dug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'dig' (đào, xới).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They dug a hole in the garden."
"Họ đã đào một cái hố trong vườn."
-
"The dog dug under the fence."
"Con chó đã đào dưới hàng rào."
-
"She dug through her closet to find the old photograph."
"Cô ấy lục lọi trong tủ quần áo để tìm bức ảnh cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Dug' được sử dụng để diễn tả hành động đào, xới đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ việc đào đất, tìm kiếm thứ gì đó, hoặc khai quật.
Prepositions
'dug into': Đào sâu vào (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như đào sâu vào vấn đề).
'dug out': Đào ra, tìm ra (thường là thứ gì đó bị chôn vùi hoặc giấu kín).
'dug up': Đào lên (thường là từ mặt đất), hoặc khai quật (thông tin, sự thật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hole dug a hole (đào một cái hố)
-
trench dug a trench (đào một cái hào/rãnh)
-
well dug a well (đào một cái giếng)
-
deep dug deep (đào sâu)
-
quickly dug quickly (đào nhanh chóng)
-
by hand dug by hand (đào bằng tay)
-
up dug up (đào lên, khai quật (cái gì đó đã bị chôn vùi))
-
out dug out (đào bới ra, tìm ra (thông tin, vật thể))
-
in dug in (cố thủ, kiên quyết giữ vững lập trường (theo nghĩa bóng); đào hố trú ẩn (theo nghĩa đen))
Idioms
-
dug in one's heels
kiên quyết không thay đổi ý định, giữ vững lập trường
"She really dug in her heels about not moving to another city, despite her husband's wishes."
(Cô ấy thực sự kiên quyết không chuyển đến thành phố khác, bất chấp mong muốn của chồng.)
-
dug oneself into a hole
tự gây rắc rối cho bản thân, tự đẩy mình vào thế khó khăn
"By borrowing too much money, he dug himself into a financial hole that was hard to get out of."
(Bằng cách vay quá nhiều tiền, anh ta đã tự đẩy mình vào một hố sâu tài chính khó thoát ra.)
-
dug up dirt (on someone)
tìm ra thông tin bất lợi, bí mật xấu về ai đó (thường để bôi nhọ)
"The journalist spent weeks trying to dig up dirt on the corrupt politician."
(Nhà báo đã dành nhiều tuần để cố gắng tìm ra thông tin bất lợi về chính trị gia tham nhũng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dug
Động từQuá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'dig' (đào, xới).
"They dug a hole in the garden."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have dug a tunnel through the mountain. |
Đến năm sau, họ sẽ đào xong một đường hầm xuyên qua núi. |
| Phủ định | She won't have dug up all the potatoes before the frost comes. |
Cô ấy sẽ chưa đào hết khoai tây trước khi sương giá đến. |
| Nghi vấn | Will he have dug deep enough to find the treasure by sunset? |
Liệu anh ấy có đào đủ sâu để tìm thấy kho báu trước khi mặt trời lặn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dug".
