(Top Banner Ad)
omelette
A2
danh từ A2 Ẩm thực

omelette

UK: /ˈɒmlət/ • US: /ˈɑːmlət/

Nghĩa tiếng Việt

ốp lết trứng chiên cuộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish made from beaten eggs fried with butter or oil in a frying pan, often with a filling such as cheese, vegetables, or meat.

Vietnamese Meaning

Món ăn làm từ trứng đánh tan chiên với bơ hoặc dầu trong chảo, thường có thêm nhân như phô mai, rau hoặc thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious omelette with spinach and feta cheese."

    "Cô ấy đã làm một món omelette ngon tuyệt với rau bina và phô mai feta."

  • "He ordered a mushroom omelette for breakfast."

    "Anh ấy đã gọi một món omelette nấm cho bữa sáng."

  • "Making an omelette is a quick and easy way to use up leftover vegetables."

    "Làm omelette là một cách nhanh chóng và dễ dàng để sử dụng hết rau củ còn thừa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
lamella (thin plate)
Old French
alemelle (thin plate)
Middle French
amelette (metathesis from alumelle)
French
omelette
English
omelette

Sự biến đổi tên gọi

Từ 'omelette' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin muộn 'lamella' (nghĩa là 'tấm mỏng'). Qua tiếng Pháp cổ thành 'alemelle', rồi đến tiếng Pháp trung đại, từ này trải qua một quá trình biến đổi âm vị (metathesis) từ 'alumelle' thành 'amelette', có lẽ do cách phát âm nhầm lẫn hoặc đơn giản hóa. Cuối cùng, nó đã trở thành 'omelette' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Omelette là một món ăn phổ biến và linh hoạt, dễ dàng tùy biến theo khẩu vị cá nhân. Khác với scrambled eggs (trứng bác) là trứng được khuấy đều trong quá trình nấu, omelette được chiên thành một lớp mỏng và cuộn lại hoặc gấp đôi.

Prepositions

with without

Omelette 'with' [filling] nghĩa là omelette có [nhân]. Ví dụ: an omelette with cheese (omelette có phô mai). Omelette 'without' [filling] nghĩa là omelette không có [nhân]. Ví dụ: an omelette without mushrooms (omelette không có nấm).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + omelette
  • make make an omelette
    (làm một món trứng tráng)
  • cook cook an omelette
    (nấu/chiên một món trứng tráng)
  • serve serve an omelette
    (phục vụ một món trứng tráng)
Tính từ + omelette
  • fluffy fluffy omelette
    (trứng tráng bông xốp)
  • cheesy cheesy omelette
    (trứng tráng phô mai)
  • plain plain omelette
    (trứng tráng đơn giản (không nhân))
  • Spanish Spanish omelette
    (trứng tráng kiểu Tây Ban Nha (tortilla))
  • mushroom mushroom omelette
    (trứng tráng nấm)

Idioms

  • You can't make an omelette without breaking eggs.

    Bạn không thể làm trứng tráng mà không đập trứng. (Ý nói: Để đạt được mục tiêu lớn, đôi khi phải chấp nhận hy sinh hoặc đối mặt với khó khăn/thiệt hại nhỏ.)

    "Changing the company's structure will cause some short-term disruption, but you can't make an omelette without breaking eggs."

    (Thay đổi cấu trúc công ty sẽ gây ra một số xáo trộn ngắn hạn, nhưng bạn không thể làm trứng tráng mà không đập trứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omelette

danh từ
Lật mặt

Món ăn làm từ trứng đánh tan chiên với bơ hoặc dầu trong chảo, thường có thêm nhân như phô mai, rau hoặc thịt.

"She made a delicious omelette with spinach and feta cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Breakfast was delicious: I had a fluffy omelette with cheese and ham.
Bữa sáng rất ngon: Tôi đã ăn một món trứng tráng bông xốp với phô mai và giăm bông.
Phủ định
She didn't want a heavy meal: she chose a simple salad instead of an omelette.
Cô ấy không muốn một bữa ăn nặng bụng: cô ấy đã chọn một món salad đơn giản thay vì một món trứng tráng.
Nghi vấn
Are you going to order the same thing: an omelette with mushrooms and onions?
Bạn có định gọi món giống như vậy không: một món trứng tráng với nấm và hành tây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omelette".

Món ăn sáng và brunch phổ biến

Trứng tráng là một món ăn sáng hoặc brunch (bữa nửa buổi) rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó được yêu thích vì sự nhanh chóng, dễ chế biến và khả năng kết hợp đa dạng với nhiều loại nhân như phô mai, rau củ, thịt nguội.

Biểu tượng của ẩm thực Pháp

Mặc dù có mặt khắp thế giới, trứng tráng thường được liên tưởng đến ẩm thực Pháp, nơi kỹ thuật làm trứng tráng bông xốp, hơi lỏng bên trong được coi là đỉnh cao. Trứng tráng Pháp thường được cuộn lại gọn gàng và không có màu nâu.