(Top Banner Ad)
scrambled
B1
tính từ B1 Ẩm thực, Tổng quát

scrambled

UK: /ˈskræmbəld/ • US: /ˈskræmbəld/

Nghĩa tiếng Việt

xáo trộn trứng bác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thrown together in a disordered fashion; mixed up.

Vietnamese Meaning

Bị trộn lẫn lung tung, xáo trộn, hỗn độn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents were all scrambled after the explosion."

    "Các tài liệu đã bị xáo trộn hết sau vụ nổ."

  • "The code was scrambled to protect the data."

    "Mã đã được xáo trộn để bảo vệ dữ liệu."

  • "She scrambled up the hill."

    "Cô ấy vội vã leo lên đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scramble xáo trộn, khuấy trộn; tranh giành; bò lên
Noun scramble sự xáo trộn, sự tranh giành; cuộc leo trèo khó khăn
Adjective scrambled bị xáo trộn, đã khuấy trộn; bị rối loạn
Noun scrambler máy/thiết bị xáo trộn tín hiệu
Noun scrambling sự xáo trộn, sự tranh giành (dạng danh động từ)
Adjective unscrambled đã sắp xếp lại, đã giải mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
scramble (verb)
English
scrambled (adjective/past participle)

Nguồn gốc của động từ 'scramble'

Từ 'scramble' (động từ) xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, có nghĩa là 'di chuyển một cách khó khăn, bò hoặc trèo' hoặc 'tranh giành, chen lấn'. Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, có thể là sự biến thể từ một từ địa phương hoặc bắt chước âm thanh.

Từ 'scramble' đến 'scrambled eggs'

Ý nghĩa của 'scramble' là 'khuấy hoặc trộn nhanh' đã phát triển từ ý nghĩa ban đầu của 'chuyển động hỗn loạn'. Khi nói đến 'scrambled eggs' (trứng khuấy), nó mô tả hành động đập và trộn trứng nhanh chóng trong khi nấu, tạo ra một món ăn mềm mịn, hòa quyện.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái hỗn loạn, thiếu trật tự của vật chất hoặc thông tin. Khác với 'disorganized' ở chỗ nhấn mạnh vào sự pha trộn, xáo trộn hơn là chỉ sự thiếu sắp xếp.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'scrambled' khi nói về trứng. Nhấn mạnh cách chế biến trứng bằng cách đánh tan và nấu.

Prepositions

with into

'Scrambled with' thường dùng để diễn tả việc một thứ gì đó bị trộn lẫn với cái gì khác. 'Scrambled into' có thể dùng để diễn tả việc ai đó vội vã chui vào đâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrambled
  • lightly lightly scrambled
    (được khuấy nhẹ (thường dùng cho trứng))
  • perfectly perfectly scrambled
    (được khuấy hoàn hảo)
  • poorly poorly scrambled
    (bị xáo trộn kém, không đều)
Verb + scrambled
  • make make scrambled eggs
    (làm món trứng khuấy)
  • cook cook scrambled eggs
    (nấu món trứng khuấy)
  • have have scrambled eggs
    (ăn món trứng khuấy (cho bữa sáng))
  • get get scrambled
    (bị xáo trộn, bị rối tung)
scrambled + Noun
  • eggs scrambled eggs
    (trứng khuấy (một món ăn sáng phổ biến))
  • thoughts scrambled thoughts
    (những suy nghĩ lộn xộn, không mạch lạc)
  • signals scrambled signals
    (tín hiệu bị xáo trộn, bị mã hóa (để không thể nghe hoặc xem được))
  • letters scrambled letters
    (các chữ cái bị xáo trộn (trong trò chơi chữ))

Idioms

  • scrambled eggs

    Trứng khuấy; một món ăn sáng phổ biến làm từ trứng đánh tan và nấu trên chảo.

    "I usually have scrambled eggs and toast for breakfast."

    (Tôi thường ăn trứng khuấy và bánh mì nướng vào bữa sáng.)

  • have one's brains scrambled

    Có đầu óc rối bời, bối rối hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng do mệt mỏi, sốc, v.v.

    "After working 12 hours straight, my brains were completely scrambled."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, đầu óc tôi hoàn toàn rối bời.)

  • scrambled message/transmission

    Tin nhắn/truyền dẫn bị mã hóa hoặc xáo trộn để người không được phép không thể hiểu được.

    "The spy's transmission was a scrambled message, impossible for the enemy to decode."

    (Đoạn truyền tin của điệp viên là một tin nhắn bị mã hóa, kẻ địch không thể giải mã được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrambled

tính từ
Lật mặt

Bị trộn lẫn lung tung, xáo trộn, hỗn độn.

"The documents were all scrambled after the explosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrambled".

Trứng khuấy: Món ăn sáng toàn cầu

Trứng khuấy (scrambled eggs) là một trong những món ăn sáng phổ biến và quen thuộc nhất trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó được yêu thích vì sự dễ dàng trong chế biến, tính linh hoạt khi có thể kết hợp với nhiều nguyên liệu khác như phô mai, rau củ, thịt xông khói, xúc xích, hoặc các loại thảo mộc, tạo nên vô số biến thể hấp dẫn.

Sự linh hoạt trong cách chế biến

Có nhiều trường phái và cách chế biến trứng khuấy khác nhau, từ kiểu 'khuấy khô' (drier, fluffier) đến 'khuấy ướt' (creamier, softer). Các đầu bếp nổi tiếng như Gordon Ramsay hay Anthony Bourdain đều có những công thức riêng để tạo ra món trứng khuấy hoàn hảo, cho thấy sự đa dạng và tinh tế của món ăn tưởng chừng đơn giản này.