(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scheduled visits
B1

scheduled visits

adjective

Nghĩa tiếng Việt

các chuyến thăm đã lên lịch lịch trình thăm viếng các cuộc hẹn đã lên lịch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scheduled visits'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các chuyến thăm đã được lên kế hoạch và sắp xếp cho một thời gian cụ thể.

Definition (English Meaning)

Visits that have been planned and arranged for a specific time.

Ví dụ Thực tế với 'Scheduled visits'

  • "The doctor has scheduled visits with all of his patients this week."

    "Bác sĩ đã lên lịch các chuyến thăm với tất cả bệnh nhân của mình trong tuần này."

  • "The company conducts scheduled visits to all its branches."

    "Công ty thực hiện các chuyến thăm đã lên lịch đến tất cả các chi nhánh của mình."

  • "All scheduled visits must be confirmed at least 24 hours in advance."

    "Tất cả các chuyến thăm đã lên lịch phải được xác nhận ít nhất 24 giờ trước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scheduled visits'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

planned visits(các chuyến thăm đã lên kế hoạch)
prearranged visits(các chuyến thăm đã được sắp xếp trước)

Trái nghĩa (Antonyms)

unscheduled visits(các chuyến thăm không lên lịch)
drop-in visits(các chuyến thăm bất ngờ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Scheduled visits'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'scheduled' nhấn mạnh rằng các chuyến thăm không phải là ngẫu nhiên mà đã được đặt lịch trước. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi việc lên kế hoạch là quan trọng. So sánh với 'planned visits', 'scheduled visits' mang tính chính thức và có tính ràng buộc về thời gian hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scheduled visits'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)