schoolyard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An outdoor area at a school, typically paved and used for recreation.
Vietnamese Meaning
Khu vực ngoài trời tại một trường học, thường được lát gạch và được sử dụng để vui chơi, giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing tag in the schoolyard."
"Bọn trẻ đang chơi đuổi bắt ở sân trường."
-
"There was a fight in the schoolyard after class."
"Có một cuộc ẩu đả ở sân trường sau giờ học."
-
"The schoolyard is a safe place for children to play."
"Sân trường là một nơi an toàn cho trẻ em vui chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'schoolyard' thường được dùng để chỉ khu vực sân chơi chính của trường, nơi học sinh có thể vui chơi trong giờ giải lao hoặc trước/sau giờ học. Nó nhấn mạnh đến mục đích sử dụng của khu vực này là để giải trí và giao tiếp xã hội giữa các học sinh. So với từ 'playground', 'schoolyard' mang tính trang trọng hơn và thường gắn liền với trường học hơn là các công viên công cộng.
Prepositions
'in the schoolyard' để chỉ vị trí bên trong khu vực sân trường. 'at the schoolyard' cũng chỉ vị trí nhưng có thể mang ý nghĩa đang tham gia các hoạt động tại sân trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy schoolyard (sân trường nhộn nhịp)
-
spacious spacious schoolyard (sân trường rộng rãi)
-
empty empty schoolyard (sân trường trống trải)
-
play in play in the schoolyard (chơi ở sân trường)
-
gather in gather in the schoolyard (tập trung ở sân trường)
-
cross cross the schoolyard (đi ngang qua sân trường)
-
games schoolyard games (các trò chơi ở sân trường)
-
bully schoolyard bully (kẻ bắt nạt ở sân trường)
-
chatter schoolyard chatter (tiếng nói chuyện ríu rít ở sân trường)
Idioms
-
schoolyard politics
Những trò chính trị nhỏ mọn, trẻ con, thường mang tính cạnh tranh hoặc gây hấn như cách trẻ em tranh giành nhau ở sân trường.
"The office drama felt like schoolyard politics, with everyone gossiping and forming cliques."
(Mấy vụ drama ở văn phòng cứ như trò chính trị sân trường vậy, ai cũng buôn chuyện và chia bè kéo phái.)
-
schoolyard bully
Một kẻ hay bắt nạt người khác, đặc biệt là những người yếu thế hơn, giống như một đứa trẻ bắt nạt bạn bè ở sân trường.
"He acted like a schoolyard bully, always picking on the newer employees."
(Anh ta hành xử như một kẻ bắt nạt sân trường, lúc nào cũng gây sự với nhân viên mới.)
-
schoolyard crush
Tình cảm ngây thơ, sự mê mẩn nhất thời của trẻ con dành cho bạn bè cùng trường, thường không kéo dài.
"She still remembers her first schoolyard crush from kindergarten."
(Cô ấy vẫn nhớ mối tình ngây thơ đầu tiên của mình ở sân trường mẫu giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schoolyard
danh từKhu vực ngoài trời tại một trường học, thường được lát gạch và được sử dụng để vui chơi, giải trí.
"The children were playing tag in the schoolyard."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the children were playing in the schoolyard. |
Cô ấy nói rằng bọn trẻ đang chơi ở sân trường. |
| Phủ định | He mentioned that they didn't allow dogs in the schoolyard. |
Anh ấy đề cập rằng họ không cho phép chó vào sân trường. |
| Nghi vấn | She asked if they had been fighting in the schoolyard. |
Cô ấy hỏi liệu họ có đánh nhau ở sân trường không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will play in the schoolyard after school tomorrow. |
Ngày mai, bọn trẻ sẽ chơi ở sân trường sau giờ học. |
| Phủ định | The construction workers are not going to use the schoolyard as a storage area. |
Các công nhân xây dựng sẽ không sử dụng sân trường làm khu vực lưu trữ. |
| Nghi vấn | Will the students organize a cleanup event in the schoolyard next weekend? |
Liệu các học sinh có tổ chức một sự kiện dọn dẹp sân trường vào cuối tuần tới không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are playing in the schoolyard. |
Những đứa trẻ đang chơi ở sân trường. |
| Phủ định | The teachers are not patrolling the schoolyard now. |
Các giáo viên không tuần tra sân trường bây giờ. |
| Nghi vấn | Are they building a new playground in the schoolyard? |
Họ có đang xây dựng một sân chơi mới trong sân trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolyard".
