về cuộc sống đô thị; hiểu biết mánh khóe đường phố.

    "You need to have street-savvy to survive in this city."

    (Bạn cần phải có sự khôn ngoan đường phố để tồn tại trong thành phố này.)

  • develop street-savvy

    Phát triển sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế về cuộc sống đô thị.

    "He moved to the big city to develop his street-savvy."

    (Anh ấy chuyển đến thành phố lớn để phát triển sự khôn ngoan đường phố của mình.)

  • lack street-savvy

    Thiếu sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế về cuộc sống đô thị.

    "Despite his intelligence, he lacks street-savvy."

    (Mặc dù thông minh, anh ấy lại thiếu kinh nghiệm đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street-savvy

Tính từ
Lật mặt

Am hiểu đường phố; có kinh nghiệm và khả năng đối phó với những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm trong môi trường đô thị; có kiến thức và kỹ năng cần thiết để vượt qua những thách thức của cuộc sống thành thị.

"Growing up in the city, she became street-savvy at a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be very naive, but living in the city made him street-savvy.
Anh ấy từng rất ngây thơ, nhưng sống ở thành phố đã khiến anh ấy trở nên ranh mãnh, lọc lõi.
Phủ định
She didn't use to be street-savvy, but now she knows how to handle difficult situations.
Cô ấy đã từng không ranh mãnh, nhưng bây giờ cô ấy biết cách xử lý những tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Did they use to be street-savvy when they first moved to the neighborhood?
Họ đã từng ranh mãnh khi mới chuyển đến khu phố này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street-savvy".

Sự đối lập giữa 'thông minh sách vở' và 'thông minh đường phố'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'book smarts' (thông minh từ sách vở, học vấn) và 'street smarts' (thông minh từ kinh nghiệm thực tế, đường phố). 'Street-savvy' thuộc về vế thứ hai, ám chỉ những người không cần bằng cấp cao nhưng lại có khả năng ứng biến, giải quyết vấn đề hiệu quả trong môi trường đời thực, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc các tình huống khó khăn.

Giá trị của kinh nghiệm thực tế trong kinh doanh và khởi nghiệp

Trong thế giới kinh doanh và khởi nghiệp, 'street-savvy' thường được đánh giá rất cao. Nhiều người thành công khởi nghiệp không nhất thiết phải có bằng MBA, mà họ có khả năng đọc vị thị trường, đàm phán khéo léo, và vượt qua những thử thách không lường trước được nhờ kinh nghiệm lăn lộn thực tế. Đây là một phẩm chất được coi là quan trọng cho sự thành công trong nhiều lĩnh vực.