(Top Banner Ad)
scholastic achievement
C1
Danh từ C1 Giáo dục

scholastic achievement

UK: /skəˈlæstɪk əˈtʃiːvmənt/ • US: /skəˈlæstɪk əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích học tập thành tích trong học tập kết quả học tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Success or a high standard reached in academic work.

Vietnamese Meaning

Thành công hoặc một tiêu chuẩn cao đạt được trong công việc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her scholastic achievement was outstanding, earning her a scholarship to Harvard."

    "Thành tích học tập của cô ấy rất xuất sắc, giúp cô ấy giành được học bổng vào Harvard."

  • "The school prides itself on the scholastic achievement of its students."

    "Trường tự hào về thành tích học tập của học sinh."

  • "Scholastic achievement is often seen as a key indicator of future success."

    "Thành tích học tập thường được xem là một chỉ số quan trọng của thành công trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar học giả, người có học thức
Noun school trường học
Noun scholarship học bổng, học vấn
Adjective academic thuộc về học thuật, có tính học vấn
Adverb academically về mặt học thuật
Verb achieve đạt được, giành được
Noun achiever người đạt được thành công
Adjective achievable có thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē, 'leisure, learned discussion, school')
Ancient Greek
σχολαστικός (scholastikos, 'of leisure, learned')
Latin
scholasticus
Old French
scolastique
Middle English
scholastik
Old French
achevement ('completion, accomplishment')
Old French
achever ('to bring to a head/end')
Middle English
achevement
English (Modern)
scholastic achievement (phrase)

Nguồn gốc 'Scholastic' từ 'Thú vui'

Từ 'scholastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē' mang nghĩa 'thời gian rảnh rỗi, giải trí', sau đó phát triển thành 'thảo luận học thuật' và 'trường học'. Điều này phản ánh quan niệm của người Hy Lạp cổ đại rằng việc học và tìm kiếm tri thức là một hoạt động quý báu, dành cho những người có thời gian và điều kiện để theo đuổi.

Ý nghĩa 'Achievement' là 'Đạt tới đích'

Từ 'achievement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'achevement', có nghĩa là 'sự hoàn thành, sự đạt được'. Gốc từ 'achever' mang nghĩa 'đưa đến tận cùng, hoàn tất'. Như vậy, 'achievement' mang ý nghĩa của việc hoàn tất một mục tiêu hoặc đạt được một thành quả nào đó sau nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thành tích học tập nói chung, bao gồm điểm số, giải thưởng, và sự tiến bộ trong học tập. Nó nhấn mạnh kết quả đạt được thông qua nỗ lực học tập. Khác với 'academic success' mang nghĩa rộng hơn, 'scholastic achievement' tập trung cụ thể vào thành tích trong môi trường học đường.

Prepositions

in for

'In' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà thành tích đạt được (ví dụ: scholastic achievement in mathematics). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của thành tích (ví dụ: recognized for scholastic achievement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholastic achievement
  • outstanding outstanding scholastic achievement
    (thành tích học tập xuất sắc)
  • excellent excellent scholastic achievement
    (thành tích học tập vượt trội)
  • consistent consistent scholastic achievement
    (thành tích học tập ổn định)
  • poor poor scholastic achievement
    (thành tích học tập kém)
  • high high scholastic achievement
    (thành tích học tập cao)
  • low low scholastic achievement
    (thành tích học tập thấp)
Verb + scholastic achievement
  • demonstrate demonstrate scholastic achievement
    (thể hiện thành tích học tập)
  • attain attain scholastic achievement
    (đạt được thành tích học tập)
  • improve improve scholastic achievement
    (cải thiện thành tích học tập)
  • recognize recognize scholastic achievement
    (công nhận thành tích học tập)
  • foster foster scholastic achievement
    (thúc đẩy thành tích học tập)
Noun + of scholastic achievement
  • records records of scholastic achievement
    (hồ sơ thành tích học tập)
  • levels levels of scholastic achievement
    (các cấp độ thành tích học tập)
  • indicators indicators of scholastic achievement
    (các chỉ số thành tích học tập)

Idioms

  • a record of scholastic achievement

    một hồ sơ/lịch sử về thành tích học tập

    "Her application included an impressive record of scholastic achievement."

    (Hồ sơ xin việc của cô ấy bao gồm một lịch sử thành tích học tập ấn tượng.)

  • strive for scholastic achievement

    phấn đấu vì thành tích học tập

    "Students are encouraged to strive for scholastic achievement throughout their academic journey."

    (Học sinh được khuyến khích phấn đấu vì thành tích học tập trong suốt quá trình học.)

  • recognize scholastic achievement

    công nhận thành tích học tập

    "The school holds an annual ceremony to recognize scholastic achievement among its students."

    (Nhà trường tổ chức lễ trao giải hàng năm để công nhận thành tích học tập của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholastic achievement

Danh từ
Lật mặt

Thành công hoặc một tiêu chuẩn cao đạt được trong công việc học tập.

"Her scholastic achievement was outstanding, earning her a scholarship to Harvard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholastic achievement".

Tầm quan trọng trong Giáo dục phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'scholastic achievement' (thành tích học tập) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là yếu tố then chốt trong việc xét tuyển vào các trường đại học danh tiếng, quyết định cơ hội nhận học bổng, và ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng nghề nghiệp tương lai của một cá nhân. Thành tích cao thường được xem là dấu hiệu của sự chăm chỉ, năng lực và tiềm năng.

Hệ thống vinh danh thành tích

Nhiều trường học và tổ chức giáo dục ở phương Tây có các hệ thống chính thức để công nhận thành tích học tập xuất sắc. Ví dụ, 'Honor Roll' (bảng danh dự) hoặc 'Dean's List' (danh sách của trưởng khoa) là những danh hiệu được trao cho sinh viên có điểm số cao. Các giải thưởng và bằng khen cũng rất phổ biến, nhằm động viên và tôn vinh những nỗ lực học tập của học sinh, sinh viên.