(Top Banner Ad)
schoolyard
A2
danh từ A2 Giáo dục

schoolyard

UK: /ˈskuːljɑːd/ • US: /ˈskuːljɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

sân trường bãi tập của trường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outdoor area at a school, typically paved and used for recreation.

Vietnamese Meaning

Khu vực ngoài trời tại một trường học, thường được lát gạch và được sử dụng để vui chơi, giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing tag in the schoolyard."

    "Bọn trẻ đang chơi đuổi bắt ở sân trường."

  • "There was a fight in the schoolyard after class."

    "Có một cuộc ẩu đả ở sân trường sau giờ học."

  • "The schoolyard is a safe place for children to play."

    "Sân trường là một nơi an toàn cho trẻ em vui chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học
Verb school đào tạo, huấn luyện
Noun schooling sự giáo dục, quá trình học
Noun schoolboy nam sinh, học sinh nam
Noun schoolgirl nữ sinh, học sinh nữ
Noun schoolmate bạn học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scol
Old English
geard
Modern English
schoolyard

Nguồn gốc từ 'schoolyard'

Từ 'schoolyard' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'school' (trường học) và 'yard' (sân, khoảng sân). Từ 'school' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē' (nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, nơi học tập'), sau đó qua tiếng Latin 'schola' và tiếng Anh cổ 'scol'. Từ 'yard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geard' (nghĩa là 'khu vực có rào chắn, sân'). Khi ghép lại, 'schoolyard' mô tả chính xác một khu vực sân bãi thường có rào chắn thuộc về một trường học, nơi học sinh thường chơi đùa hoặc tập trung.

Usage Note

Từ 'schoolyard' thường được dùng để chỉ khu vực sân chơi chính của trường, nơi học sinh có thể vui chơi trong giờ giải lao hoặc trước/sau giờ học. Nó nhấn mạnh đến mục đích sử dụng của khu vực này là để giải trí và giao tiếp xã hội giữa các học sinh. So với từ 'playground', 'schoolyard' mang tính trang trọng hơn và thường gắn liền với trường học hơn là các công viên công cộng.

Prepositions

in at

'in the schoolyard' để chỉ vị trí bên trong khu vực sân trường. 'at the schoolyard' cũng chỉ vị trí nhưng có thể mang ý nghĩa đang tham gia các hoạt động tại sân trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schoolyard
  • busy busy schoolyard
    (sân trường nhộn nhịp)
  • spacious spacious schoolyard
    (sân trường rộng rãi)
  • empty empty schoolyard
    (sân trường trống trải)
Verb + schoolyard
  • play in play in the schoolyard
    (chơi ở sân trường)
  • gather in gather in the schoolyard
    (tập trung ở sân trường)
  • cross cross the schoolyard
    (đi ngang qua sân trường)
schoolyard + Noun
  • games schoolyard games
    (các trò chơi ở sân trường)
  • bully schoolyard bully
    (kẻ bắt nạt ở sân trường)
  • chatter schoolyard chatter
    (tiếng nói chuyện ríu rít ở sân trường)

Idioms

  • schoolyard politics

    Những trò chính trị nhỏ mọn, trẻ con, thường mang tính cạnh tranh hoặc gây hấn như cách trẻ em tranh giành nhau ở sân trường.

    "The office drama felt like schoolyard politics, with everyone gossiping and forming cliques."

    (Mấy vụ drama ở văn phòng cứ như trò chính trị sân trường vậy, ai cũng buôn chuyện và chia bè kéo phái.)

  • schoolyard bully

    Một kẻ hay bắt nạt người khác, đặc biệt là những người yếu thế hơn, giống như một đứa trẻ bắt nạt bạn bè ở sân trường.

    "He acted like a schoolyard bully, always picking on the newer employees."

    (Anh ta hành xử như một kẻ bắt nạt sân trường, lúc nào cũng gây sự với nhân viên mới.)

  • schoolyard crush

    Tình cảm ngây thơ, sự mê mẩn nhất thời của trẻ con dành cho bạn bè cùng trường, thường không kéo dài.

    "She still remembers her first schoolyard crush from kindergarten."

    (Cô ấy vẫn nhớ mối tình ngây thơ đầu tiên của mình ở sân trường mẫu giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schoolyard

danh từ
Lật mặt

Khu vực ngoài trời tại một trường học, thường được lát gạch và được sử dụng để vui chơi, giải trí.

"The children were playing tag in the schoolyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the children were playing in the schoolyard.
Cô ấy nói rằng bọn trẻ đang chơi ở sân trường.
Phủ định
He mentioned that they didn't allow dogs in the schoolyard.
Anh ấy đề cập rằng họ không cho phép chó vào sân trường.
Nghi vấn
She asked if they had been fighting in the schoolyard.
Cô ấy hỏi liệu họ có đánh nhau ở sân trường không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will play in the schoolyard after school tomorrow.
Ngày mai, bọn trẻ sẽ chơi ở sân trường sau giờ học.
Phủ định
The construction workers are not going to use the schoolyard as a storage area.
Các công nhân xây dựng sẽ không sử dụng sân trường làm khu vực lưu trữ.
Nghi vấn
Will the students organize a cleanup event in the schoolyard next weekend?
Liệu các học sinh có tổ chức một sự kiện dọn dẹp sân trường vào cuối tuần tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are playing in the schoolyard.
Những đứa trẻ đang chơi ở sân trường.
Phủ định
The teachers are not patrolling the schoolyard now.
Các giáo viên không tuần tra sân trường bây giờ.
Nghi vấn
Are they building a new playground in the schoolyard?
Họ có đang xây dựng một sân chơi mới trong sân trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schoolyard".

Sân trường - Nơi rèn luyện kỹ năng xã hội

Sân trường không chỉ là nơi học sinh vui chơi mà còn là một không gian xã hội quan trọng. Tại đây, trẻ em học cách tương tác với bạn bè, giải quyết mâu thuẫn, hình thành tình bạn và đôi khi phải đối mặt với những thách thức xã hội như bắt nạt. Những trải nghiệm ở sân trường thường định hình kỹ năng xã hội và tính cách của trẻ khi trưởng thành.

Các trò chơi truyền thống và không gian tập hợp

Sân trường gắn liền với nhiều trò chơi dân gian và truyền thống của trẻ em phương Tây như nhảy lò cò (hopscotch), nhảy dây (jump rope), hay trò đuổi bắt (tag). Đây cũng là nơi các học sinh thường tập trung vào đầu hoặc cuối buổi học, hoặc trong các sự kiện đặc biệt của trường, tạo nên những kỷ niệm tuổi thơ sâu sắc.