(Top Banner Ad)
scheduled visits
B1
adjective B1 Tổng quát

scheduled visits

UK: /ˈʃedjuːld ˈvɪzɪts/ • US: /ˈskedʒuːld ˈvɪzɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các chuyến thăm đã lên lịch lịch trình thăm viếng các cuộc hẹn đã lên lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visits that have been planned and arranged for a specific time.

Vietnamese Meaning

Các chuyến thăm đã được lên kế hoạch và sắp xếp cho một thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor has scheduled visits with all of his patients this week."

    "Bác sĩ đã lên lịch các chuyến thăm với tất cả bệnh nhân của mình trong tuần này."

  • "The company conducts scheduled visits to all its branches."

    "Công ty thực hiện các chuyến thăm đã lên lịch đến tất cả các chi nhánh của mình."

  • "All scheduled visits must be confirmed at least 24 hours in advance."

    "Tất cả các chuyến thăm đã lên lịch phải được xác nhận ít nhất 24 giờ trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp
Adjective scheduled đã được lên lịch, đã được sắp xếp
Noun scheduling việc lên lịch, sự sắp xếp lịch trình
Noun visit chuyến thăm, cuộc ghé thăm
Verb visit thăm, ghé thăm
Noun visitor khách, du khách, người đến thăm
Noun visitation sự viếng thăm (thường mang tính chính thức hoặc tôn giáo)

Synonyms

planned visits (các chuyến thăm đã lên kế hoạch)prearranged visits (các chuyến thăm đã được sắp xếp trước)

Antonyms

unscheduled visits (các chuyến thăm không lên lịch)drop-in visits (các chuyến thăm bất ngờ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skhede (σχεδη)
Latin
scheda
Latin
schedula
Old French
cedule
English
schedule
Latin
videre (to see)
Latin
visere (to go to see)
Latin
visitare (to go to see often)
Old French
visiter
English
visit
English
scheduled visits

Nguồn gốc của 'schedule'

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhede' nghĩa là 'lá giấy'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'scheda' và dạng rút gọn 'schedula', chỉ một mảnh giấy nhỏ, một danh sách. Người Pháp cổ mượn thành 'cedule', và cuối cùng tiếng Anh hiện đại có 'schedule' để chỉ một kế hoạch hoặc thời gian biểu.

Nguồn gốc của 'visit'

Từ 'visit' có rễ từ tiếng Latin 'videre' (nhìn thấy). Từ đó phát triển thành 'visere' (đi xem) và 'visitare' (thường xuyên đi xem), nghĩa là đến thăm hoặc kiểm tra. Tiếng Pháp cổ dùng 'visiter' và tiếng Anh mượn thành 'visit' với nghĩa tương tự là đến thăm hoặc kiểm tra một địa điểm/người nào đó.

Sự kết hợp 'scheduled visits'

Cụm từ 'scheduled visits' kết hợp hai khái niệm: 'scheduled' (đã được lên kế hoạch, sắp xếp) và 'visits' (các chuyến thăm). Nó đơn giản diễn tả những cuộc ghé thăm đã được sắp xếp trước một cách có tổ chức, thể hiện sự chính xác và được chuẩn bị kỹ lưỡng trong các hoạt động xã hội hoặc công việc.

Usage Note

Tính từ 'scheduled' nhấn mạnh rằng các chuyến thăm không phải là ngẫu nhiên mà đã được đặt lịch trước. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi việc lên kế hoạch là quan trọng. So sánh với 'planned visits', 'scheduled visits' mang tính chính thức và có tính ràng buộc về thời gian hơn.
Trong vai trò là một cụm danh từ, 'scheduled visits' đề cập đến một tập hợp các chuyến thăm đã được lên lịch. Ngữ cảnh sử dụng thường là trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh hoặc quản lý dự án, nơi việc lập kế hoạch trước là rất quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scheduled visits
  • regular regular scheduled visits
    (các chuyến thăm định kỳ theo lịch)
  • routine routine scheduled visits
    (các chuyến thăm thường lệ theo lịch)
  • frequent frequent scheduled visits
    (các chuyến thăm theo lịch thường xuyên)
  • upcoming upcoming scheduled visits
    (các chuyến thăm theo lịch sắp tới)
  • pre-arranged pre-arranged scheduled visits
    (các chuyến thăm theo lịch đã sắp xếp trước)
Verb + scheduled visits
  • arrange arrange scheduled visits
    (sắp xếp các chuyến thăm theo lịch)
  • cancel cancel scheduled visits
    (hủy các chuyến thăm theo lịch)
  • postpone postpone scheduled visits
    (hoãn các chuyến thăm theo lịch)
  • make make scheduled visits
    (thực hiện các chuyến thăm theo lịch)
  • conduct conduct scheduled visits
    (tiến hành các chuyến thăm theo lịch)
  • adhere to adhere to scheduled visits
    (tuân thủ các chuyến thăm theo lịch)
  • miss miss scheduled visits
    (bỏ lỡ các chuyến thăm theo lịch)

Idioms

  • keep to scheduled visits

    Tuân thủ các chuyến thăm theo lịch, thực hiện đúng các cuộc hẹn đã lên lịch.

    "It's important to keep to scheduled visits to ensure continuous care."

    (Điều quan trọng là phải tuân thủ các chuyến thăm theo lịch để đảm bảo việc chăm sóc liên tục.)

  • miss scheduled visits

    Bỏ lỡ các chuyến thăm theo lịch.

    "Patients who miss scheduled visits often experience delays in treatment."

    (Bệnh nhân bỏ lỡ các chuyến thăm theo lịch thường bị chậm trễ trong điều trị.)

  • rearrange scheduled visits

    Sắp xếp lại các chuyến thăm theo lịch.

    "We had to rearrange scheduled visits due to unexpected circumstances."

    (Chúng tôi phải sắp xếp lại các chuyến thăm theo lịch do những trường hợp bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scheduled visits

adjective
Lật mặt

Các chuyến thăm đã được lên kế hoạch và sắp xếp cho một thời gian cụ thể.

"The doctor has scheduled visits with all of his patients this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled visits".

Tầm quan trọng của sự đúng giờ và lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc các dịch vụ chuyên nghiệp (như y tế), việc tuân thủ các cuộc hẹn và chuyến thăm theo lịch (scheduled visits) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và sự chuyên nghiệp. Lập kế hoạch trước cho các cuộc hẹn là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày.

Quyền riêng tư và ranh giới cá nhân

Khác với một số nền văn hóa khác, ở phương Tây, việc ghé thăm nhà hoặc văn phòng người khác mà không có 'scheduled visit' (cuộc hẹn đã lên lịch) thường được coi là xâm phạm quyền riêng tư hoặc thiếu lịch sự. Việc đặt lịch hẹn trước giúp đảm bảo cả hai bên đều sẵn sàng và tôn trọng không gian cá nhân của nhau.