startle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To surprise or frighten someone suddenly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Làm ai đó giật mình, hoảng sợ đột ngột và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden bang startled her."
"Tiếng nổ đột ngột làm cô ấy giật mình."
-
"Don't creep up on me like that, you startled me!"
"Đừng lẻn đến gần tôi như vậy, bạn làm tôi giật mình đấy!"
-
"The car horn gave me a startle."
"Tiếng còi xe làm tôi giật mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "startle" thường mang ý nghĩa một phản ứng mạnh mẽ và bất ngờ hơn so với "surprise". "Surprise" có thể chỉ đơn thuần là sự ngạc nhiên, trong khi "startle" ngụ ý một cú sốc nhỏ hoặc cảm giác lo sợ tạm thời. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và thường là một phản ứng thể chất (ví dụ: giật mình).
Prepositions
Sử dụng "at" hoặc "by" để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự giật mình. Ví dụ: 'I was startled at/by the loud noise.' (Tôi giật mình vì tiếng ồn lớn.) Cả hai giới từ này đều có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng "by" có thể nhấn mạnh tác nhân gây ra hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily startle (dễ bị giật mình)
-
suddenly suddenly startle (bất chợt làm giật mình)
-
terribly terribly startle (làm giật mình kinh khủng)
-
A noise A noise can startle you. (Một tiếng ồn có thể làm bạn giật mình.)
-
A sudden movement A sudden movement can startle someone. (Một cử động đột ngột có thể làm ai đó giật mình.)
-
startle startle someone (làm ai đó giật mình)
-
startle startle a bird (làm một con chim giật mình bay đi)
Idioms
-
startle someone out of their wits
làm ai đó sợ chết khiếp, làm ai đó kinh hoàng đến mất hồn
"The loud explosion startled me out of my wits."
(Tiếng nổ lớn làm tôi sợ chết khiếp.)
-
startle someone awake
làm ai đó giật mình tỉnh giấc
"The alarm clock startled him awake."
(Đồng hồ báo thức làm anh ấy giật mình tỉnh giấc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
startle
động từLàm ai đó giật mình, hoảng sợ đột ngột và bất ngờ.
"The sudden bang startled her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "startle".
