(Top Banner Ad)
input device
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

input device

UK: /ˈɪnˌpʊt dɪˈvaɪs/ • US: /ˈɪnˌpʊt dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị đầu vào thiết bị nhập liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of hardware that sends data to a computer, allowing you to interact with and control it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phần cứng gửi dữ liệu đến máy tính, cho phép bạn tương tác và điều khiển nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A keyboard is a common input device for computers."

    "Bàn phím là một thiết bị đầu vào phổ biến cho máy tính."

  • "The touchscreen is a convenient input device for smartphones."

    "Màn hình cảm ứng là một thiết bị đầu vào tiện lợi cho điện thoại thông minh."

  • "The user needs an input device to interact with the computer."

    "Người dùng cần một thiết bị đầu vào để tương tác với máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun input Dữ liệu đầu vào, thông tin được đưa vào hệ thống
Verb input Nhập dữ liệu, đưa thông tin vào hệ thống
Noun device Thiết bị, dụng cụ, công cụ
Verb devise Phát minh, sáng chế, lập kế hoạch (liên quan đến việc tạo ra một thiết bị hoặc phương pháp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
putian
Middle English
putten
Modern English
put
Old French
deviser
Middle English
devise
Modern English
device
Modern English (20th Century)
input device

Nguồn gốc của 'input device'

Cụm từ 'input device' (thiết bị đầu vào) là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ máy tính vào thế kỷ 20. Từ 'input' (đầu vào) có nguồn gốc từ 'in' (vào) và 'put' (đặt, để), mô tả hành động đưa dữ liệu vào một hệ thống. Từ 'device' (thiết bị) đến từ tiếng Pháp cổ 'deviser' có nghĩa là 'phát minh, sắp xếp'. Khi kết hợp lại, 'input device' trở thành một tên gọi chính xác cho bất kỳ công cụ nào cho phép con người 'đặt dữ liệu vào' máy tính hoặc hệ thống điện tử.

Usage Note

Thuật ngữ 'input device' được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ bất kỳ thiết bị nào cung cấp dữ liệu đầu vào cho một hệ thống máy tính. Nó khác với 'output device', là thiết bị nhận dữ liệu từ máy tính (ví dụ: màn hình, máy in).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + input device
  • primary primary input device
    (thiết bị đầu vào chính)
  • external external input device
    (thiết bị đầu vào bên ngoài)
  • wireless wireless input device
    (thiết bị đầu vào không dây)
  • human human input device (HID)
    (thiết bị đầu vào của con người (thuật ngữ kỹ thuật))
Verb + input device
  • use use an input device
    (sử dụng một thiết bị đầu vào)
  • connect connect an input device
    (kết nối một thiết bị đầu vào)
  • require require an input device
    (yêu cầu một thiết bị đầu vào)
  • recognize recognize an input device
    (nhận diện một thiết bị đầu vào)

Idioms

  • the primary input device

    thiết bị đầu vào chính

    "The keyboard and mouse are typically the primary input devices for a desktop computer."

    (Bàn phím và chuột thường là các thiết bị đầu vào chính cho máy tính để bàn.)

  • human-computer interaction (HCI) through input devices

    tương tác người-máy tính thông qua các thiết bị đầu vào

    "Advancements in input devices have revolutionized human-computer interaction."

    (Những tiến bộ trong các thiết bị đầu vào đã cách mạng hóa sự tương tác giữa con người và máy tính.)

  • a wide range of input devices

    một loạt các thiết bị đầu vào đa dạng

    "Modern operating systems support a wide range of input devices, including touchscreens and voice controllers."

    (Các hệ điều hành hiện đại hỗ trợ một loạt các thiết bị đầu vào đa dạng, bao gồm màn hình cảm ứng và bộ điều khiển giọng nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

input device

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phần cứng gửi dữ liệu đến máy tính, cho phép bạn tương tác và điều khiển nó.

"A keyboard is a common input device for computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "input device".

Tiến hóa giao diện người dùng

Sự phát triển của các thiết bị đầu vào phản ánh rõ nét quá trình tiến hóa trong cách con người tương tác với công nghệ. Từ những ngày đầu chỉ có bàn phím và chuột, chúng ta đã chứng kiến sự ra đời của màn hình cảm ứng, nhận diện giọng nói, cử chỉ, và thậm chí cả giao diện não-máy tính. Mỗi sự đổi mới đều nhằm mục đích làm cho việc sử dụng máy tính trở nên trực quan, tự nhiên và dễ tiếp cận hơn cho mọi đối tượng người dùng.

Thiết bị đầu vào trong giải trí và công việc

Các thiết bị đầu vào không chỉ là công cụ thiết yếu trong công việc mà còn đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp giải trí. Chuột và bàn phím chuyên dụng cho game thủ, tay cầm chơi game (gamepad, joystick), và đặc biệt là kính thực tế ảo (VR headsets) đều là những 'input device' giúp người dùng đắm chìm vào thế giới ảo, điều khiển nhân vật hay thực hiện các thao tác phức tạp một cách mượt mà, tăng cường trải nghiệm tương tác số.