scrambled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thrown together in a disordered fashion; mixed up.
Vietnamese Meaning
Bị trộn lẫn lung tung, xáo trộn, hỗn độn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documents were all scrambled after the explosion."
"Các tài liệu đã bị xáo trộn hết sau vụ nổ."
-
"The code was scrambled to protect the data."
"Mã đã được xáo trộn để bảo vệ dữ liệu."
-
"She scrambled up the hill."
"Cô ấy vội vã leo lên đồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scramble | xáo trộn, khuấy trộn; tranh giành; bò lên |
| Noun | scramble | sự xáo trộn, sự tranh giành; cuộc leo trèo khó khăn |
| Adjective | scrambled | bị xáo trộn, đã khuấy trộn; bị rối loạn |
| Noun | scrambler | máy/thiết bị xáo trộn tín hiệu |
| Noun | scrambling | sự xáo trộn, sự tranh giành (dạng danh động từ) |
| Adjective | unscrambled | đã sắp xếp lại, đã giải mã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái hỗn loạn, thiếu trật tự của vật chất hoặc thông tin. Khác với 'disorganized' ở chỗ nhấn mạnh vào sự pha trộn, xáo trộn hơn là chỉ sự thiếu sắp xếp.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'scrambled' khi nói về trứng. Nhấn mạnh cách chế biến trứng bằng cách đánh tan và nấu.
Prepositions
'Scrambled with' thường dùng để diễn tả việc một thứ gì đó bị trộn lẫn với cái gì khác. 'Scrambled into' có thể dùng để diễn tả việc ai đó vội vã chui vào đâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightly lightly scrambled (được khuấy nhẹ (thường dùng cho trứng))
-
perfectly perfectly scrambled (được khuấy hoàn hảo)
-
poorly poorly scrambled (bị xáo trộn kém, không đều)
-
make make scrambled eggs (làm món trứng khuấy)
-
cook cook scrambled eggs (nấu món trứng khuấy)
-
have have scrambled eggs (ăn món trứng khuấy (cho bữa sáng))
-
get get scrambled (bị xáo trộn, bị rối tung)
-
eggs scrambled eggs (trứng khuấy (một món ăn sáng phổ biến))
-
thoughts scrambled thoughts (những suy nghĩ lộn xộn, không mạch lạc)
-
signals scrambled signals (tín hiệu bị xáo trộn, bị mã hóa (để không thể nghe hoặc xem được))
-
letters scrambled letters (các chữ cái bị xáo trộn (trong trò chơi chữ))
Idioms
-
scrambled eggs
Trứng khuấy; một món ăn sáng phổ biến làm từ trứng đánh tan và nấu trên chảo.
"I usually have scrambled eggs and toast for breakfast."
(Tôi thường ăn trứng khuấy và bánh mì nướng vào bữa sáng.)
-
have one's brains scrambled
Có đầu óc rối bời, bối rối hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng do mệt mỏi, sốc, v.v.
"After working 12 hours straight, my brains were completely scrambled."
(Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, đầu óc tôi hoàn toàn rối bời.)
-
scrambled message/transmission
Tin nhắn/truyền dẫn bị mã hóa hoặc xáo trộn để người không được phép không thể hiểu được.
"The spy's transmission was a scrambled message, impossible for the enemy to decode."
(Đoạn truyền tin của điệp viên là một tin nhắn bị mã hóa, kẻ địch không thể giải mã được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrambled
tính từBị trộn lẫn lung tung, xáo trộn, hỗn độn.
"The documents were all scrambled after the explosion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrambled".
