(Top Banner Ad)
scientific progress
C1
noun phrase C1 Khoa học và Công nghệ

scientific progress

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈprəʊɡres/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ khoa học sự phát triển khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advancement in knowledge and understanding within the realm of science.

Vietnamese Meaning

Sự tiến bộ trong kiến thức và sự hiểu biết trong lĩnh vực khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientific progress has led to significant improvements in healthcare."

    "Tiến bộ khoa học đã dẫn đến những cải tiến đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "The scientific progress of the last century has been remarkable."

    "Tiến bộ khoa học của thế kỷ trước là rất đáng chú ý."

  • "Investment in research is crucial for continued scientific progress."

    "Đầu tư vào nghiên cứu là rất quan trọng để tiếp tục tiến bộ khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun progress sự tiến bộ, tiến trình
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively ngày càng, dần dần

Synonyms

scientific advancement (sự tiến bộ khoa học)scientific breakthrough (đột phá khoa học)scientific development (sự phát triển khoa học)

Antonyms

scientific stagnation (sự trì trệ khoa học)scientific regression (sự thoái trào khoa học)

Related Words

scientific research (nghiên cứu khoa học)scientific discovery (khám phá khoa học)scientific innovation (đổi mới khoa học)

Subject Area

Khoa học và Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
science
English
science
English
scientific
Latin
prōgressus
English
progress

Nguồn gốc của 'Khoa học' và 'Tiến bộ'

Cụm từ 'scientific progress' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Science' (khoa học) bắt nguồn từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Trong khi đó, 'progress' (tiến bộ) cũng đến từ tiếng Latin 'prōgressus', mang ý nghĩa 'sự đi về phía trước' hoặc 'sự tiến lên'. Khi kết hợp lại, 'scientific progress' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự phát triển không ngừng của kiến thức và hiểu biết thông qua nghiên cứu và khám phá có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự phát triển, cải tiến và khám phá mới trong các lĩnh vực khoa học khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tích lũy kiến thức và sự thay đổi tích cực theo thời gian. Khác với 'technological progress' (tiến bộ công nghệ) tập trung vào ứng dụng thực tiễn, 'scientific progress' chú trọng vào sự mở rộng hiểu biết về thế giới tự nhiên và các quy luật của nó.

Prepositions

in of

'in scientific progress' chỉ sự đóng góp vào tiến trình phát triển khoa học. Ví dụ: 'His research resulted in significant contributions in scientific progress'. 'Of scientific progress' thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc mục tiêu của tiến bộ khoa học. Ví dụ: 'The pursuit of scientific progress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific progress
  • rapid rapid scientific progress
    (tiến bộ khoa học nhanh chóng)
  • significant significant scientific progress
    (tiến bộ khoa học đáng kể)
  • remarkable remarkable scientific progress
    (tiến bộ khoa học vượt bậc)
  • fundamental fundamental scientific progress
    (tiến bộ khoa học cơ bản)
  • technological technological scientific progress
    (tiến bộ khoa học kỹ thuật)
Verb + scientific progress
  • make make scientific progress
    (đạt được tiến bộ khoa học)
  • achieve achieve scientific progress
    (đạt được tiến bộ khoa học)
  • drive drive scientific progress
    (thúc đẩy tiến bộ khoa học)
  • spur spur scientific progress
    (kích thích tiến bộ khoa học)
  • accelerate accelerate scientific progress
    (đẩy nhanh tiến bộ khoa học)
Scientific progress + Verb
  • leads to scientific progress leads to...
    (tiến bộ khoa học dẫn đến...)
  • contributes to scientific progress contributes to...
    (tiến bộ khoa học đóng góp vào...)
  • results in scientific progress results in...
    (tiến bộ khoa học mang lại...)

Idioms

  • the march of scientific progress

    bước tiến không ngừng của khoa học (ám chỉ sự phát triển đều đặn, mạnh mẽ, khó cản trở của khoa học)

    "The march of scientific progress has brought us incredible medical breakthroughs."

    (Bước tiến không ngừng của khoa học đã mang lại cho chúng ta những đột phá y học đáng kinh ngạc.)

  • at the forefront of scientific progress

    ở tuyến đầu của tiến bộ khoa học (có nghĩa là đang dẫn đầu hoặc tham gia vào những phát triển mới nhất)

    "Researchers at this university are always at the forefront of scientific progress in AI."

    (Các nhà nghiên cứu tại trường đại học này luôn ở tuyến đầu của tiến bộ khoa học trong lĩnh vực AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific progress

noun phrase
Lật mặt

Sự tiến bộ trong kiến thức và sự hiểu biết trong lĩnh vực khoa học.

"Scientific progress has led to significant improvements in healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that scientific progress had improved people's lives.
Nhà khoa học nói rằng tiến bộ khoa học đã cải thiện cuộc sống của mọi người.
Phủ định
The historian said that scientific progress hadn't always been linear.
Nhà sử học nói rằng tiến bộ khoa học không phải lúc nào cũng tuyến tính.
Nghi vấn
The student asked if scientific progress would solve all of our problems.
Học sinh hỏi liệu tiến bộ khoa học có giải quyết được tất cả các vấn đề của chúng ta không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had been believing that scientific progress would solve all global problems before the recent environmental crisis.
Các nhà khoa học đã từng tin rằng tiến bộ khoa học sẽ giải quyết tất cả các vấn đề toàn cầu trước cuộc khủng hoảng môi trường gần đây.
Phủ định
The government hadn't been focusing on the ethical implications of scientific progress before the public outcry.
Chính phủ đã không tập trung vào các vấn đề đạo đức của tiến bộ khoa học trước sự phản đối của công chúng.
Nghi vấn
Had the researchers been considering the potential risks of their scientific progress?
Có phải các nhà nghiên cứu đã xem xét những rủi ro tiềm ẩn của tiến bộ khoa học của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific progress".

Kỷ nguyên Khai sáng và Cách mạng Khoa học

Khái niệm 'tiến bộ khoa học' được hình thành mạnh mẽ trong Kỷ nguyên Khai sáng và Cách mạng Khoa học ở châu Âu (thế kỷ 16-18). Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển dịch từ tư duy truyền thống sang lý trí, thực nghiệm và quan sát, đặt nền móng cho phương pháp khoa học hiện đại và niềm tin vào khả năng cải thiện cuộc sống con người thông qua kiến thức khoa học.

Đạo đức và Trách nhiệm trong Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, 'tiến bộ khoa học' không chỉ được nhìn nhận như một lợi ích mà còn đi kèm với trách nhiệm đạo đức to lớn. Các cuộc tranh luận về trí tuệ nhân tạo, biến đổi gen, năng lượng hạt nhân, v.v., đều xoay quanh việc làm thế nào để khai thác tiến bộ khoa học một cách có trách nhiệm, đảm bảo nó phục vụ lợi ích chung của nhân loại mà không gây hại.