street-savvy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing an understanding of how to survive or succeed in difficult or dangerous urban conditions; possessing the knowledge and skills necessary to navigate the challenges of city life.
Vietnamese Meaning
Am hiểu đường phố; có kinh nghiệm và khả năng đối phó với những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm trong môi trường đô thị; có kiến thức và kỹ năng cần thiết để vượt qua những thách thức của cuộc sống thành thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Growing up in the city, she became street-savvy at a young age."
"Lớn lên ở thành phố, cô ấy đã trở nên am hiểu đường phố từ khi còn nhỏ."
-
"He's street-savvy enough to avoid getting into trouble."
"Anh ấy đủ am hiểu đường phố để tránh gặp rắc rối."
-
"The street-savvy entrepreneur knew how to negotiate the best deals."
"Doanh nhân am hiểu đường phố biết cách đàm phán những giao dịch tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | street-savvy | Có kinh nghiệm thực tế về cuộc sống đô thị; khôn ngoan, tháo vát đường phố. |
| Noun | street savvy | Sự khôn ngoan, hiểu biết thực tế về cuộc sống đô thị. |
| Adjective | savvy | Thông minh, khôn ngoan, hiểu biết (chung). |
| Noun | savvy | Sự hiểu biết, năng lực phán đoán. |
| Verb | to savvy | Hiểu, nắm bắt được. |
| Adjective | streetwise | Có kinh nghiệm, biết cách ứng phó trong môi trường đô thị. |
| Noun | street smarts | Sự khôn ngoan, kỹ năng sống thực tế ngoài xã hội (không phải từ sách vở). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang nghĩa tích cực, ám chỉ sự thông minh, lanh lợi và khả năng thích ứng cao trong môi trường đô thị phức tạp. Nó khác với 'street smart' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào khả năng sống sót và thành công, không chỉ đơn thuần là né tránh nguy hiểm. 'Street-savvy' thường liên quan đến khả năng đọc vị người khác, hiểu các quy tắc bất thành văn và biết cách tận dụng các cơ hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a street-savvy entrepreneur (một doanh nhân khôn ngoan, tháo vát đường phố)
-
a a street-savvy negotiator (một nhà đàm phán sành sỏi, có kinh nghiệm thực tế)
-
be be street-savvy (có sự khôn ngoan, kinh nghiệm đường phố)
-
highly highly street-savvy (cực kỳ khôn ngoan, tinh thông đường phố)
-
develop develop street-savvy (phát triển sự khôn ngoan, kinh nghiệm đường phố)
-
gain gain street-savvy (thu được sự khôn ngoan, kinh nghiệm đường phố)
-
lack lack street-savvy (thiếu sự khôn ngoan, kinh nghiệm đường phố)
Idioms
-
have street-savvy
Có sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế về cuộc sống đô thị; hiểu biết mánh khóe đường phố.
"You need to have street-savvy to survive in this city."
(Bạn cần phải có sự khôn ngoan đường phố để tồn tại trong thành phố này.)
-
develop street-savvy
Phát triển sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế về cuộc sống đô thị.
"He moved to the big city to develop his street-savvy."
(Anh ấy chuyển đến thành phố lớn để phát triển sự khôn ngoan đường phố của mình.)
-
lack street-savvy
Thiếu sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế về cuộc sống đô thị.
"Despite his intelligence, he lacks street-savvy."
(Mặc dù thông minh, anh ấy lại thiếu kinh nghiệm đường phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street-savvy
Tính từAm hiểu đường phố; có kinh nghiệm và khả năng đối phó với những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm trong môi trường đô thị; có kiến thức và kỹ năng cần thiết để vượt qua những thách thức của cuộc sống thành thị.
"Growing up in the city, she became street-savvy at a young age."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be very naive, but living in the city made him street-savvy. |
Anh ấy từng rất ngây thơ, nhưng sống ở thành phố đã khiến anh ấy trở nên ranh mãnh, lọc lõi. |
| Phủ định | She didn't use to be street-savvy, but now she knows how to handle difficult situations. |
Cô ấy đã từng không ranh mãnh, nhưng bây giờ cô ấy biết cách xử lý những tình huống khó khăn. |
| Nghi vấn | Did they use to be street-savvy when they first moved to the neighborhood? |
Họ đã từng ranh mãnh khi mới chuyển đến khu phố này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street-savvy".
