(Top Banner Ad)
scope of work
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

scope of work

UK: /skəʊp əv wɜːk/ • US: /skoʊp əv wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi công việc khối lượng công việc phạm vi dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activities, deliverables, and resources that define the boundaries of a specific project or task.

Vietnamese Meaning

Phạm vi công việc, định nghĩa các hoạt động, sản phẩm bàn giao và nguồn lực xác định ranh giới của một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scope of work clearly outlines the responsibilities of each team member."

    "Phạm vi công việc nêu rõ trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm."

  • "Before starting the project, we need to define the scope of work to avoid any confusion later on."

    "Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần xác định phạm vi công việc để tránh mọi nhầm lẫn sau này."

  • "Changes to the scope of work will require a formal change request."

    "Các thay đổi đối với phạm vi công việc sẽ yêu cầu một yêu cầu thay đổi chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scope phạm vi, tầm hoạt động
Verb scope khảo sát, xem xét phạm vi
Noun scoping quá trình xác định phạm vi
Noun work công việc, nhiệm vụ

Synonyms

project scope (phạm vi dự án)work description (mô tả công việc)terms of reference (điều khoản tham chiếu)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skopos
Latin
scopus
Italian
scopo
English
scope

Nguồn gốc của 'scope'

Từ 'scope' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skopos' (nghĩa là 'người quan sát' hoặc 'mục tiêu'). Qua tiếng Latin 'scopus' và tiếng Ý 'scopo', nó dần mang ý nghĩa về tầm nhìn, mục đích, và sau đó là phạm vi hoặc giới hạn. Khi kết hợp với 'work', 'scope of work' trở thành một thuật ngữ hiện đại để xác định rõ ràng ranh giới và nội dung của một dự án hay nhiệm vụ.

Sức mạnh của 'work'

Từ 'work' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*werg-' (làm, thực hiện) và tiếng Proto-Germanic '*werkan' (công việc, việc làm). Nó luôn gắn liền với hành động tạo ra, xây dựng, hay thực hiện một nhiệm vụ. Khi ghép với 'scope', nó nhấn mạnh vào các hoạt động thực tế, cụ thể cần được thực hiện trong một giới hạn đã định.

Usage Note

“Scope of work” là một thuật ngữ quan trọng trong quản lý dự án. Nó mô tả chi tiết những gì sẽ được thực hiện và không được thực hiện trong một dự án hoặc hợp đồng. Nó giúp xác định rõ trách nhiệm của các bên liên quan, tránh hiểu lầm và tranh chấp, đồng thời giúp kiểm soát ngân sách và thời gian thực hiện dự án. Khác với “job description” (mô tả công việc) dành cho vị trí công việc, 'scope of work' mang tính dự án và thời điểm hơn.

Prepositions

within outside in of

* **within the scope of work:** nằm trong phạm vi công việc.
* **outside the scope of work:** nằm ngoài phạm vi công việc.
* **in the scope of work:** nằm trong phạm vi công việc.
* **of the scope of work:** thuộc phạm vi công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scope of work
  • clear clear scope of work
    (phạm vi công việc rõ ràng)
  • detailed detailed scope of work
    (phạm vi công việc chi tiết)
  • well-defined well-defined scope of work
    (phạm vi công việc được xác định rõ ràng)
Verb + scope of work
  • define define the scope of work
    (xác định phạm vi công việc)
  • agree on agree on the scope of work
    (thống nhất về phạm vi công việc)
  • expand expand the scope of work
    (mở rộng phạm vi công việc)
  • reduce reduce the scope of work
    (thu hẹp phạm vi công việc)
Prepositional phrases with scope of work
  • within within the scope of work
    (nằm trong phạm vi công việc)
  • beyond beyond the scope of work
    (nằm ngoài phạm vi công việc)

Idioms

  • within the scope of work

    nằm trong phạm vi công việc đã định

    "This task is clearly within the scope of work for our team."

    (Nhiệm vụ này rõ ràng nằm trong phạm vi công việc của nhóm chúng ta.)

  • beyond the scope of work

    nằm ngoài phạm vi công việc đã định

    "Adding new features at this stage would be beyond the scope of work."

    (Việc thêm các tính năng mới ở giai đoạn này sẽ nằm ngoài phạm vi công việc.)

  • to adjust the scope of work

    điều chỉnh phạm vi công việc

    "Due to budget cuts, we need to adjust the scope of work for the project."

    (Do cắt giảm ngân sách, chúng tôi cần điều chỉnh phạm vi công việc cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scope of work

Danh từ
Lật mặt

Phạm vi công việc, định nghĩa các hoạt động, sản phẩm bàn giao và nguồn lực xác định ranh giới của một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"The scope of work clearly outlines the responsibilities of each team member."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope of work".

Tầm quan trọng trong Quản lý Dự án

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án, 'scope of work' (SOW) là một tài liệu hoặc khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định rõ ràng những gì sẽ được thực hiện (deliverables), những gì không nằm trong dự án, và trách nhiệm của mỗi bên. Việc này giúp ngăn chặn 'scope creep' (sự mở rộng phạm vi dự án một cách không kiểm soát), tránh hiểu lầm và đảm bảo dự án đi đúng hướng, đúng ngân sách.

Nền tảng của Hợp đồng và Thỏa thuận

'Scope of work' thường là một phần cốt lõi của các hợp đồng và thỏa thuận dịch vụ. Nó tạo ra một nền tảng pháp lý và chuyên nghiệp để các bên liên quan hiểu rõ kỳ vọng và nghĩa vụ của mình. Sự rõ ràng trong SOW là chìa khóa để xây dựng lòng tin, tránh tranh chấp và đảm bảo chất lượng công việc được giao.