heavily populated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a large number of people living in a particular area.
Vietnamese Meaning
Có một số lượng lớn người sinh sống trong một khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coastal region is heavily populated."
"Khu vực ven biển có mật độ dân số rất cao."
-
"India is a heavily populated country."
"Ấn Độ là một quốc gia đông dân."
-
"The city center is heavily populated during the day."
"Trung tâm thành phố rất đông đúc vào ban ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | population | dân số, sự dân cư hóa |
| Verb | populate | định cư, sinh sống, làm đầy dân số |
| Adjective | populous | đông dân cư |
| Adjective | unpopulated | không có người ở, hoang vắng |
| Adjective | overpopulated | quá tải dân số |
| Adverb | heavily | nặng nề, ở mức độ cao, đông đúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực, thành phố hoặc quốc gia nơi mật độ dân số cao. 'Heavily' ở đây nhấn mạnh mức độ đông đúc, khác với 'densely populated' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể thiên về số liệu thống kê hơn. 'Heavily populated' mang sắc thái nhấn mạnh về cảm nhận, sự trải nghiệm về sự đông đúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
region a heavily populated region (một vùng đông dân cư)
-
area a heavily populated area (một khu vực đông dân cư)
-
city a heavily populated city (một thành phố đông dân cư)
-
country a heavily populated country (một quốc gia đông dân cư)
-
increasingly increasingly heavily populated (ngày càng đông dân cư)
-
rapidly rapidly heavily populated (nhanh chóng trở nên đông dân cư)
-
become become heavily populated (trở nên đông dân cư)
-
remain remain heavily populated (duy trì tình trạng đông dân cư)
Idioms
-
heavily populated areas/regions
các khu vực/vùng có mật độ dân số cao, đông dân cư
"Traffic congestion is a common problem in heavily populated areas."
(Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề phổ biến ở các khu vực đông dân cư.)
-
to be heavily populated with (something/someone)
có rất đông (cái gì/ai), đầy ắp (cái gì/ai)
"During peak season, the old town becomes heavily populated with tourists."
(Trong mùa cao điểm, khu phố cổ trở nên rất đông khách du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavily populated
Tính từCó một số lượng lớn người sinh sống trong một khu vực cụ thể.
"The coastal region is heavily populated."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is heavily populated during the day. |
Nó rất đông đúc vào ban ngày. |
| Phủ định | It is not heavily populated during the night. |
Nó không đông đúc vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Is it heavily populated here? |
Ở đây có đông dân không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, many coastal cities will have become heavily populated due to rising sea levels. |
Đến năm 2050, nhiều thành phố ven biển sẽ trở nên đông dân do mực nước biển dâng cao. |
| Phủ định | By the next census, this rural area won't have become heavily populated. |
Đến cuộc điều tra dân số tiếp theo, khu vực nông thôn này sẽ không trở nên đông dân. |
| Nghi vấn | Will the island have become heavily populated by the end of the tourist season? |
Liệu hòn đảo có trở nên đông dân vào cuối mùa du lịch không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town was heavily populated in the 19th century due to the booming textile industry. |
Thị trấn đã rất đông dân vào thế kỷ 19 do ngành công nghiệp dệt may đang bùng nổ. |
| Phủ định | The rural areas weren't heavily populated before the agricultural revolution. |
Các vùng nông thôn không đông dân trước cuộc cách mạng nông nghiệp. |
| Nghi vấn | Was the capital city heavily populated during the Roman Empire? |
Thủ đô có đông dân trong thời kỳ Đế chế La Mã không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has been heavily populated since the industrial revolution. |
Thành phố đã trở nên đông dân kể từ cuộc cách mạng công nghiệp. |
| Phủ định | The rural area has not been heavily populated until recently. |
Vùng nông thôn đã không đông dân cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has the island ever been heavily populated? |
Hòn đảo đã từng đông dân chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavily populated".
