schematizing
Động từ (Verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Schematizing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'schematize': Tạo thành hoặc biểu diễn bằng một sơ đồ hoặc giản đồ; rút gọn thành một sơ đồ.
Definition (English Meaning)
Present participle of 'schematize': To form into or express by a schema or diagram; to reduce to a schema.
Ví dụ Thực tế với 'Schematizing'
-
"The researcher is schematizing the data to identify key patterns."
"Nhà nghiên cứu đang sơ đồ hóa dữ liệu để xác định các mô hình chính."
-
"She is schematizing her travel plans to make them more efficient."
"Cô ấy đang sơ đồ hóa kế hoạch du lịch của mình để làm cho chúng hiệu quả hơn."
-
"By schematizing the process, we can better understand each step involved."
"Bằng cách sơ đồ hóa quy trình, chúng ta có thể hiểu rõ hơn từng bước liên quan."
Từ loại & Từ liên quan của 'Schematizing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: schematize
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Schematizing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'schematizing' thường được sử dụng để mô tả quá trình tạo ra một lược đồ, một mô hình đơn giản hóa, hoặc một cấu trúc trừu tượng để hiểu và tổ chức thông tin phức tạp. Nó nhấn mạnh việc đơn giản hóa và cấu trúc hóa để làm cho thông tin dễ tiếp cận và dễ hiểu hơn. Nó khác với 'simplifying' ở chỗ 'schematizing' đặc biệt liên quan đến việc tạo ra một sơ đồ hoặc mô hình, trong khi 'simplifying' có nghĩa là làm cho cái gì đó ít phức tạp hơn nói chung. Khác với 'diagramming' ở chỗ, 'schematizing' trừu tượng hơn và không nhất thiết phải có hình ảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
- Schematizing information *into* a flowchart: Chuyển đổi thông tin thành một sơ đồ quy trình.
- Schematizing data *as* a network: Biểu diễn dữ liệu như một mạng lưới.
- Schematizing ideas *from* diverse sources: Xây dựng sơ đồ ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Schematizing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.