scintillating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sparkling or shining brightly.
Vietnamese Meaning
Lấp lánh, chiếu sáng rực rỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunlight on the sea was scintillating."
"Ánh nắng mặt trời trên biển lấp lánh."
-
"The audience was captivated by her scintillating wit."
"Khán giả bị thu hút bởi sự dí dỏm tuyệt vời của cô ấy."
-
"He is known for his scintillating conversation."
"Anh ấy nổi tiếng với những cuộc trò chuyện thú vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scintillation | sự lấp lánh, sự phát sáng; sự thông minh sắc sảo |
| Noun | scintilla | tia lửa, một lượng rất nhỏ |
| Verb | scintillate | lấp lánh, phát sáng; nói chuyện/viết lách sắc sảo, sinh động |
| Adverb | scintillatingly | một cách lấp lánh, một cách sắc sảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả ánh sáng, vật thể hoặc bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ. Thể hiện sự hấp dẫn, thu hút thị giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conversation scintillating conversation (cuộc trò chuyện lôi cuốn, hấp dẫn)
-
wit scintillating wit (sự hóm hỉnh sắc sảo, tinh tế)
-
performance scintillating performance (màn trình diễn xuất sắc, đầy sức sống)
-
speech scintillating speech (bài phát biểu đầy thuyết phục, rực rỡ)
-
truly truly scintillating (thực sự rực rỡ/lôi cuốn)
-
brilliantly brilliantly scintillating (lấp lánh một cách xuất sắc, cực kỳ sắc sảo)
Idioms
-
scintillating wit
Sự hóm hỉnh sắc sảo, tinh tế
"His scintillating wit made him the life of every party."
(Sự hóm hỉnh sắc sảo của anh ấy khiến anh ấy trở thành linh hồn của mọi bữa tiệc.)
-
a scintillating performance
Một màn trình diễn xuất sắc, đầy sức sống
"The soprano delivered a scintillating performance that earned a standing ovation."
(Nữ ca sĩ giọng cao đã trình diễn một màn xuất sắc đến nỗi nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả đứng dậy.)
-
scintillating conversation
Cuộc trò chuyện lôi cuốn, hấp dẫn
"We had a scintillating conversation about philosophy until late into the night."
(Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện triết học cực kỳ lôi cuốn cho đến tận đêm khuya.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scintillating
adjectiveLấp lánh, chiếu sáng rực rỡ.
"The sunlight on the sea was scintillating."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the comedian's jokes are scintillating, the audience will laugh throughout the entire show. |
Nếu những câu chuyện cười của diễn viên hài thật sự thú vị, khán giả sẽ cười suốt cả chương trình. |
| Phủ định | If the movie isn't scintillating, I won't recommend it to my friends. |
Nếu bộ phim không hấp dẫn, tôi sẽ không giới thiệu nó cho bạn bè của tôi. |
| Nghi vấn | Will the party be scintillating if we invite all our friends? |
Liệu bữa tiệc có trở nên thú vị nếu chúng ta mời tất cả bạn bè? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be scintillating in your presentation. |
Hãy thật sự lôi cuốn trong bài thuyết trình của bạn. |
| Phủ định | Don't act scintillatingly if you don't understand the topic. |
Đừng tỏ ra thông minh một cách giả tạo nếu bạn không hiểu chủ đề. |
| Nghi vấn | Do be scintillating during the interview! |
Hãy thật sự nổi bật trong cuộc phỏng vấn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scintillating".
