(Top Banner Ad)
startle
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

startle

UK: /ˈstɑːtl/ • US: /ˈstɑːrtl/

Nghĩa tiếng Việt

giật mình hoảng hốt hết hồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surprise or frighten someone suddenly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Làm ai đó giật mình, hoảng sợ đột ngột và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden bang startled her."

    "Tiếng nổ đột ngột làm cô ấy giật mình."

  • "Don't creep up on me like that, you startled me!"

    "Đừng lẻn đến gần tôi như vậy, bạn làm tôi giật mình đấy!"

  • "The car horn gave me a startle."

    "Tiếng còi xe làm tôi giật mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb startle làm giật mình, gây bất ngờ
Adjective startled bị giật mình, hoảng hốt
Adjective startling gây giật mình, đáng ngạc nhiên, gây sốc
Noun startlement sự giật mình, sự bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrtan
Middle English
startlen
Modern English
startle

Nguồn gốc bất ngờ

Từ 'startle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan' (nhảy, bật lên). Qua tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'startlen', là một dạng động từ tăng cường của 'start' (giật mình, bắt đầu). Điều này cho thấy từ 'startle' ban đầu đã mang ý nghĩa của một hành động giật mình hoặc làm ai đó giật mình một cách mạnh mẽ, đột ngột.

Usage Note

Từ "startle" thường mang ý nghĩa một phản ứng mạnh mẽ và bất ngờ hơn so với "surprise". "Surprise" có thể chỉ đơn thuần là sự ngạc nhiên, trong khi "startle" ngụ ý một cú sốc nhỏ hoặc cảm giác lo sợ tạm thời. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và thường là một phản ứng thể chất (ví dụ: giật mình).

Prepositions

at by

Sử dụng "at" hoặc "by" để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự giật mình. Ví dụ: 'I was startled at/by the loud noise.' (Tôi giật mình vì tiếng ồn lớn.) Cả hai giới từ này đều có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng "by" có thể nhấn mạnh tác nhân gây ra hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + startle
  • easily easily startle
    (dễ bị giật mình)
  • suddenly suddenly startle
    (bất chợt làm giật mình)
  • terribly terribly startle
    (làm giật mình kinh khủng)
Noun (subject) + startle
  • A noise A noise can startle you.
    (Một tiếng ồn có thể làm bạn giật mình.)
  • A sudden movement A sudden movement can startle someone.
    (Một cử động đột ngột có thể làm ai đó giật mình.)
Verb + Object
  • startle startle someone
    (làm ai đó giật mình)
  • startle startle a bird
    (làm một con chim giật mình bay đi)

Idioms

  • startle someone out of their wits

    làm ai đó sợ chết khiếp, làm ai đó kinh hoàng đến mất hồn

    "The loud explosion startled me out of my wits."

    (Tiếng nổ lớn làm tôi sợ chết khiếp.)

  • startle someone awake

    làm ai đó giật mình tỉnh giấc

    "The alarm clock startled him awake."

    (Đồng hồ báo thức làm anh ấy giật mình tỉnh giấc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

startle

động từ
Lật mặt

Làm ai đó giật mình, hoảng sợ đột ngột và bất ngờ.

"The sudden bang startled her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "startle".

Phản ứng giật mình (Startle Response)

Phản ứng giật mình là một phản xạ sinh học không tự chủ, phổ biến ở nhiều loài động vật, bao gồm cả con người. Nó thường được kích hoạt bởi các kích thích đột ngột và mạnh mẽ (như tiếng ồn lớn, chuyển động nhanh), khiến cơ thể phản ứng nhanh chóng để bảo vệ mình, biểu hiện qua việc co rút cơ bắp, nháy mắt, và tăng nhịp tim. Ở trẻ sơ sinh, phản xạ Moro là một dạng của phản ứng giật mình.

Jump Scare trong giải trí

Trong điện ảnh và trò chơi điện tử, 'jump scare' là một kỹ thuật phổ biến để 'startle' (làm giật mình) khán giả hoặc người chơi. Nó thường liên quan đến sự xuất hiện đột ngột của một hình ảnh đáng sợ hoặc một âm thanh lớn, bất ngờ, nhằm mục đích tạo ra một phản ứng giật mình tức thì và tăng cường cảm giác kinh dị hoặc căng thẳng.