scheduled visits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các chuyến thăm đã được lên kế hoạch và sắp xếp cho một thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor has scheduled visits with all of his patients this week."
"Bác sĩ đã lên lịch các chuyến thăm với tất cả bệnh nhân của mình trong tuần này."
-
"The company conducts scheduled visits to all its branches."
"Công ty thực hiện các chuyến thăm đã lên lịch đến tất cả các chi nhánh của mình."
-
"All scheduled visits must be confirmed at least 24 hours in advance."
"Tất cả các chuyến thăm đã lên lịch phải được xác nhận ít nhất 24 giờ trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | schedule | lịch trình, thời gian biểu |
| Verb | schedule | lên lịch, sắp xếp |
| Adjective | scheduled | đã được lên lịch, đã được sắp xếp |
| Noun | scheduling | việc lên lịch, sự sắp xếp lịch trình |
| Noun | visit | chuyến thăm, cuộc ghé thăm |
| Verb | visit | thăm, ghé thăm |
| Noun | visitor | khách, du khách, người đến thăm |
| Noun | visitation | sự viếng thăm (thường mang tính chính thức hoặc tôn giáo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'scheduled' nhấn mạnh rằng các chuyến thăm không phải là ngẫu nhiên mà đã được đặt lịch trước. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi việc lên kế hoạch là quan trọng. So sánh với 'planned visits', 'scheduled visits' mang tính chính thức và có tính ràng buộc về thời gian hơn.
Trong vai trò là một cụm danh từ, 'scheduled visits' đề cập đến một tập hợp các chuyến thăm đã được lên lịch. Ngữ cảnh sử dụng thường là trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh hoặc quản lý dự án, nơi việc lập kế hoạch trước là rất quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular scheduled visits (các chuyến thăm định kỳ theo lịch)
-
routine routine scheduled visits (các chuyến thăm thường lệ theo lịch)
-
frequent frequent scheduled visits (các chuyến thăm theo lịch thường xuyên)
-
upcoming upcoming scheduled visits (các chuyến thăm theo lịch sắp tới)
-
pre-arranged pre-arranged scheduled visits (các chuyến thăm theo lịch đã sắp xếp trước)
-
arrange arrange scheduled visits (sắp xếp các chuyến thăm theo lịch)
-
cancel cancel scheduled visits (hủy các chuyến thăm theo lịch)
-
postpone postpone scheduled visits (hoãn các chuyến thăm theo lịch)
-
make make scheduled visits (thực hiện các chuyến thăm theo lịch)
-
conduct conduct scheduled visits (tiến hành các chuyến thăm theo lịch)
-
adhere to adhere to scheduled visits (tuân thủ các chuyến thăm theo lịch)
-
miss miss scheduled visits (bỏ lỡ các chuyến thăm theo lịch)
Idioms
-
keep to scheduled visits
Tuân thủ các chuyến thăm theo lịch, thực hiện đúng các cuộc hẹn đã lên lịch.
"It's important to keep to scheduled visits to ensure continuous care."
(Điều quan trọng là phải tuân thủ các chuyến thăm theo lịch để đảm bảo việc chăm sóc liên tục.)
-
miss scheduled visits
Bỏ lỡ các chuyến thăm theo lịch.
"Patients who miss scheduled visits often experience delays in treatment."
(Bệnh nhân bỏ lỡ các chuyến thăm theo lịch thường bị chậm trễ trong điều trị.)
-
rearrange scheduled visits
Sắp xếp lại các chuyến thăm theo lịch.
"We had to rearrange scheduled visits due to unexpected circumstances."
(Chúng tôi phải sắp xếp lại các chuyến thăm theo lịch do những trường hợp bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scheduled visits
adjectiveCác chuyến thăm đã được lên kế hoạch và sắp xếp cho một thời gian cụ thể.
"The doctor has scheduled visits with all of his patients this week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled visits".
