(Top Banner Ad)
heavily populated
B2
Tính từ B2 Địa lý, Xã hội học

heavily populated

UK: /ˌhevɪli ˈpɒpjuleɪtɪd/ • US: /ˌhevɪli ˈpɑːpjuleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đông dân dân cư đông đúc mật độ dân số cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large number of people living in a particular area.

Vietnamese Meaning

Có một số lượng lớn người sinh sống trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastal region is heavily populated."

    "Khu vực ven biển có mật độ dân số rất cao."

  • "India is a heavily populated country."

    "Ấn Độ là một quốc gia đông dân."

  • "The city center is heavily populated during the day."

    "Trung tâm thành phố rất đông đúc vào ban ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, sự dân cư hóa
Verb populate định cư, sinh sống, làm đầy dân số
Adjective populous đông dân cư
Adjective unpopulated không có người ở, hoang vắng
Adjective overpopulated quá tải dân số
Adverb heavily nặng nề, ở mức độ cao, đông đúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap- (for 'heavy')
Proto-Germanic
*habīgaz (for 'heavy')
Old English
hefig (for 'heavy')
Latin
populus (for 'populate')
Latin
populare (for 'populate')
English
heavily populated (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Heavily'

Từ 'heavy' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*kap-) nghĩa là 'nắm, giữ', phát triển qua tiếng Proto-Germanic và Old English (hefig) để chỉ sự vật có trọng lượng lớn. Về sau, nó được mở rộng nghĩa để mô tả một số lượng lớn hoặc mức độ cao, như trong cụm từ 'heavily populated' (dân số đông).

Nguồn gốc của 'Populated'

Từ 'populate' xuất phát từ tiếng Latin 'populus' (người dân, quần chúng) và động từ 'populare' nghĩa là 'lấp đầy bằng người dân' hoặc 'định cư'. Khi kết hợp với trạng từ 'heavily', nó tạo thành cụm từ mạnh mẽ để diễn tả một khu vực có số lượng người dân sinh sống rất lớn, với mật độ cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực, thành phố hoặc quốc gia nơi mật độ dân số cao. 'Heavily' ở đây nhấn mạnh mức độ đông đúc, khác với 'densely populated' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể thiên về số liệu thống kê hơn. 'Heavily populated' mang sắc thái nhấn mạnh về cảm nhận, sự trải nghiệm về sự đông đúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'heavily populated'
  • region a heavily populated region
    (một vùng đông dân cư)
  • area a heavily populated area
    (một khu vực đông dân cư)
  • city a heavily populated city
    (một thành phố đông dân cư)
  • country a heavily populated country
    (một quốc gia đông dân cư)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'heavily populated'
  • increasingly increasingly heavily populated
    (ngày càng đông dân cư)
  • rapidly rapidly heavily populated
    (nhanh chóng trở nên đông dân cư)
Động từ thường đi trước 'heavily populated'
  • become become heavily populated
    (trở nên đông dân cư)
  • remain remain heavily populated
    (duy trì tình trạng đông dân cư)

Idioms

  • heavily populated areas/regions

    các khu vực/vùng có mật độ dân số cao, đông dân cư

    "Traffic congestion is a common problem in heavily populated areas."

    (Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề phổ biến ở các khu vực đông dân cư.)

  • to be heavily populated with (something/someone)

    có rất đông (cái gì/ai), đầy ắp (cái gì/ai)

    "During peak season, the old town becomes heavily populated with tourists."

    (Trong mùa cao điểm, khu phố cổ trở nên rất đông khách du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavily populated

Tính từ
Lật mặt

Có một số lượng lớn người sinh sống trong một khu vực cụ thể.

"The coastal region is heavily populated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is heavily populated during the day.
Nó rất đông đúc vào ban ngày.
Phủ định
It is not heavily populated during the night.
Nó không đông đúc vào ban đêm.
Nghi vấn
Is it heavily populated here?
Ở đây có đông dân không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, many coastal cities will have become heavily populated due to rising sea levels.
Đến năm 2050, nhiều thành phố ven biển sẽ trở nên đông dân do mực nước biển dâng cao.
Phủ định
By the next census, this rural area won't have become heavily populated.
Đến cuộc điều tra dân số tiếp theo, khu vực nông thôn này sẽ không trở nên đông dân.
Nghi vấn
Will the island have become heavily populated by the end of the tourist season?
Liệu hòn đảo có trở nên đông dân vào cuối mùa du lịch không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town was heavily populated in the 19th century due to the booming textile industry.
Thị trấn đã rất đông dân vào thế kỷ 19 do ngành công nghiệp dệt may đang bùng nổ.
Phủ định
The rural areas weren't heavily populated before the agricultural revolution.
Các vùng nông thôn không đông dân trước cuộc cách mạng nông nghiệp.
Nghi vấn
Was the capital city heavily populated during the Roman Empire?
Thủ đô có đông dân trong thời kỳ Đế chế La Mã không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has been heavily populated since the industrial revolution.
Thành phố đã trở nên đông dân kể từ cuộc cách mạng công nghiệp.
Phủ định
The rural area has not been heavily populated until recently.
Vùng nông thôn đã không đông dân cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has the island ever been heavily populated?
Hòn đảo đã từng đông dân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavily populated".

Đô thị hóa và các siêu đô thị

Khái niệm 'heavily populated' thường gắn liền với quá trình đô thị hóa toàn cầu, khi hàng triệu người di chuyển từ nông thôn ra thành thị. Điều này dẫn đến sự ra đời của các siêu đô thị (megacities) như Tokyo, New York, hay Thượng Hải, nơi có mật độ dân số cực kỳ cao và đối mặt với nhiều thách thức về cơ sở hạ tầng, nhà ở và môi trường.

Thách thức và cơ hội từ mật độ dân số cao

Ở các khu vực đông dân cư, xã hội thường phải đối mặt với nhiều thách thức như ùn tắc giao thông, ô nhiễm, thiếu hụt nhà ở giá cả phải chăng và áp lực lên các dịch vụ công cộng. Tuy nhiên, những khu vực này cũng thường là trung tâm kinh tế, văn hóa và đổi mới sôi động, thu hút nguồn lực và tài năng.