scanning device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that scans something, especially an electronic device that generates a digital image of something.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị để quét một cái gì đó, đặc biệt là một thiết bị điện tử tạo ra hình ảnh kỹ thuật số của một vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library uses a high-resolution scanning device to preserve old manuscripts."
"Thư viện sử dụng một thiết bị quét có độ phân giải cao để bảo tồn các bản thảo cũ."
-
"The new scanning device can process hundreds of documents per hour."
"Thiết bị quét mới có thể xử lý hàng trăm tài liệu mỗi giờ."
-
"Doctors use a scanning device to detect tumors."
"Các bác sĩ sử dụng một thiết bị quét để phát hiện khối u."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scanning device' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị có khả năng số hóa thông tin từ một nguồn vật lý. Nó bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng, chẳng hạn như máy quét tài liệu, máy quét mã vạch, máy quét y tế (ví dụ: máy CT, MRI). Sự khác biệt nằm ở phương pháp quét và loại thông tin thu được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handheld handheld scanning device (thiết bị quét cầm tay)
-
sophisticated sophisticated scanning device (thiết bị quét tinh vi/hiện đại)
-
portable portable scanning device (thiết bị quét di động)
-
medical medical scanning device (thiết bị quét y tế)
-
security security scanning device (thiết bị quét an ninh)
-
use use a scanning device (sử dụng thiết bị quét)
-
operate operate a scanning device (vận hành thiết bị quét)
-
install install a scanning device (cài đặt/lắp đặt thiết bị quét)
-
connect connect a scanning device (kết nối thiết bị quét)
Idioms
-
a handheld scanning device
một thiết bị quét cầm tay (thường dùng để kiểm tra an ninh hoặc quản lý hàng tồn kho)
"Security personnel often use a handheld scanning device to check passengers and luggage."
(Nhân viên an ninh thường sử dụng một thiết bị quét cầm tay để kiểm tra hành khách và hành lý.)
-
a full-body scanning device
một thiết bị quét toàn thân (thường thấy ở sân bay để kiểm tra an ninh)
"Airports worldwide employ full-body scanning devices for thorough security checks."
(Các sân bay trên toàn thế giới sử dụng thiết bị quét toàn thân để kiểm tra an ninh kỹ lưỡng.)
-
a medical scanning device
một thiết bị quét y tế (như máy MRI, CT scan)
"An MRI machine is a powerful medical scanning device used for detailed internal imaging."
(Máy MRI là một thiết bị quét y tế mạnh mẽ được sử dụng để tạo hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scanning device
nounMột thiết bị để quét một cái gì đó, đặc biệt là một thiết bị điện tử tạo ra hình ảnh kỹ thuật số của một vật.
"The library uses a high-resolution scanning device to preserve old manuscripts."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in a better scanning device, they would have processed the documents much faster. |
Nếu công ty đã đầu tư vào một thiết bị quét tốt hơn, họ đã có thể xử lý tài liệu nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If the security guard hadn't used the scanning device correctly, the package might not have been identified as suspicious. |
Nếu nhân viên bảo vệ không sử dụng thiết bị quét đúng cách, gói hàng có lẽ đã không bị xác định là đáng ngờ. |
| Nghi vấn | Would the police have been able to identify the suspect if they had used a more advanced scanning device? |
Liệu cảnh sát có thể xác định được nghi phạm nếu họ đã sử dụng một thiết bị quét tiên tiến hơn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library has been implementing a new scanning device system to improve efficiency. |
Thư viện đã và đang triển khai một hệ thống thiết bị quét mới để nâng cao hiệu quả. |
| Phủ định | The company hasn't been relying on outdated scanning devices for very long. |
Công ty đã không còn dựa vào các thiết bị quét lỗi thời trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Has the customs office been using a more advanced scanning device at the border recently? |
Gần đây văn phòng hải quan có đang sử dụng thiết bị quét tiên tiến hơn ở biên giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scanning device".
