(Top Banner Ad)
scrounger
B2
noun B2 Xã hội học, Kinh tế học (không chính thức)

scrounger

UK: /ˈskraʊndʒə(r)/ • US: /ˈskraʊndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ăn bám người ăn không ngồi rồi kẻ sống tầm gửi ăn bám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who seeks to obtain something (typically food or money) at no cost or expense to themselves, often by exploiting the generosity of others or by living off public funds.

Vietnamese Meaning

Một người cố gắng có được thứ gì đó (thường là thức ăn hoặc tiền bạc) mà không tốn chi phí nào cho bản thân, thường bằng cách lợi dụng sự hào phóng của người khác hoặc sống nhờ vào quỹ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a lazy scrounger who expects everyone else to pay for him."

    "Anh ta là một kẻ ăn bám lười biếng, người luôn mong đợi mọi người trả tiền cho anh ta."

  • "The newspaper ran a story about welfare scroungers."

    "Tờ báo đăng một câu chuyện về những kẻ ăn bám phúc lợi xã hội."

  • "He's been scrounging off the government for years."

    "Anh ta đã sống nhờ vào chính phủ trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrounge Xin xỏ, vơ vét, kiếm chác (cái gì đó miễn phí hoặc từ người khác)
Adjective scrounging Hay xin xỏ, vơ vét, thích kiếm đồ miễn phí
Noun scrounging Hành động xin xỏ, vơ vét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học (không chính thức)

Etymology (Nguồn gốc)

English (dialectal)
scrunge
English (verb, late 19th C.)
scrounge
English (noun, late 19th C.)
scrounger

Nguồn gốc của 'scrounger'

Từ 'scrounger' xuất phát từ động từ 'scrounge', có nghĩa là 'xin xỏ, vơ vét' hoặc 'tìm kiếm và thu thập những thứ nhỏ nhặt'. Từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, ban đầu có thể liên quan đến tiếng lóng hải quân hoặc từ phương ngữ 'scrunge' với nghĩa 'tìm kiếm đồ vứt đi'. Nó mô tả một người tìm cách có được thứ gì đó miễn phí hoặc bằng cách xin xỏ, thay vì tự bỏ tiền mua hoặc làm việc.

Usage Note

Từ 'scrounger' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người lười biếng và không muốn tự mình kiếm sống, thay vào đó lại dựa dẫm vào người khác hoặc xã hội. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với 'freeloader' (người ăn bám) vì nó gợi ý một sự chủ động trong việc tìm kiếm và tận dụng các nguồn lực miễn phí.

Prepositions

off from

‘Scrounger off’: Sống nhờ vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: He's a scrounger off his parents.
‘Scrounger from’: Lấy trộm hoặc xin xỏ từ ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: He scrounged some cigarettes from me.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrounger
  • lazy a lazy scrounger
    (một kẻ lười biếng hay xin xỏ/vơ vét)
  • welfare a welfare scrounger
    (một kẻ ăn bám trợ cấp xã hội (thường mang hàm ý tiêu cực))
  • benefit a benefit scrounger
    (một kẻ ăn bám trợ cấp (tương tự 'welfare scrounger'))
Verb + scrounger
  • call call someone a scrounger
    (gọi ai đó là kẻ xin xỏ/vơ vét)
  • accuse accuse someone of being a scrounger
    (tố cáo ai đó là kẻ xin xỏ/vơ vét)
Noun + scrounger
  • food a food scrounger
    (một kẻ xin đồ ăn)
  • money a money scrounger
    (một kẻ xin tiền)

Idioms

  • on the scrounge

    đang đi xin xỏ, vơ vét

    "He's always on the scrounge for cigarettes."

    (Anh ta lúc nào cũng đi xin xỏ thuốc lá.)

  • a professional scrounger

    một kẻ xin xỏ chuyên nghiệp (người sống chủ yếu bằng cách xin xỏ, vơ vét)

    "Some people criticize him for being a professional scrounger, always finding ways to get things for free."

    (Một số người chỉ trích anh ta là một kẻ xin xỏ chuyên nghiệp, lúc nào cũng tìm cách kiếm đồ miễn phí.)

  • a bit of a scrounger

    hơi có tính xin xỏ, vơ vét

    "My brother is a bit of a scrounger when it comes to snacks."

    (Anh trai tôi hơi có tính xin xỏ khi nói đến đồ ăn vặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrounger

noun
Lật mặt

Một người cố gắng có được thứ gì đó (thường là thức ăn hoặc tiền bạc) mà không tốn chi phí nào cho bản thân, thường bằng cách lợi dụng sự hào phóng của người khác hoặc sống nhờ vào quỹ công.

"He's a lazy scrounger who expects everyone else to pay for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a scrounger, always borrowing things without returning them.
Anh ta là một kẻ ăn bám, luôn mượn đồ mà không trả.
Phủ định
She is not a scrounger; she always pays her own way.
Cô ấy không phải là một kẻ ăn bám; cô ấy luôn tự chi trả cho bản thân.
Nghi vấn
Are you a scrounger, or do you contribute to the household expenses?
Bạn có phải là một kẻ ăn bám không, hay bạn đóng góp vào chi phí sinh hoạt?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a scrounger if he doesn't find a job soon.
Anh ta sẽ trở thành một kẻ ăn bám nếu anh ta không tìm được việc làm sớm.
Phủ định
She is not going to be a scrounger; she's determined to work hard.
Cô ấy sẽ không trở thành một kẻ ăn bám; cô ấy quyết tâm làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they be scroungers if their business fails?
Liệu họ có trở thành những kẻ ăn bám nếu công việc kinh doanh của họ thất bại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a scrounger during the war, always finding ways to get extra supplies.
Anh ta là một kẻ ăn bám trong chiến tranh, luôn tìm cách lấy thêm đồ tiếp tế.
Phủ định
She wasn't a scrounger; she always paid for her own meals.
Cô ấy không phải là một kẻ ăn bám; cô ấy luôn tự trả tiền cho bữa ăn của mình.
Nghi vấn
Was he a scrounger, or did he genuinely need the help?
Anh ta là một kẻ ăn bám, hay anh ta thực sự cần sự giúp đỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrounger".

Ý nghĩa tiêu cực trong xã hội

Từ 'scrounger' mang hàm ý rất tiêu cực trong tiếng Anh, ám chỉ người lười biếng, không muốn làm việc mà chỉ muốn sống dựa vào người khác hoặc hệ thống phúc lợi xã hội. Nó thường được dùng để chỉ trích hoặc coi thường.

Tranh cãi về phúc lợi xã hội

Trong các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Mỹ, cụm từ 'welfare scrounger' (kẻ ăn bám trợ cấp phúc lợi) là một thuật ngữ chính trị đầy tranh cãi. Nó được sử dụng bởi một số chính trị gia và phương tiện truyền thông để chỉ trích những người được cho là lợi dụng hệ thống phúc lợi xã hội mà không thực sự cần, gây ra nhiều cuộc tranh luận về trách nhiệm cá nhân và sự hỗ trợ của nhà nước.