(Top Banner Ad)
scanning device
B1
noun B1 Công nghệ

scanning device

UK: /ˈskænɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /ˈskænɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị quét máy quét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that scans something, especially an electronic device that generates a digital image of something.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị để quét một cái gì đó, đặc biệt là một thiết bị điện tử tạo ra hình ảnh kỹ thuật số của một vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library uses a high-resolution scanning device to preserve old manuscripts."

    "Thư viện sử dụng một thiết bị quét có độ phân giải cao để bảo tồn các bản thảo cũ."

  • "The new scanning device can process hundreds of documents per hour."

    "Thiết bị quét mới có thể xử lý hàng trăm tài liệu mỗi giờ."

  • "Doctors use a scanning device to detect tumors."

    "Các bác sĩ sử dụng một thiết bị quét để phát hiện khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scan quét, rà soát, kiểm tra nhanh
Noun scanner máy quét (thiết bị); người quét
Adjective scannable có thể quét được
Noun device thiết bị, dụng cụ, máy móc
Verb devise phát minh, nghĩ ra, sáng chế
Noun deviser người phát minh, người sáng chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scandere
Old French
scanner
English (15th C.)
scan
Old French
deviser
Old French
devis
English (14th C.)
device
Modern English
scanning device

Nguồn gốc của 'scan'

Từ 'scan' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'scandere', ban đầu có nghĩa là 'trèo lên' hoặc 'kiểm tra nhịp thơ'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'xem xét kỹ lưỡng' hoặc 'rà soát', phản ánh quá trình kiểm tra chi tiết. Ngày nay, nghĩa đó được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ quét và kiểm tra.

Nguồn gốc của 'device'

Từ 'device' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'devis', có nghĩa là 'kế hoạch' hoặc 'sự sắp xếp'. Gốc động từ 'deviser' có nghĩa là 'phân chia, sắp xếp, sáng tạo'. Điều này cho thấy 'device' luôn gắn liền với ý tưởng về một công cụ, máy móc hoặc phát minh được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'scanning device' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị có khả năng số hóa thông tin từ một nguồn vật lý. Nó bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng, chẳng hạn như máy quét tài liệu, máy quét mã vạch, máy quét y tế (ví dụ: máy CT, MRI). Sự khác biệt nằm ở phương pháp quét và loại thông tin thu được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scanning device
  • handheld handheld scanning device
    (thiết bị quét cầm tay)
  • sophisticated sophisticated scanning device
    (thiết bị quét tinh vi/hiện đại)
  • portable portable scanning device
    (thiết bị quét di động)
  • medical medical scanning device
    (thiết bị quét y tế)
  • security security scanning device
    (thiết bị quét an ninh)
Verb + scanning device
  • use use a scanning device
    (sử dụng thiết bị quét)
  • operate operate a scanning device
    (vận hành thiết bị quét)
  • install install a scanning device
    (cài đặt/lắp đặt thiết bị quét)
  • connect connect a scanning device
    (kết nối thiết bị quét)

Idioms

  • a handheld scanning device

    một thiết bị quét cầm tay (thường dùng để kiểm tra an ninh hoặc quản lý hàng tồn kho)

    "Security personnel often use a handheld scanning device to check passengers and luggage."

    (Nhân viên an ninh thường sử dụng một thiết bị quét cầm tay để kiểm tra hành khách và hành lý.)

  • a full-body scanning device

    một thiết bị quét toàn thân (thường thấy ở sân bay để kiểm tra an ninh)

    "Airports worldwide employ full-body scanning devices for thorough security checks."

    (Các sân bay trên toàn thế giới sử dụng thiết bị quét toàn thân để kiểm tra an ninh kỹ lưỡng.)

  • a medical scanning device

    một thiết bị quét y tế (như máy MRI, CT scan)

    "An MRI machine is a powerful medical scanning device used for detailed internal imaging."

    (Máy MRI là một thiết bị quét y tế mạnh mẽ được sử dụng để tạo hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scanning device

noun
Lật mặt

Một thiết bị để quét một cái gì đó, đặc biệt là một thiết bị điện tử tạo ra hình ảnh kỹ thuật số của một vật.

"The library uses a high-resolution scanning device to preserve old manuscripts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in a better scanning device, they would have processed the documents much faster.
Nếu công ty đã đầu tư vào một thiết bị quét tốt hơn, họ đã có thể xử lý tài liệu nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the security guard hadn't used the scanning device correctly, the package might not have been identified as suspicious.
Nếu nhân viên bảo vệ không sử dụng thiết bị quét đúng cách, gói hàng có lẽ đã không bị xác định là đáng ngờ.
Nghi vấn
Would the police have been able to identify the suspect if they had used a more advanced scanning device?
Liệu cảnh sát có thể xác định được nghi phạm nếu họ đã sử dụng một thiết bị quét tiên tiến hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has been implementing a new scanning device system to improve efficiency.
Thư viện đã và đang triển khai một hệ thống thiết bị quét mới để nâng cao hiệu quả.
Phủ định
The company hasn't been relying on outdated scanning devices for very long.
Công ty đã không còn dựa vào các thiết bị quét lỗi thời trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has the customs office been using a more advanced scanning device at the border recently?
Gần đây văn phòng hải quan có đang sử dụng thiết bị quét tiên tiến hơn ở biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scanning device".

An ninh sân bay và quyền riêng tư

Thiết bị quét là một phần không thể thiếu trong an ninh sân bay hiện đại. Chúng giúp phát hiện các vật phẩm nguy hiểm, nhưng cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư cá nhân do khả năng nhìn xuyên qua quần áo hoặc tiết lộ thông tin nhạy cảm. Điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa an ninh và quyền cá nhân.

Chẩn đoán y tế và sức khỏe

Trong y học, các thiết bị quét (như máy MRI, CT scan, siêu âm) đã cách mạng hóa khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh. Chúng cho phép bác sĩ nhìn rõ các cơ quan bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật, giúp phát hiện sớm bệnh tật và cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe cho bệnh nhân trên toàn thế giới.