scientific progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advancement in knowledge and understanding within the realm of science.
Vietnamese Meaning
Sự tiến bộ trong kiến thức và sự hiểu biết trong lĩnh vực khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientific progress has led to significant improvements in healthcare."
"Tiến bộ khoa học đã dẫn đến những cải tiến đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."
-
"The scientific progress of the last century has been remarkable."
"Tiến bộ khoa học của thế kỷ trước là rất đáng chú ý."
-
"Investment in research is crucial for continued scientific progress."
"Đầu tư vào nghiên cứu là rất quan trọng để tiếp tục tiến bộ khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | science | khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học |
| Noun | progress | sự tiến bộ, tiến trình |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Adverb | progressively | ngày càng, dần dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự phát triển, cải tiến và khám phá mới trong các lĩnh vực khoa học khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tích lũy kiến thức và sự thay đổi tích cực theo thời gian. Khác với 'technological progress' (tiến bộ công nghệ) tập trung vào ứng dụng thực tiễn, 'scientific progress' chú trọng vào sự mở rộng hiểu biết về thế giới tự nhiên và các quy luật của nó.
Prepositions
'in scientific progress' chỉ sự đóng góp vào tiến trình phát triển khoa học. Ví dụ: 'His research resulted in significant contributions in scientific progress'. 'Of scientific progress' thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc mục tiêu của tiến bộ khoa học. Ví dụ: 'The pursuit of scientific progress'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid scientific progress (tiến bộ khoa học nhanh chóng)
-
significant significant scientific progress (tiến bộ khoa học đáng kể)
-
remarkable remarkable scientific progress (tiến bộ khoa học vượt bậc)
-
fundamental fundamental scientific progress (tiến bộ khoa học cơ bản)
-
technological technological scientific progress (tiến bộ khoa học kỹ thuật)
-
make make scientific progress (đạt được tiến bộ khoa học)
-
achieve achieve scientific progress (đạt được tiến bộ khoa học)
-
drive drive scientific progress (thúc đẩy tiến bộ khoa học)
-
spur spur scientific progress (kích thích tiến bộ khoa học)
-
accelerate accelerate scientific progress (đẩy nhanh tiến bộ khoa học)
-
leads to scientific progress leads to... (tiến bộ khoa học dẫn đến...)
-
contributes to scientific progress contributes to... (tiến bộ khoa học đóng góp vào...)
-
results in scientific progress results in... (tiến bộ khoa học mang lại...)
Idioms
-
the march of scientific progress
bước tiến không ngừng của khoa học (ám chỉ sự phát triển đều đặn, mạnh mẽ, khó cản trở của khoa học)
"The march of scientific progress has brought us incredible medical breakthroughs."
(Bước tiến không ngừng của khoa học đã mang lại cho chúng ta những đột phá y học đáng kinh ngạc.)
-
at the forefront of scientific progress
ở tuyến đầu của tiến bộ khoa học (có nghĩa là đang dẫn đầu hoặc tham gia vào những phát triển mới nhất)
"Researchers at this university are always at the forefront of scientific progress in AI."
(Các nhà nghiên cứu tại trường đại học này luôn ở tuyến đầu của tiến bộ khoa học trong lĩnh vực AI.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scientific progress
noun phraseSự tiến bộ trong kiến thức và sự hiểu biết trong lĩnh vực khoa học.
"Scientific progress has led to significant improvements in healthcare."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that scientific progress had improved people's lives. |
Nhà khoa học nói rằng tiến bộ khoa học đã cải thiện cuộc sống của mọi người. |
| Phủ định | The historian said that scientific progress hadn't always been linear. |
Nhà sử học nói rằng tiến bộ khoa học không phải lúc nào cũng tuyến tính. |
| Nghi vấn | The student asked if scientific progress would solve all of our problems. |
Học sinh hỏi liệu tiến bộ khoa học có giải quyết được tất cả các vấn đề của chúng ta không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists had been believing that scientific progress would solve all global problems before the recent environmental crisis. |
Các nhà khoa học đã từng tin rằng tiến bộ khoa học sẽ giải quyết tất cả các vấn đề toàn cầu trước cuộc khủng hoảng môi trường gần đây. |
| Phủ định | The government hadn't been focusing on the ethical implications of scientific progress before the public outcry. |
Chính phủ đã không tập trung vào các vấn đề đạo đức của tiến bộ khoa học trước sự phản đối của công chúng. |
| Nghi vấn | Had the researchers been considering the potential risks of their scientific progress? |
Có phải các nhà nghiên cứu đã xem xét những rủi ro tiềm ẩn của tiến bộ khoa học của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific progress".
