(Top Banner Ad)
scattered wood
B1
Tính từ + Danh từ B1 Mô tả địa lý/Môi trường

scattered wood

UK: /ˈskætəd wʊd/ • US: /ˈskætərd wʊd/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ vụn vương vãi gỗ rải rác mảnh gỗ vương vãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wood that is dispersed or spread irregularly over an area.

Vietnamese Meaning

Gỗ bị phân tán hoặc rải rác không đều trên một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hike led us through an area of scattered wood after a recent storm."

    "Chuyến đi bộ đường dài dẫn chúng tôi qua một khu vực có gỗ rải rác sau một cơn bão gần đây."

  • "The forest floor was covered in scattered wood and leaves."

    "Mặt đất rừng được bao phủ bởi gỗ và lá rải rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scatter rải, rắc, phân tán
Noun scattering sự rải, sự rắc, sự phân tán
Adjective woody có gỗ, nhiều gỗ
Adjective wooden bằng gỗ, cứng đơ (nghĩa bóng)
Noun woodland rừng cây, đất rừng

Synonyms

dispersed wood (gỗ phân tán)strewn wood (gỗ rải rác)

Antonyms

piled wood (gỗ chất đống)stacked wood (gỗ xếp chồng)

Related Words

Subject Area

Mô tả địa lý/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skat-
Old English
scaterian
Middle English
scateren
Modern English
scattered
Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
Middle English
wode
Modern English
wood

Nguồn gốc của 'Gỗ Vương Vãi'

Cụm từ 'scattered wood' (gỗ vương vãi) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'scattered' (bị phân tán, vương vãi) có gốc từ tiếng Anh cổ 'scaterian', mang ý nghĩa làm vỡ vụn hoặc rải ra. Trong khi đó, từ 'wood' (gỗ) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wudu', chỉ vật liệu từ cây cối hoặc cả một khu rừng. Khi được ghép lại, 'scattered wood' miêu tả một cách trực quan và chính xác trạng thái của gỗ đã bị rải rác, phân tán ở nhiều nơi, thường là do thiên nhiên hoặc hoạt động của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cảnh quan, ví dụ như một khu rừng thưa hoặc một khu vực sau khi có hoạt động phá rừng. 'Scattered' nhấn mạnh sự không tập trung và tính rời rạc của các mảnh gỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scattered wood
  • dry dry scattered wood
    (củi khô vương vãi)
  • rotten rotten scattered wood
    (gỗ mục vương vãi)
  • small small scattered wood
    (những mẩu gỗ nhỏ vương vãi)
  • charred charred scattered wood
    (gỗ cháy dở vương vãi)
Verb + scattered wood
  • gather gather scattered wood
    (nhặt nhạnh gỗ vương vãi)
  • collect collect scattered wood
    (thu gom gỗ vương vãi)
  • clear away clear away scattered wood
    (dọn dẹp gỗ vương vãi)

Idioms

  • like scattered wood after a storm

    như gỗ vương vãi sau bão (ám chỉ sự hỗn loạn, tan tác hoặc tình trạng không còn nguyên vẹn)

    "After the massive earthquake, the entire village lay like scattered wood after a storm."

    (Sau trận động đất kinh hoàng, cả làng nằm tan tác như gỗ vương vãi sau bão.)

  • gather the scattered wood

    nhặt nhạnh gỗ vương vãi (thường để dùng làm củi hoặc dọn dẹp)

    "We need to gather the scattered wood before nightfall if we want a campfire."

    (Chúng ta cần nhặt nhạnh gỗ vương vãi trước khi trời tối nếu muốn có lửa trại.)

  • leave scattered wood

    để gỗ vương vãi (ám chỉ sự bừa bộn, không ngăn nắp)

    "Please don't leave scattered wood around the construction site; it's a tripping hazard."

    (Xin đừng để gỗ vương vãi quanh công trường; nó dễ gây vấp ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scattered wood

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Gỗ bị phân tán hoặc rải rác không đều trên một khu vực.

"The hike led us through an area of scattered wood after a recent storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest, where scattered wood lay across the path, was difficult to traverse.
Khu rừng, nơi gỗ vụn nằm rải rác trên đường đi, rất khó đi qua.
Phủ định
The construction site, which did not have scattered wood, was remarkably clean.
Công trường xây dựng, nơi không có gỗ vụn vương vãi, sạch sẽ một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the yard where the scattered wood, which they planned to burn, is stored?
Đây có phải là cái sân nơi gỗ vụn, mà họ dự định đốt, được cất giữ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This forest has the most scattered wood.
Khu rừng này có gỗ rải rác nhiều nhất.
Phủ định
This area is not as scattered as that one.
Khu vực này không bị rải rác như khu vực kia.
Nghi vấn
Is this the least scattered wood?
Đây có phải là gỗ rải rác ít nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scattered wood".

Thu gom củi (Firewood Gathering)

Ở nhiều vùng nông thôn, đặc biệt là vào mùa đông, hoặc trong các chuyến đi cắm trại ở các nước phương Tây, việc thu gom 'scattered wood' (củi vương vãi, cành cây khô) là một hoạt động thiết yếu. Củi được sử dụng để đốt lò sưởi sưởi ấm, nấu ăn hoặc nhóm lửa trại, mang lại sự ấm áp và ánh sáng. Đây là một kỹ năng sinh tồn cơ bản và là một phần của trải nghiệm sống gần gũi với thiên nhiên.

Hậu quả của Bão (Aftermath of a Storm)

Sau những trận bão lớn, đặc biệt ở những khu vực có nhiều cây cối, việc nhìn thấy 'scattered wood' (cây đổ, cành gãy vương vãi) là hình ảnh rất phổ biến. Đây thường là dấu hiệu của sự tàn phá tự nhiên và gợi lên nhu cầu dọn dẹp, phục hồi cảnh quan và cơ sở vật chất bị ảnh hưởng.