(Top Banner Ad)
researchers
B2
Danh từ B2 Học thuật, Khoa học

researchers

UK: /rɪˈsɜːtʃərz/ • US: /rɪˈsɜːrtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghiên cứu các nhà nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who study a subject in detail, especially in order to discover new information or reach a new understanding.

Vietnamese Meaning

Những người nghiên cứu một chủ đề một cách chi tiết, đặc biệt là để khám phá thông tin mới hoặc đạt được một sự hiểu biết mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers conducted a survey to gather data."

    "Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập dữ liệu."

  • "Researchers have found a link between diet and cancer."

    "Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và bệnh ung thư."

  • "The researchers are working on a new vaccine."

    "Các nhà nghiên cứu đang làm việc trên một loại vắc-xin mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu; sự nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm tòi, điều tra
Noun researcher Nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được
Adjective researched Đã được nghiên cứu kỹ lưỡng (thường dùng trong cụm 'well-researched')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
recerchier
Middle English
recherche
English
research
English
researcher
English
researchers

Hành trình tìm kiếm tri thức

Từ 'researchers' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circare' (nghĩa là 'đi vòng quanh, tìm kiếm'). Qua tiếng Pháp cổ 'recerchier' ('tìm lại, kiểm tra kỹ lưỡng'), nó phát triển thành 'research' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa là sự điều tra, nghiên cứu có hệ thống. Khi thêm hậu tố '-er' vào để chỉ người thực hiện hành động, ta có 'researcher' (nhà nghiên cứu), và số nhiều là 'researchers' (các nhà nghiên cứu), phản ánh vai trò của những người không ngừng khám phá và tìm tòi tri thức.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người làm việc trong môi trường học thuật hoặc các viện nghiên cứu. Nó nhấn mạnh quá trình tìm tòi, khám phá và phân tích thông tin một cách hệ thống và chuyên sâu.

Prepositions

on in at

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc địa điểm nghiên cứu của các nhà nghiên cứu. Ví dụ: 'Researchers on climate change', 'Researchers in biology', 'Researchers at Harvard University'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + researchers
  • leading leading researchers
    (các nhà nghiên cứu hàng đầu)
  • scientific scientific researchers
    (các nhà nghiên cứu khoa học)
  • independent independent researchers
    (các nhà nghiên cứu độc lập)
  • junior/senior junior/senior researchers
    (các nhà nghiên cứu trẻ/kỳ cựu)
Verb + researchers
  • fund fund researchers
    (tài trợ cho các nhà nghiên cứu)
  • support support researchers
    (hỗ trợ các nhà nghiên cứu)
  • collaborate with collaborate with researchers
    (hợp tác với các nhà nghiên cứu)
  • interview interview researchers
    (phỏng vấn các nhà nghiên cứu)
Researchers + Verb
  • researchers found researchers found that...
    (các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng...)
  • researchers believe researchers believe that...
    (các nhà nghiên cứu tin rằng...)
  • researchers published researchers published their findings
    (các nhà nghiên cứu đã công bố phát hiện của họ)
  • researchers are exploring researchers are exploring new methods
    (các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp mới)

Idioms

  • Researchers shed light on something

    Các nhà nghiên cứu làm sáng tỏ điều gì đó; hé lộ thông tin mới về

    "Recent studies by researchers shed light on the origins of the virus."

    (Các nghiên cứu gần đây của các nhà khoa học đã làm sáng tỏ nguồn gốc của virus.)

  • Researchers push the boundaries of knowledge

    Các nhà nghiên cứu mở rộng giới hạn tri thức; đẩy lùi biên giới kiến thức

    "These bold researchers constantly push the boundaries of knowledge in their field."

    (Những nhà nghiên cứu táo bạo này liên tục mở rộng giới hạn tri thức trong lĩnh vực của họ.)

  • Researchers are hot on the trail of something

    Các nhà nghiên cứu đang theo sát dấu vết của điều gì đó; tiến rất gần đến việc khám phá

    "Researchers are hot on the trail of a new drug to combat the disease."

    (Các nhà nghiên cứu đang theo sát dấu vết để tìm ra một loại thuốc mới chống lại căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

researchers

Danh từ
Lật mặt

Những người nghiên cứu một chủ đề một cách chi tiết, đặc biệt là để khám phá thông tin mới hoặc đạt được một sự hiểu biết mới.

"The researchers conducted a survey to gather data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "researchers".

Bình duyệt (Peer Review) - Nền tảng của nghiên cứu khoa học

Trong thế giới học thuật phương Tây, 'bình duyệt' (peer review) là một quá trình kiểm tra nghiêm ngặt. Trước khi một công trình nghiên cứu được xuất bản, nó thường được gửi cho các nhà nghiên cứu khác trong cùng lĩnh vực để đánh giá tính hợp lệ của phương pháp, độ chính xác của kết quả và đóng góp khoa học. Điều này giúp đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của nghiên cứu khoa học.

Áp lực 'Công bố hoặc Lụi tàn' (Publish or Perish)

Trong môi trường học thuật, đặc biệt là ở các trường đại học và viện nghiên cứu lớn, các nhà nghiên cứu thường phải đối mặt với áp lực nặng nề là phải liên tục công bố các bài nghiên cứu trên các tạp chí uy tín. Khái niệm 'Publish or Perish' (công bố hoặc lụi tàn) phản ánh thực tế rằng sự nghiệp, việc thăng tiến và khả năng nhận tài trợ của họ phụ thuộc rất nhiều vào số lượng và chất lượng các công trình được công bố.