(Top Banner Ad)
dug
A2
Động từ A2 Tổng quát

dug

UK: /dʌɡ/ • US: /dʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

đã đào đã xới đã khai quật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'dig'

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'dig' (đào, xới).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They dug a hole in the garden."

    "Họ đã đào một cái hố trong vườn."

  • "The dog dug under the fence."

    "Con chó đã đào dưới hàng rào."

  • "She dug through her closet to find the old photograph."

    "Cô ấy lục lọi trong tủ quần áo để tìm bức ảnh cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dig đào, bới, xới
Noun digger người đào bới, máy đào, công cụ đào bới
Noun digging sự đào bới, nơi đang đào bới
Noun dugout hầm trú ẩn, hầm đào, thuyền độc mộc (đục từ thân cây)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dīcian
Middle English
diggen
Modern English
dig

Nguồn gốc của 'dug'

Từ 'dug' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'dig' (đào, bới). Từ 'dig' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dīcian', mang ý nghĩa 'tạo một con mương' hoặc 'đào'. Điều thú vị là từ này có liên quan mật thiết đến từ 'ditch' (con mương), cho thấy hoạt động đào bới ban đầu thường gắn liền với việc tạo ra các rãnh hoặc hố.

Usage Note

'Dug' được sử dụng để diễn tả hành động đào, xới đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ việc đào đất, tìm kiếm thứ gì đó, hoặc khai quật.

Prepositions

into out up

'dug into': Đào sâu vào (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như đào sâu vào vấn đề).
'dug out': Đào ra, tìm ra (thường là thứ gì đó bị chôn vùi hoặc giấu kín).
'dug up': Đào lên (thường là từ mặt đất), hoặc khai quật (thông tin, sự thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb (dug) + Object
  • hole dug a hole
    (đào một cái hố)
  • trench dug a trench
    (đào một cái hào/rãnh)
  • well dug a well
    (đào một cái giếng)
Verb (dug) + Adverb/Preposition
  • deep dug deep
    (đào sâu)
  • quickly dug quickly
    (đào nhanh chóng)
  • by hand dug by hand
    (đào bằng tay)
Phrasal Verbs with 'dug'
  • up dug up
    (đào lên, khai quật (cái gì đó đã bị chôn vùi))
  • out dug out
    (đào bới ra, tìm ra (thông tin, vật thể))
  • in dug in
    (cố thủ, kiên quyết giữ vững lập trường (theo nghĩa bóng); đào hố trú ẩn (theo nghĩa đen))

Idioms

  • dug in one's heels

    kiên quyết không thay đổi ý định, giữ vững lập trường

    "She really dug in her heels about not moving to another city, despite her husband's wishes."

    (Cô ấy thực sự kiên quyết không chuyển đến thành phố khác, bất chấp mong muốn của chồng.)

  • dug oneself into a hole

    tự gây rắc rối cho bản thân, tự đẩy mình vào thế khó khăn

    "By borrowing too much money, he dug himself into a financial hole that was hard to get out of."

    (Bằng cách vay quá nhiều tiền, anh ta đã tự đẩy mình vào một hố sâu tài chính khó thoát ra.)

  • dug up dirt (on someone)

    tìm ra thông tin bất lợi, bí mật xấu về ai đó (thường để bôi nhọ)

    "The journalist spent weeks trying to dig up dirt on the corrupt politician."

    (Nhà báo đã dành nhiều tuần để cố gắng tìm ra thông tin bất lợi về chính trị gia tham nhũng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dug

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'dig' (đào, xới).

"They dug a hole in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have dug a tunnel through the mountain.
Đến năm sau, họ sẽ đào xong một đường hầm xuyên qua núi.
Phủ định
She won't have dug up all the potatoes before the frost comes.
Cô ấy sẽ chưa đào hết khoai tây trước khi sương giá đến.
Nghi vấn
Will he have dug deep enough to find the treasure by sunset?
Liệu anh ấy có đào đủ sâu để tìm thấy kho báu trước khi mặt trời lặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dug".

Khảo cổ học và Sự 'Đào Bới'

Hoạt động 'đào bới' (digging) là trọng tâm của khảo cổ học – một lĩnh vực khoa học nghiên cứu quá khứ loài người thông qua việc khai quật và phân tích các di tích, hiện vật còn sót lại dưới lòng đất. Các nhà khảo cổ 'dug up' (đã đào lên) nhiều bằng chứng quý giá về các nền văn minh cổ đại, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa nhân loại.

Ẩn dụ của 'Đào Sâu Tìm Hiểu'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'dug' không chỉ giới hạn ở nghĩa đen là hành động đào bới vật lý. Nó thường được dùng như một ẩn dụ cho việc 'đào sâu' vào một vấn đề, tìm kiếm thông tin chi tiết, hoặc khám phá sự thật. Khi ai đó nói họ 'dug deep into the problem', có nghĩa là họ đã nghiên cứu và phân tích vấn đề đó một cách kỹ lưỡng và chuyên sâu.