scrounger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who seeks to obtain something (typically food or money) at no cost or expense to themselves, often by exploiting the generosity of others or by living off public funds.
Vietnamese Meaning
Một người cố gắng có được thứ gì đó (thường là thức ăn hoặc tiền bạc) mà không tốn chi phí nào cho bản thân, thường bằng cách lợi dụng sự hào phóng của người khác hoặc sống nhờ vào quỹ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a lazy scrounger who expects everyone else to pay for him."
"Anh ta là một kẻ ăn bám lười biếng, người luôn mong đợi mọi người trả tiền cho anh ta."
-
"The newspaper ran a story about welfare scroungers."
"Tờ báo đăng một câu chuyện về những kẻ ăn bám phúc lợi xã hội."
-
"He's been scrounging off the government for years."
"Anh ta đã sống nhờ vào chính phủ trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scrounge | Xin xỏ, vơ vét, kiếm chác (cái gì đó miễn phí hoặc từ người khác) |
| Adjective | scrounging | Hay xin xỏ, vơ vét, thích kiếm đồ miễn phí |
| Noun | scrounging | Hành động xin xỏ, vơ vét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scrounger' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người lười biếng và không muốn tự mình kiếm sống, thay vào đó lại dựa dẫm vào người khác hoặc xã hội. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với 'freeloader' (người ăn bám) vì nó gợi ý một sự chủ động trong việc tìm kiếm và tận dụng các nguồn lực miễn phí.
Prepositions
‘Scrounger off’: Sống nhờ vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: He's a scrounger off his parents.
‘Scrounger from’: Lấy trộm hoặc xin xỏ từ ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: He scrounged some cigarettes from me.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lazy a lazy scrounger (một kẻ lười biếng hay xin xỏ/vơ vét)
-
welfare a welfare scrounger (một kẻ ăn bám trợ cấp xã hội (thường mang hàm ý tiêu cực))
-
benefit a benefit scrounger (một kẻ ăn bám trợ cấp (tương tự 'welfare scrounger'))
-
call call someone a scrounger (gọi ai đó là kẻ xin xỏ/vơ vét)
-
accuse accuse someone of being a scrounger (tố cáo ai đó là kẻ xin xỏ/vơ vét)
-
food a food scrounger (một kẻ xin đồ ăn)
-
money a money scrounger (một kẻ xin tiền)
Idioms
-
on the scrounge
đang đi xin xỏ, vơ vét
"He's always on the scrounge for cigarettes."
(Anh ta lúc nào cũng đi xin xỏ thuốc lá.)
-
a professional scrounger
một kẻ xin xỏ chuyên nghiệp (người sống chủ yếu bằng cách xin xỏ, vơ vét)
"Some people criticize him for being a professional scrounger, always finding ways to get things for free."
(Một số người chỉ trích anh ta là một kẻ xin xỏ chuyên nghiệp, lúc nào cũng tìm cách kiếm đồ miễn phí.)
-
a bit of a scrounger
hơi có tính xin xỏ, vơ vét
"My brother is a bit of a scrounger when it comes to snacks."
(Anh trai tôi hơi có tính xin xỏ khi nói đến đồ ăn vặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrounger
nounMột người cố gắng có được thứ gì đó (thường là thức ăn hoặc tiền bạc) mà không tốn chi phí nào cho bản thân, thường bằng cách lợi dụng sự hào phóng của người khác hoặc sống nhờ vào quỹ công.
"He's a lazy scrounger who expects everyone else to pay for him."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a scrounger, always borrowing things without returning them. |
Anh ta là một kẻ ăn bám, luôn mượn đồ mà không trả. |
| Phủ định | She is not a scrounger; she always pays her own way. |
Cô ấy không phải là một kẻ ăn bám; cô ấy luôn tự chi trả cho bản thân. |
| Nghi vấn | Are you a scrounger, or do you contribute to the household expenses? |
Bạn có phải là một kẻ ăn bám không, hay bạn đóng góp vào chi phí sinh hoạt? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a scrounger if he doesn't find a job soon. |
Anh ta sẽ trở thành một kẻ ăn bám nếu anh ta không tìm được việc làm sớm. |
| Phủ định | She is not going to be a scrounger; she's determined to work hard. |
Cô ấy sẽ không trở thành một kẻ ăn bám; cô ấy quyết tâm làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will they be scroungers if their business fails? |
Liệu họ có trở thành những kẻ ăn bám nếu công việc kinh doanh của họ thất bại không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a scrounger during the war, always finding ways to get extra supplies. |
Anh ta là một kẻ ăn bám trong chiến tranh, luôn tìm cách lấy thêm đồ tiếp tế. |
| Phủ định | She wasn't a scrounger; she always paid for her own meals. |
Cô ấy không phải là một kẻ ăn bám; cô ấy luôn tự trả tiền cho bữa ăn của mình. |
| Nghi vấn | Was he a scrounger, or did he genuinely need the help? |
Anh ta là một kẻ ăn bám, hay anh ta thực sự cần sự giúp đỡ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrounger".
