(Top Banner Ad)
imaging device
B2
noun B2 Công nghệ, Y học

imaging device

UK: /ˈɪmɪdʒɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /ˈɪmɪdʒɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị chụp ảnh máy tạo ảnh dụng cụ hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to create visual representations of internal structures or external surfaces, often for medical, scientific, or industrial purposes.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để tạo ra hình ảnh trực quan về cấu trúc bên trong hoặc bề mặt bên ngoài, thường dùng cho mục đích y tế, khoa học hoặc công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital invested in a new MRI imaging device."

    "Bệnh viện đã đầu tư vào một thiết bị chụp ảnh cộng hưởng từ MRI mới."

  • "X-ray machines are common imaging devices used in hospitals."

    "Máy chụp X-quang là những thiết bị chụp ảnh phổ biến được sử dụng trong bệnh viện."

  • "Scientists use sophisticated imaging devices to study the human brain."

    "Các nhà khoa học sử dụng các thiết bị chụp ảnh tinh vi để nghiên cứu não bộ con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image Hình ảnh, hình tượng, bức vẽ, bức tượng
Verb imagine Tưởng tượng, hình dung
Noun imagination Sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adjective imaginable Có thể tưởng tượng được
Noun device Thiết bị, dụng cụ, máy móc
Verb devise Nghĩ ra, phát minh, bày mưu (một kế hoạch, thiết bị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
Latin
divisus
Old French
deviser
Middle English
devise
Modern English
imaging device

Nguồn gốc của 'Image'

Từ 'image' (hình ảnh) trong 'imaging device' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'hình tượng' hoặc 'sự mô phỏng'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'image' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên nghĩa là sự đại diện thị giác của một vật thể.

Nguồn gốc của 'Device'

Từ 'device' (thiết bị) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'deviser', có nghĩa là 'sắp xếp', 'thiết kế' hoặc 'sáng tạo'. Nó liên quan đến ý tưởng tạo ra một thứ gì đó có mục đích cụ thể. Khi kết hợp với 'imaging', nó mô tả một công cụ được tạo ra để chụp hoặc tạo ra hình ảnh.

Sự kết hợp hiện đại

'Imaging device' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp động từ 'image' (dưới dạng danh động từ 'imaging') với danh từ 'device'. Nó mô tả rõ ràng một loại thiết bị công nghệ có chức năng chính là tạo ra hoặc thu nhận hình ảnh, thường là trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc an ninh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các lĩnh vực liên quan đến việc quan sát và ghi lại hình ảnh. 'Device' ở đây chỉ một công cụ cụ thể, trong khi 'imaging' mô tả chức năng chính của thiết bị.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (e.g., 'imaging device for medical diagnosis'). 'in' được dùng để chỉ ứng dụng hoặc lĩnh vực mà thiết bị được sử dụng (e.g., 'imaging devices in radiology').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imaging device
  • medical medical imaging device
    (thiết bị chụp ảnh y tế)
  • diagnostic diagnostic imaging device
    (thiết bị chẩn đoán hình ảnh)
  • portable portable imaging device
    (thiết bị chụp ảnh di động)
  • high-resolution high-resolution imaging device
    (thiết bị chụp ảnh độ phân giải cao)
  • advanced advanced imaging device
    (thiết bị chụp ảnh tiên tiến)
Verb + imaging device
  • use use an imaging device
    (sử dụng một thiết bị chụp ảnh)
  • operate operate an imaging device
    (vận hành một thiết bị chụp ảnh)
  • develop develop new imaging devices
    (phát triển các thiết bị chụp ảnh mới)
  • connect connect an imaging device
    (kết nối một thiết bị chụp ảnh)
Noun + imaging device
  • X-ray X-ray imaging device
    (thiết bị chụp X-quang)
  • ultrasound ultrasound imaging device
    (thiết bị siêu âm)
  • security security imaging device
    (thiết bị chụp ảnh an ninh)

Idioms

  • cutting-edge imaging device

    thiết bị chụp ảnh tiên tiến nhất, hiện đại nhất

    "Hospitals are investing in cutting-edge imaging devices for better diagnostics."

    (Các bệnh viện đang đầu tư vào các thiết bị chụp ảnh tiên tiến nhất để chẩn đoán tốt hơn.)

  • handheld imaging device

    thiết bị chụp ảnh cầm tay

    "Police often use handheld imaging devices for quick scans."

    (Cảnh sát thường sử dụng các thiết bị chụp ảnh cầm tay để quét nhanh.)

  • integrated imaging device

    thiết bị chụp ảnh tích hợp (vào một hệ thống lớn hơn)

    "Many modern microscopes feature an integrated imaging device to capture digital photos."

    (Nhiều kính hiển vi hiện đại có thiết bị chụp ảnh tích hợp để chụp ảnh kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaging device

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để tạo ra hình ảnh trực quan về cấu trúc bên trong hoặc bề mặt bên ngoài, thường dùng cho mục đích y tế, khoa học hoặc công nghiệp.

"The hospital invested in a new MRI imaging device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this new imaging device provides incredibly clear images!
Wow, thiết bị hình ảnh mới này cung cấp những hình ảnh rõ nét đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh, the imaging device isn't working properly today.
Ôi, thiết bị hình ảnh hôm nay không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Hey, is that a new imaging device they're using?
Này, đó có phải là một thiết bị hình ảnh mới mà họ đang sử dụng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new imaging device the day before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một thiết bị hình ảnh mới vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he didn't know how to use the imaging software.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết cách sử dụng phần mềm hình ảnh.
Nghi vấn
The doctor asked if the patient had undergone imaging recently.
Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có chụp chiếu gần đây không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This imaging device is used in medical diagnosis.
Thiết bị hình ảnh này được sử dụng trong chẩn đoán y tế.
Phủ định
That imaging device doesn't work properly.
Thiết bị hình ảnh đó không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Which imaging device did they use to take the X-ray?
Họ đã sử dụng thiết bị hình ảnh nào để chụp X-quang?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists' imaging device produced stunning results.
Thiết bị chụp ảnh của các nhà khoa học đã tạo ra kết quả tuyệt đẹp.
Phủ định
The imaging device's manufacturer isn't responsible for the data breach.
Nhà sản xuất thiết bị chụp ảnh không chịu trách nhiệm cho việc vi phạm dữ liệu.
Nghi vấn
Is the hospital's new imaging device capable of detecting early-stage tumors?
Thiết bị chụp ảnh mới của bệnh viện có khả năng phát hiện các khối u ở giai đoạn đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaging device".

Cuộc cách mạng trong y học

Các thiết bị chụp ảnh y tế như máy X-quang, MRI, và CT scan đã tạo ra một cuộc cách mạng trong chẩn đoán và điều trị bệnh tật. Chúng cho phép bác sĩ nhìn thấy bên trong cơ thể người mà không cần phẫu thuật, giúp phát hiện sớm và chính xác các vấn đề sức khỏe, từ đó cứu sống vô số bệnh nhân và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ảnh hưởng đến an ninh và giám sát

Các thiết bị chụp ảnh cũng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực an ninh và giám sát. Từ camera an ninh tại các sân bay, cửa hàng, đến các thiết bị chụp ảnh nhiệt cho mục đích quân sự, chúng giúp tăng cường an toàn, ngăn chặn tội phạm và hỗ trợ điều tra. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng cũng đặt ra những vấn đề về quyền riêng tư và đạo đức xã hội.