(Top Banner Ad)
scarecrow
B1
noun B1 Nông nghiệp, Văn hóa dân gian

scarecrow

UK: /ˈskeə.krəʊ/ • US: /ˈsker.kroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bù nhìn hình nộm giữ ruộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object made to resemble a human figure and set up to scare birds away from crops.

Vietnamese Meaning

Hình nộm người được dựng lên để xua đuổi chim khỏi mùa màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer placed a scarecrow in the field to protect his corn."

    "Người nông dân đặt một hình nộm trên cánh đồng để bảo vệ ngô của mình."

  • "The scarecrow stood silently in the middle of the field."

    "Hình nộm đứng im lặng giữa cánh đồng."

  • "Children sometimes dress up as scarecrows for Halloween."

    "Trẻ em đôi khi hóa trang thành hình nộm vào dịp Halloween."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scare làm sợ hãi, dọa
Noun crow con quạ
Adjective scary đáng sợ, ghê rợn
Noun scare sự sợ hãi, cơn hoảng sợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scerian
Old English
crāwe
English (16th Century)
scarecrow

Nguồn gốc đơn giản nhưng hiệu quả

Từ 'scarecrow' là một từ ghép tiếng Anh đơn giản, kết hợp hai từ: 'scare' (làm sợ hãi) và 'crow' (con quạ). Đúng như tên gọi, nó được tạo ra để mô tả một hình nộm dùng để 'làm sợ hãi' những con 'quạ' và các loài chim khác, bảo vệ mùa màng trên cánh đồng. Khái niệm này đã tồn tại hàng ngàn năm nhưng từ ghép 'scarecrow' xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 16.

Usage Note

Scarecrow thường được đặt ở các cánh đồng để bảo vệ cây trồng khỏi chim và các loài động vật khác. Nó thường được làm bằng rơm và quần áo cũ, tạo hình dáng giống người để đánh lừa chim.

Prepositions

in on

'in' (the field): chỉ vị trí bên trong cánh đồng. 'on' (the field): chỉ vị trí trên cánh đồng, nhấn mạnh sự hiện diện của scarecrow trên cánh đồng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scarecrow
  • build build a scarecrow
    (dựng một hình nộm)
  • erect erect a scarecrow
    (dựng một hình nộm)
  • put up put up a scarecrow
    (dựng một hình nộm)
  • dress dress a scarecrow
    (mặc quần áo cho hình nộm)
Tính từ + scarecrow
  • ragged a ragged scarecrow
    (một hình nộm rách rưới)
  • tattered a tattered scarecrow
    (một hình nộm tả tơi)
  • lonely a lonely scarecrow
    (một hình nộm cô đơn)
  • human-like a human-like scarecrow
    (một hình nộm giống người)
Giới từ + scarecrow
  • like a look like a scarecrow
    (trông giống một hình nộm (ám chỉ gầy gò, rách rưới))
  • in the a scarecrow in the field
    (một hình nộm trên cánh đồng)

Idioms

  • look like a scarecrow

    trông gầy gò, ốm yếu hoặc ăn mặc rách rưới, luộm thuộm

    "After his illness, he looked like a scarecrow."

    (Sau cơn bệnh, anh ấy trông gầy đét như một hình nộm.)

  • dressed like a scarecrow

    ăn mặc rách rưới, luộm thuộm (như một hình nộm)

    "She came to the party dressed like a scarecrow."

    (Cô ấy đến bữa tiệc với bộ dạng luộm thuộm như một hình nộm.)

  • a walking scarecrow

    người rất gầy gò, ốm yếu (hình nộm biết đi)

    "He's lost so much weight, he's a walking scarecrow now."

    (Anh ấy giảm cân nhiều đến nỗi giờ trông như một hình nộm biết đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarecrow

noun
Lật mặt

Hình nộm người được dựng lên để xua đuổi chim khỏi mùa màng.

"The farmer placed a scarecrow in the field to protect his corn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarecrow".

Người Rơm trong 'Phù thủy xứ Oz'

Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất về người rơm trong văn hóa phương Tây là nhân vật Scarecrow trong tác phẩm 'Phù thủy xứ Oz' của L. Frank Baum. Người rơm ở đây không chỉ là vật vô tri mà là một nhân vật có trái tim nhân hậu, ước mơ có được một bộ não để suy nghĩ, và cùng Dorothy phiêu lưu đến Thành phố Ngọc Lục bảo.

Biểu tượng bảo vệ mùa màng

Từ hàng ngàn năm trước, hình nộm người rơm đã được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để xua đuổi các loài chim và động vật khác không phá hoại cây trồng. Chúng thường được làm từ quần áo cũ nhồi rơm hoặc vật liệu tương tự, dựng trên sào cao để mô phỏng hình dáng con người, tạo ra sự đe dọa trực quan.