(Top Banner Ad)
schematizing
C1
Động từ (Verb) C1 Nhận thức luận, Tâm lý học, Giáo dục

schematizing

UK: /ˈskiːməˌtaɪzɪŋ/ • US: /ˈskiːməˌtaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ hóa lập sơ đồ tóm tắt thành sơ đồ trực quan hóa bằng sơ đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'schematize': To form into or express by a schema or diagram; to reduce to a schema.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'schematize': Tạo thành hoặc biểu diễn bằng một sơ đồ hoặc giản đồ; rút gọn thành một sơ đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher is schematizing the data to identify key patterns."

    "Nhà nghiên cứu đang sơ đồ hóa dữ liệu để xác định các mô hình chính."

  • "She is schematizing her travel plans to make them more efficient."

    "Cô ấy đang sơ đồ hóa kế hoạch du lịch của mình để làm cho chúng hiệu quả hơn."

  • "By schematizing the process, we can better understand each step involved."

    "Bằng cách sơ đồ hóa quy trình, chúng ta có thể hiểu rõ hơn từng bước liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schema Dàn ý, khuôn mẫu, sơ đồ tư duy
Verb schematize Sơ đồ hóa, khái quát hóa, tạo dàn ý
Adjective schematic Mang tính sơ đồ, giản lược, khái quát
Adverb schematically Theo kiểu sơ đồ, một cách khái quát
Noun schematism Sự sơ đồ hóa, tính giản lược (thường dùng trong triết học)
Noun schematist Người tạo sơ đồ, người có xu hướng giản lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

schema (sơ đồ, lược đồ)cognitive structure (cấu trúc nhận thức)representation (sự biểu diễn)

Subject Area

Nhận thức luận, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχῆμα (skhēma)
Latin
schema
English
schema
English
schematize
English
schematizing

Nguồn gốc từ 'hình dạng' và 'kế hoạch'

Từ 'schematizing' có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ 'skhēma', có nghĩa là 'hình dạng, hình dáng, cấu trúc' hoặc 'một kế hoạch'. Qua tiếng Latin, từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'schema', chỉ một dàn ý, một khuôn mẫu. Sau đó, động từ 'schematize' (tạo dàn ý, sơ đồ hóa) ra đời, và 'schematizing' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của nó, diễn tả hành động sắp xếp, đơn giản hóa thông tin hoặc ý tưởng thành một khuôn mẫu dễ hiểu.

Usage Note

Từ 'schematizing' thường được sử dụng để mô tả quá trình tạo ra một lược đồ, một mô hình đơn giản hóa, hoặc một cấu trúc trừu tượng để hiểu và tổ chức thông tin phức tạp. Nó nhấn mạnh việc đơn giản hóa và cấu trúc hóa để làm cho thông tin dễ tiếp cận và dễ hiểu hơn. Nó khác với 'simplifying' ở chỗ 'schematizing' đặc biệt liên quan đến việc tạo ra một sơ đồ hoặc mô hình, trong khi 'simplifying' có nghĩa là làm cho cái gì đó ít phức tạp hơn nói chung. Khác với 'diagramming' ở chỗ, 'schematizing' trừu tượng hơn và không nhất thiết phải có hình ảnh.

Prepositions

into as from

Ví dụ:
- Schematizing information *into* a flowchart: Chuyển đổi thông tin thành một sơ đồ quy trình.
- Schematizing data *as* a network: Biểu diễn dữ liệu như một mạng lưới.
- Schematizing ideas *from* diverse sources: Xây dựng sơ đồ ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + schematizing (schematizing as adjective)
  • rigid rigid schematizing
    (sự sơ đồ hóa cứng nhắc)
  • excessive excessive schematizing
    (sự khái quát hóa thái quá)
  • simple simple schematizing
    (sự sơ đồ hóa đơn giản)
Verb + schematizing
  • avoid avoid schematizing
    (tránh sơ đồ hóa/khái quát hóa)
  • resist resist schematizing
    (chống lại việc sơ đồ hóa)
  • involve involve schematizing
    (liên quan đến việc sơ đồ hóa)
Prepositional Phrase
  • through through schematizing data
    (thông qua việc sơ đồ hóa dữ liệu)
  • by by schematizing complex ideas
    (bằng cách sơ đồ hóa các ý tưởng phức tạp)

Idioms

  • the dangers of schematizing

    những nguy cơ của việc khái quát hóa/sơ đồ hóa

    "When analyzing human behavior, one must be aware of the dangers of schematizing, as it can oversimplify complex motivations."

    (Khi phân tích hành vi con người, người ta phải nhận thức được những nguy cơ của việc khái quát hóa, vì nó có thể đơn giản hóa quá mức các động cơ phức tạp.)

  • a schematizing tendency

    một xu hướng sơ đồ hóa/khái quát hóa

    "His schematizing tendency often led him to categorize people too quickly."

    (Xu hướng sơ đồ hóa của anh ấy thường khiến anh ấy phân loại người quá nhanh chóng.)

  • beyond mere schematizing

    vượt xa việc sơ đồ hóa đơn thuần

    "The artist's work went beyond mere schematizing, capturing the raw emotion of the moment."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ đã vượt xa việc sơ đồ hóa đơn thuần, nắm bắt được cảm xúc chân thực của khoảnh khắc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schematizing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'schematize': Tạo thành hoặc biểu diễn bằng một sơ đồ hoặc giản đồ; rút gọn thành một sơ đồ.

"The researcher is schematizing the data to identify key patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation started, the architect had schematized the building's layout multiple times.
Vào thời điểm buổi thuyết trình bắt đầu, kiến trúc sư đã phác thảo sơ đồ bố cục tòa nhà nhiều lần.
Phủ định
She had not schematized her research findings before writing the report, leading to a disorganized paper.
Cô ấy đã không hệ thống hóa các phát hiện nghiên cứu của mình trước khi viết báo cáo, dẫn đến một bài viết thiếu tổ chức.
Nghi vấn
Had the engineers schematized the production process before the new equipment arrived?
Các kỹ sư đã hệ thống hóa quy trình sản xuất trước khi thiết bị mới đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schematizing".

Lý thuyết Schemas trong Tâm lý học Nhận thức

Trong tâm lý học nhận thức phương Tây, 'schemas' (sơ đồ) là những cấu trúc tinh thần cho phép chúng ta tổ chức và hiểu thế giới. Chúng là các khuôn mẫu hoặc khung sườn được hình thành từ kinh nghiệm, giúp chúng ta xử lý thông tin mới một cách nhanh chóng. Ví dụ, chúng ta có một 'schema' về 'nhà hàng' bao gồm việc ngồi xuống, xem thực đơn, gọi món, ăn và trả tiền. Hành động 'schematizing' ở đây là quá trình tạo ra hoặc áp dụng những khuôn mẫu này để đơn giản hóa thực tế phức tạp.

Khái niệm Schematism của Immanuel Kant

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là trong tác phẩm 'Phê phán lý tính thuần túy' của Immanuel Kant, 'schematism' (sự sơ đồ hóa) là một khái niệm phức tạp mô tả cách các giác quan và trí tuệ của con người kết nối với nhau. Kant cho rằng các 'sơ đồ' là những 'mô tả trung gian' giúp chúng ta áp dụng các khái niệm trừu tượng (như 'nguyên nhân' hay 'số lượng') vào các trải nghiệm cụ thể trong thế giới thực. Đây là một khía cạnh quan trọng trong việc hiểu cách chúng ta nhận thức và sắp xếp tri thức.