scarecrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object made to resemble a human figure and set up to scare birds away from crops.
Vietnamese Meaning
Hình nộm người được dựng lên để xua đuổi chim khỏi mùa màng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer placed a scarecrow in the field to protect his corn."
"Người nông dân đặt một hình nộm trên cánh đồng để bảo vệ ngô của mình."
-
"The scarecrow stood silently in the middle of the field."
"Hình nộm đứng im lặng giữa cánh đồng."
-
"Children sometimes dress up as scarecrows for Halloween."
"Trẻ em đôi khi hóa trang thành hình nộm vào dịp Halloween."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scarecrow thường được đặt ở các cánh đồng để bảo vệ cây trồng khỏi chim và các loài động vật khác. Nó thường được làm bằng rơm và quần áo cũ, tạo hình dáng giống người để đánh lừa chim.
Prepositions
'in' (the field): chỉ vị trí bên trong cánh đồng. 'on' (the field): chỉ vị trí trên cánh đồng, nhấn mạnh sự hiện diện của scarecrow trên cánh đồng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a scarecrow (dựng một hình nộm)
-
erect erect a scarecrow (dựng một hình nộm)
-
put up put up a scarecrow (dựng một hình nộm)
-
dress dress a scarecrow (mặc quần áo cho hình nộm)
-
ragged a ragged scarecrow (một hình nộm rách rưới)
-
tattered a tattered scarecrow (một hình nộm tả tơi)
-
lonely a lonely scarecrow (một hình nộm cô đơn)
-
human-like a human-like scarecrow (một hình nộm giống người)
-
like a look like a scarecrow (trông giống một hình nộm (ám chỉ gầy gò, rách rưới))
-
in the a scarecrow in the field (một hình nộm trên cánh đồng)
Idioms
-
look like a scarecrow
trông gầy gò, ốm yếu hoặc ăn mặc rách rưới, luộm thuộm
"After his illness, he looked like a scarecrow."
(Sau cơn bệnh, anh ấy trông gầy đét như một hình nộm.)
-
dressed like a scarecrow
ăn mặc rách rưới, luộm thuộm (như một hình nộm)
"She came to the party dressed like a scarecrow."
(Cô ấy đến bữa tiệc với bộ dạng luộm thuộm như một hình nộm.)
-
a walking scarecrow
người rất gầy gò, ốm yếu (hình nộm biết đi)
"He's lost so much weight, he's a walking scarecrow now."
(Anh ấy giảm cân nhiều đến nỗi giờ trông như một hình nộm biết đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarecrow
nounHình nộm người được dựng lên để xua đuổi chim khỏi mùa màng.
"The farmer placed a scarecrow in the field to protect his corn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarecrow".
