scattered wood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wood that is dispersed or spread irregularly over an area.
Vietnamese Meaning
Gỗ bị phân tán hoặc rải rác không đều trên một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hike led us through an area of scattered wood after a recent storm."
"Chuyến đi bộ đường dài dẫn chúng tôi qua một khu vực có gỗ rải rác sau một cơn bão gần đây."
-
"The forest floor was covered in scattered wood and leaves."
"Mặt đất rừng được bao phủ bởi gỗ và lá rải rác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scatter | rải, rắc, phân tán |
| Noun | scattering | sự rải, sự rắc, sự phân tán |
| Adjective | woody | có gỗ, nhiều gỗ |
| Adjective | wooden | bằng gỗ, cứng đơ (nghĩa bóng) |
| Noun | woodland | rừng cây, đất rừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cảnh quan, ví dụ như một khu rừng thưa hoặc một khu vực sau khi có hoạt động phá rừng. 'Scattered' nhấn mạnh sự không tập trung và tính rời rạc của các mảnh gỗ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry scattered wood (củi khô vương vãi)
-
rotten rotten scattered wood (gỗ mục vương vãi)
-
small small scattered wood (những mẩu gỗ nhỏ vương vãi)
-
charred charred scattered wood (gỗ cháy dở vương vãi)
-
gather gather scattered wood (nhặt nhạnh gỗ vương vãi)
-
collect collect scattered wood (thu gom gỗ vương vãi)
-
clear away clear away scattered wood (dọn dẹp gỗ vương vãi)
Idioms
-
like scattered wood after a storm
như gỗ vương vãi sau bão (ám chỉ sự hỗn loạn, tan tác hoặc tình trạng không còn nguyên vẹn)
"After the massive earthquake, the entire village lay like scattered wood after a storm."
(Sau trận động đất kinh hoàng, cả làng nằm tan tác như gỗ vương vãi sau bão.)
-
gather the scattered wood
nhặt nhạnh gỗ vương vãi (thường để dùng làm củi hoặc dọn dẹp)
"We need to gather the scattered wood before nightfall if we want a campfire."
(Chúng ta cần nhặt nhạnh gỗ vương vãi trước khi trời tối nếu muốn có lửa trại.)
-
leave scattered wood
để gỗ vương vãi (ám chỉ sự bừa bộn, không ngăn nắp)
"Please don't leave scattered wood around the construction site; it's a tripping hazard."
(Xin đừng để gỗ vương vãi quanh công trường; nó dễ gây vấp ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scattered wood
Tính từ + Danh từGỗ bị phân tán hoặc rải rác không đều trên một khu vực.
"The hike led us through an area of scattered wood after a recent storm."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest, where scattered wood lay across the path, was difficult to traverse. |
Khu rừng, nơi gỗ vụn nằm rải rác trên đường đi, rất khó đi qua. |
| Phủ định | The construction site, which did not have scattered wood, was remarkably clean. |
Công trường xây dựng, nơi không có gỗ vụn vương vãi, sạch sẽ một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is this the yard where the scattered wood, which they planned to burn, is stored? |
Đây có phải là cái sân nơi gỗ vụn, mà họ dự định đốt, được cất giữ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This forest has the most scattered wood. |
Khu rừng này có gỗ rải rác nhiều nhất. |
| Phủ định | This area is not as scattered as that one. |
Khu vực này không bị rải rác như khu vực kia. |
| Nghi vấn | Is this the least scattered wood? |
Đây có phải là gỗ rải rác ít nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scattered wood".
