(Top Banner Ad)
FRIGHTEN
B1
Động từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

FRIGHTEN

UK: /ˈfraɪtn/ • US: /ˈfraɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

làm sợ hãi hù dọa làm kinh hãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone afraid or anxious.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó sợ hãi hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loud noise frightened the cat."

    "Tiếng ồn lớn làm con mèo sợ hãi."

  • "Don't frighten the children with your stories."

    "Đừng làm bọn trẻ sợ hãi bằng những câu chuyện của bạn."

  • "She was frightened to walk home alone at night."

    "Cô ấy sợ phải đi bộ về nhà một mình vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fright nỗi sợ hãi, sự hoảng sợ
Noun frightener người hoặc vật gây sợ hãi
Adjective frightening đáng sợ, gây sợ hãi
Adjective frightened hoảng sợ, khiếp sợ
Adverb frighteningly một cách đáng sợ, rùng rợn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrhtu (noun, meaning 'fear')
Middle English
fright (noun, from 'fyrhtu' and Old Norse influence)
Middle English
frighten (verb, formed from 'fright' + suffix '-en')
Modern English
frighten

Nguồn gốc của 'FRIGHTEN'

Từ 'frighten' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. Ban đầu, có từ 'fyrhtu' nghĩa là 'nỗi sợ hãi'. Đến thời Trung Anh, từ này phát triển thành 'fright' (cũng là nỗi sợ) và chịu ảnh hưởng từ tiếng Bắc Âu cổ. Sau đó, để biến 'fright' thành một động từ, người ta thêm hậu tố '-en' (một hậu tố phổ biến dùng để tạo động từ từ danh từ hoặc tính từ, ví dụ 'dark' -> 'darken'), tạo nên 'frighten' với ý nghĩa 'làm cho ai đó sợ hãi' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Frighten thường mang ý nghĩa làm cho ai đó đột ngột hoặc nghiêm trọng cảm thấy sợ hãi. Nó khác với 'scare' ở chỗ 'scare' thường mang tính chất bất ngờ và thoáng qua hơn, trong khi 'frighten' có thể gây ra nỗi sợ sâu sắc hơn hoặc kéo dài hơn. 'Terrify' là một từ mạnh hơn nhiều, ám chỉ mức độ sợ hãi cực độ.

Prepositions

at by

'Frightened at' thường được sử dụng khi nguyên nhân gây sợ hãi là một điều gì đó cụ thể, rõ ràng. Ví dụ: 'She was frightened at the sight of the snake.' 'Frightened by' có thể được sử dụng khi nguyên nhân gây sợ hãi là một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'He was frightened by the loud noise.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + FRIGHTEN
  • easily easily frighten
    (dễ dàng làm sợ hãi)
  • badly badly frighten
    (làm sợ hãi tột độ, khiến rất sợ)
  • genuinely genuinely frighten
    (thực sự làm sợ hãi)
FRIGHTEN + Noun (Object)
  • child frighten a child
    (làm một đứa trẻ sợ hãi)
  • animals frighten animals
    (làm động vật sợ hãi)
  • everyone frighten everyone
    (làm tất cả mọi người sợ hãi)
FRIGHTEN + Preposition/Adverb
  • off frighten off (someone/something)
    (dọa cho (ai/cái gì) bỏ đi/chạy mất)
  • away frighten away (someone/something)
    (dọa cho (ai/cái gì) chạy mất)
  • into frighten (someone) into (doing something)
    (dọa dẫm (ai) làm điều gì đó)

Idioms

  • frighten the life out of someone

    Làm ai đó sợ chết khiếp, sợ mất mật, sợ đứng tim

    "The sudden loud bang frightened the life out of me!"

    (Tiếng nổ lớn bất ngờ làm tôi sợ chết khiếp!)

  • frighten someone into (doing something)

    Dọa dẫm ai đó để họ làm điều gì (thường là điều mình muốn)

    "They tried to frighten him into confessing the crime."

    (Họ cố gắng dọa dẫm anh ta thú nhận tội ác.)

  • frighten someone out of their wits

    Làm ai đó sợ mất vía, sợ không còn biết gì nữa

    "The ghost story frightened the children out of their wits."

    (Câu chuyện ma làm lũ trẻ sợ mất vía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

FRIGHTEN

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó sợ hãi hoặc lo lắng.

"The loud noise frightened the cat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frighten the children with your scary mask!
Hãy làm bọn trẻ sợ hãi với chiếc mặt nạ đáng sợ của bạn!
Phủ định
Don't frighten the birds away from the garden.
Đừng làm chim sợ hãi bay khỏi khu vườn.
Nghi vấn
Do frighten him into telling the truth!
Hãy làm anh ta sợ hãi để nói ra sự thật!

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie ends, the children will have been frightened by the scary scenes.
Vào thời điểm bộ phim kết thúc, bọn trẻ sẽ đã bị làm cho sợ hãi bởi những cảnh đáng sợ.
Phủ định
He won't have frightened her with his practical jokes by the time she realizes they're harmless.
Anh ấy sẽ không còn làm cô ấy sợ hãi bằng những trò đùa tinh quái của mình vào lúc cô ấy nhận ra chúng vô hại.
Nghi vấn
Will the loud thunder have frightened the dog by the end of the storm?
Liệu tiếng sấm lớn sẽ đã làm con chó sợ hãi vào cuối cơn bão?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden loud noise frightened her.
Tiếng ồn lớn đột ngột làm cô ấy sợ hãi.
Phủ định
She wasn't frightened by the dark.
Cô ấy không sợ bóng tối.
Nghi vấn
Did the scary movie frighten you?
Bộ phim kinh dị có làm bạn sợ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud thunder is frightening the baby.
Tiếng sấm lớn đang làm đứa bé sợ hãi.
Phủ định
I am not frightening you, I'm just telling the truth.
Tôi không làm bạn sợ, tôi chỉ đang nói sự thật.
Nghi vấn
Are you frightening the cat on purpose?
Bạn có đang cố ý làm con mèo sợ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud noise has been frightening the baby.
Tiếng ồn lớn đã làm em bé sợ hãi.
Phủ định
She hasn't been frightening anyone with her stories.
Cô ấy đã không làm ai sợ hãi bằng những câu chuyện của mình.
Nghi vấn
Has the dog been frightening the neighbors?
Con chó có đang làm hàng xóm sợ hãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "FRIGHTEN".

Halloween và Nỗi Sợ Hãi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào lễ hội Halloween, 'frighten' (làm sợ hãi) trở thành một yếu tố giải trí. Trẻ em và người lớn hóa trang thành những nhân vật đáng sợ như ma quỷ, phù thủy để dọa nhau một cách vui vẻ. Nguồn gốc của lễ này ban đầu là để dọa xua đuổi tà ma, nhưng ngày nay nó chủ yếu là một ngày để vui chơi và trải nghiệm cảm giác rùng rợn giả tạo.

Kể Chuyện Ma và Truyền Thống

Kể chuyện ma là một truyền thống lâu đời ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây. Mục đích chính là 'frighten' (làm sợ hãi) người nghe, tạo ra cảm giác hồi hộp, rùng rợn và kích thích trí tưởng tượng. Điều này thường diễn ra quanh lửa trại, trong đêm tối, hoặc trong các buổi tụ tập bạn bè, mang lại một hình thức giải trí đặc biệt.